Hầu như đứa trẻ Việt nào cũng từng đọc bài đồng dao Thằng Bờm có cái quạt mo trước khi biết mặt chữ. Bài chỉ mười câu, kể một cuộc mặc cả giữa một cậu bé nhà quê với một ông nhà giàu, mà càng lớn đọc lại càng thấy thấm. Đằng sau tiếng cười hồn nhiên ấy là một cách nhìn đời rất tỉnh táo của người bình dân: cái gì hợp với mình mới là cái quý.
Nghĩa đen: một cuộc đổi chác lạ đời
Bài đồng dao quen thuộc như sau:
Thằng Bờm có cái quạt mo
Phú ông xin đổi ba bò chín trâu
Bờm rằng: Bờm chẳng lấy trâu
Phú ông xin đổi một xâu cá mè
Bờm rằng: Bờm chẳng lấy mè
Phú ông xin đổi một bè gỗ lim
Bờm rằng: Bờm chẳng lấy lim
Phú ông xin đổi con chim đồi mồi
Bờm rằng: Bờm chẳng lấy mồi
Phú ông xin đổi nắm xôi, Bờm cười.
Quạt mo là chiếc quạt cắt từ bẹ mo cau khô, thứ đồ vật rẻ nhất trong nhà nông thôn xưa, ai cũng làm được, hỏng thì cắt cái khác. Phú ông là người giàu có trong làng. Từng món ông đưa ra đều là của cải lớn: ba bò chín trâu là cả một gia sản, con trâu thời ấy là đầu cơ nghiệp; bè gỗ lim đủ dựng nhà; chim đồi mồi là vật quý hiếm, chỉ nhà sang mới chơi. Vậy mà Bờm lắc đầu hết. Đến khi phú ông hạ xuống món bé nhất, một nắm xôi, thì Bờm cười.
Cái cười ở câu cuối là điểm sáng của cả bài. Bài không nói Bờm đồng ý hay không, chỉ tả một tiếng cười, rồi dừng lại. Người nghe tự hiểu: đôi bên đã gặp nhau.
Nghĩa bóng: cái gì vừa tay mình thì mới là của mình
Nhiều người đọc lướt thì bảo Bờm dại, có ba bò chín trâu trong tay mà không lấy. Nhưng nghĩ kỹ sẽ thấy ngược lại. Một cậu bé chăn trâu cầm cái quạt mo, lấy đâu chỗ nhốt chín con trâu, lấy đâu người trông ba con bò, lấy đâu bến bãi để neo bè gỗ lim? Món quá lớn so với thân phận mình thì không giữ nổi, mà đã không giữ nổi thì trước sau cũng mất, có khi còn mang vạ. Người xưa vẫn dặn nhau của nặng thì đè lưng, chưa kể món hời bất thường bao giờ cũng kèm một cái bẫy nào đó.
Bờm chọn nắm xôi, vì nắm xôi là thứ cậu dùng được ngay, đổi ngang giá với cái quạt mo, không nợ nần ai, không phải giải thích với ai. Cuộc đổi chác kết thúc sòng phẳng, cả hai cùng vui. Cái cười của Bờm vì thế không phải cái cười ngờ nghệch, mà là cái cười của người đã tìm đúng chỗ vừa vặn với mình.
Cũng có cách hiểu khác, rằng bài đồng dao đang kín đáo cười phú ông. Ông nhà giàu quen nghĩ cứ vung của lớn ra là mua được tất cả, hết bò trâu đến gỗ lim, đến đồi mồi, mà mãi vẫn không mua nổi một cái quạt mo. Đến khi ông chịu hạ mình xuống ngang tầm câu chuyện, đưa ra thứ giản dị nhất, thì việc mới xong. Hai cách hiểu ấy không loại trừ nhau, và đó chính là chỗ hay của bài Thằng Bờm có cái quạt mo.
Nguồn gốc và các dị bản
Bài này lưu truyền trong dân gian bằng miệng, không rõ ai đặt ra và cũng không rõ có từ bao giờ. Ở đây xin nói thẳng là không có căn cứ nào để gán bài cho một tác giả hay một mốc thời gian cụ thể; ai quả quyết điều đó thì chỉ là suy đoán.
