
“Tiền hô hậu ủng” nói về cảnh phô trương nào?
Bốn chữ Hán-Việt vẽ lại cảnh một người ra đường có kẻ dẹp lối phía trước, có người xúm quanh phía sau — và giọng nói thường không phải giọng khen.

Bốn chữ Hán-Việt vẽ lại cảnh một người ra đường có kẻ dẹp lối phía trước, có người xúm quanh phía sau — và giọng nói thường không phải giọng khen.

Lúc thì ăn không hết, lúc lại chẳng có gì. Người xưa gọi nếp sống thất thường ấy bằng bốn chữ rất gọn.

Một con vật xấu xí, chậm chạp lại được dân gian gọi là cậu của ông trời. Câu nói ấy vừa là kinh nghiệm xem mưa nắng, vừa là lời nhắc đừng coi thường ai.

Sáu câu đồng dao về bà còng, con tôm con tép và mấy đồng tiền rơi đã dạy bao thế hệ trẻ con Việt hai điều rất khó dạy bằng lời giảng: biết đỡ đần và biết trả lạ

Một mất một còn nói về thế đối đầu không có đường lui, nơi hai bên không thể cùng tồn tại. Hiểu đúng câu này để biết lúc nào cần dốc sức, lúc nào nên dừng.

Bài đồng dao về thằng Bờm và cái quạt mo chỉ vỏn vẹn mười câu, nhưng gói trong đó cả một cách nhìn đời rất tỉnh táo của người bình dân.

Bể vốn đã mặn, thêm một nắm muối nào có đổi được vị. Người xưa mượn hình ảnh ấy để nói về những đóng góp quá nhỏ so với cái đang cần được lấp đầy.

Chỉ cần một cú động vào tổ, cả đàn ong đang trật tự bỗng túa ra bay loạn. Người Việt mượn đúng cảnh ấy để tả một đám đông mất trật tự trong chớp mắt.

Chỉ bốn chữ mà dựng lên một hình ảnh vừa oai vệ vừa đáng dè chừng. "Như hổ thêm cánh" khen sức mạnh được nhân lên, nhưng cũng kín đáo nhắc ta phải nhìn kỹ trước

Ăn miếng trả miếng là lối đáp trả ngang bằng của người Việt. Câu nói ấy vừa chứa sự sòng phẳng, vừa ẩn một vòng xoáy khó dừng.