
Đọc lại câu ca dao “Lấy chồng nghề biển hồn treo cột buồm”
Hai câu ca dao đặt cạnh nhau hai cái nghề và hai số phận: một bên vợ chồng cùng ra đồng, một bên người vợ ở nhà mà hồn vía gửi hết ngoài khơi.

Hai câu ca dao đặt cạnh nhau hai cái nghề và hai số phận: một bên vợ chồng cùng ra đồng, một bên người vợ ở nhà mà hồn vía gửi hết ngoài khơi.

Bàn thạch là tảng đá lớn mặt phẳng, nằm im qua bao mùa lũ. Người xưa lấy nó làm chuẩn cho sự vững — nhưng vững thật sự đến từ đâu?

Đèn cù quay suốt đêm mà vẫn đứng nguyên một chỗ. Người xưa mượn hình ảnh ấy để nói về cái bận rộn quay cuồng nhưng chẳng đi tới đâu.

Con mèo hoang lang thang ngoài bãi, con gà không ai nuôi ngoài đồng. Người xưa ghép hai hình ảnh vô chủ ấy lại để chê một lối sống buông tuồng.

Bị mắng oan là kẻ giẫm lúa, con cò không cãi cùn mà chỉ nói: ông chẳng tin thì đến mà coi. Một bài ca dao ngắn dạy cách gỡ oan.

Chỉ tám chữ mà dựng lên trọn vẹn dáng người nông dân trên đồng. Thành ngữ Bán mặt cho đất, bán lưng cho trời nói về nỗi nhọc nhằn của những nghề sống bằng sức v

Hai vế đối nhau chan chát, gói gọn một kiểu người mà thời nào cũng có: nhanh nhất khi chia phần, chậm nhất khi chia việc.

Bánh đúc thì không thể có xương — người xưa mượn điều bất khả ấy để nói về tình dì ghẻ con chồng. Câu ca dao ghi lại một nỗi sợ có thật, nhưng cũng dựng lên một

Một đám tang mà kẻ uống rượu, người tranh phần, kẻ đánh trống hát hội — còn người nằm xuống thì chẳng ai nhắc tới. Người xưa cười, và cái cười ấy đau.

Một câu mở đầu trang trọng quen thuộc, một câu kết bất ngờ đến bật cười. Người xưa đã dùng chính khuôn mẫu lý tưởng để châm biếm kẻ làm ít mà ra vẻ nhọc nhằn.