Lời hát có xê dịch chút ít theo từng vùng. Chỗ thì hát một xâu cá mè, chỗ hát một be cá mè; chỗ thì con chim đồi mồi, chỗ lại đọc chệch thành thứ vật quý khác. Trật tự các món cũng có khi đảo. Nhưng câu mở và câu kết thì gần như ở đâu cũng giống nhau, vì đó là hai câu giữ toàn bộ ý nghĩa của bài. Tên Bờm cũng thành danh từ chung trong tiếng Việt, chỉ người ngờ nghệch mà thật thà.
Bài học rút ra
Thứ nhất, giá trị của một món đồ không nằm ở chỗ nó đắt bao nhiêu, mà ở chỗ nó dùng được cho ai. Ba bò chín trâu là lớn với người có ruộng có chuồng, nhưng với cậu bé chăn trâu thì chỉ là gánh nặng. Biết cái gì hợp với hoàn cảnh mình là một thứ khôn ngoan mà sách vở không dạy được.
Thứ hai, sòng phẳng thì lòng nhẹ. Bờm đổi ngang, cho đi cái quạt mo và nhận về nắm xôi, không ai nợ ai. Nhận món quá lớn so với thứ mình đưa ra thì trước sau cũng phải trả bằng cách khác, thường là cách mình không lường trước.
Thứ ba, đừng vội chê người thật thà là dại. Người ít lời, ít đòi hỏi, chỉ nhận đúng phần mình, nhiều khi lại là người ngủ ngon nhất làng. Cái khôn ồn ào chưa chắc bền bằng cái tỉnh táo lặng lẽ.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Trong công việc, không hiếm lời mời gọi nghe rất kêu: một vị trí quá cao so với kinh nghiệm, một khoản lợi nhuận hứa hẹn gấp mấy lần bình thường, một cơ hội hợp tác mà bên kia sốt sắng đến mức lạ. Nhớ đến Bờm là nhớ đặt một câu hỏi giản dị: món này mình có giữ nổi không, mình đổi lại bằng cái gì, và vì sao người ta lại hào phóng đến thế?
Trong chi tiêu, nhiều gia đình mua sắm theo tiếng khen chứ không theo nhu cầu: cái xe quá tầm thu nhập, căn nhà vay gần hết giá trị, món đồ mua rồi cất tủ. Đó đúng là nhận ba bò chín trâu về mà không có chuồng. Chọn thứ vừa túi tiền, dùng hằng ngày, sửa được, bán lại được, thường mang lại sự yên tâm lâu hơn.
Trong nuôi dạy con, bài đồng dao là một cách nói chuyện nhẹ nhàng về lòng biết đủ. Có thể hỏi con vì sao Bờm không lấy trâu, để trẻ tự nghĩ ra rằng thứ hợp với mình mới đáng lấy. Cách ấy thấm hơn nhiều so với việc giảng giải dài dòng về tiết kiệm.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Tham thì thâm — muốn vơ phần hơn thường lại mất cả phần đang có.
- Tham bát bỏ mâm — chạy theo món lợi trước mắt mà bỏ mất cái lớn hơn.
- Thuận mua vừa bán — cuộc trao đổi chỉ bền khi hai bên cùng thấy vừa lòng.
- Liệu cơm gắp mắm — có bao nhiêu thì tiêu bấy nhiêu, đừng vượt sức mình.
- Ăn chắc mặc bền — chuộng cái thực dụng, lâu dài hơn cái phô trương.
- Của rẻ là của ôi — mặt còn lại của câu chuyện: món hời bất thường luôn cần xem kỹ.
Lời kết
Mười câu đồng dao, một cái quạt mo, một nắm xôi và một tiếng cười. Thằng Bờm có cái quạt mo không lên giọng dạy đời, chỉ kể một chuyện đổi chác rồi để người nghe tự ngẫm. Và cái ngẫm ra được thì vẫn còn dùng tốt đến hôm nay: biết mình cần gì, giữ được gì, rồi hãy gật đầu.
Ảnh minh hoạ: Alexkom000 — giấy phép CC BY 4.0, qua Wikimedia Commons.


