Trong kho ca dao về gia đình, ít câu nào nói dứt khoát và cũng nặng nề như câu “Mấy đời bánh đúc có xương, mấy đời dì ghẻ mà thương con chồng”. Chỉ hai dòng lục bát mà khép lại mọi khả năng, không chừa một chỗ nào cho ngoại lệ. Đọc lại câu ấy hôm nay, ta cần thấy cả điều người xưa đã quan sát đúng lẫn chỗ mà câu nói đã đi quá xa.
Nghĩa đen: vì sao lại là bánh đúc?
Bánh đúc là món quà quê rất quen của người Việt: bột gạo quấy với nước cho chín, đổ ra mẹt hay ra bát cho đông lại, cắt miếng chấm tương hoặc ăn với riêu. Nguyên liệu chỉ có bột và nước, thế thôi. Một miếng bánh đúc mềm, mịn, đồng nhất từ trong ra ngoài — không thể nào có xương, và cũng chẳng ai đi tìm xương trong bánh đúc.
Chọn hình ảnh ấy, người xưa muốn nói tới một điều bất khả — chuyện không đời nào xảy ra. Cụm “mấy đời” đứng đầu cả hai vế càng nhấn thêm: đã bao đời rồi, chưa từng thấy.
Dòng dưới áp đúng cấu trúc ấy sang chuyện người: “mấy đời dì ghẻ mà thương con chồng”. “Dì ghẻ” là người vợ sau của cha, còn “con chồng” là đứa con riêng của chồng với người vợ trước. Đặt hai vế cạnh nhau, câu ca dao khẳng định: tình thương của người mẹ kế dành cho con riêng của chồng là chuyện không thể có, y như xương trong bánh đúc.
Nghĩa bóng: nỗi sợ có thật đằng sau câu nói
Câu ca dao này không tự nhiên mà có. Nó ghi lại một nỗi sợ rất thật của người xưa, và nỗi sợ ấy dựa trên những hoàn cảnh cụ thể.
Thứ nhất là thế yếu của đứa trẻ. Mẹ mất, cha lấy vợ mới, đứa con riêng bỗng thành người ít được bênh vực nhất trong nhà. Người mẹ ruột — chỗ dựa duy nhất vô điều kiện — không còn nữa.
Thứ hai là sự khan hiếm. Trong một gia đình nghèo, mọi thứ đều phải chia: bát cơm, tấm áo, tiền cho đi học. Khi có thêm con chung, việc phân chia ấy trở thành phép thử rất nghiệt ngã, và người mẹ kế nào cũng dễ bị soi từng miếng ăn chia cho ai nhiều hơn.
Thứ ba là không có ai giám sát. Chuyện trong nhà thì khép cửa lại là xong, không có trường học, không có hàng xóm hay cơ quan nào can thiệp. Một đứa trẻ bị đối xử bất công thường chỉ biết chịu.
Ba điều ấy là có thật, và ca dao đã ghi lại đúng. Nhưng ghi lại một rủi ro là một chuyện, còn tuyên bố rằng nó luôn luôn xảy ra lại là chuyện khác.
Nguồn gốc và các dị bản
Đây là một câu ca dao lưu truyền trong dân gian, không rõ có từ bao giờ và không thể gán cho tác giả nào. Như mọi câu truyền miệng, lời của nó có chỗ xê dịch: dòng dưới có nơi đọc là “mà thương con chồng”, có nơi đọc là “lại thương con chồng”; chữ “dì ghẻ” đôi khi cũng được thay bằng “mẹ ghẻ”. Ý thì không đổi.
Điều đáng chú ý là hình ảnh “dì ghẻ” trong dân gian không chỉ xuất hiện ở câu này. Nó là một khuôn hình lặp lại trong truyện cổ tích và lời ru của nhiều vùng, đến mức trở thành một cái nhãn có sẵn trước khi người ta kịp gặp một con người cụ thể.
Bài học rút ra
Bài học thứ nhất là hãy cảnh giác với những câu khẳng định tuyệt đối. Từ “mấy đời” đóng chặt cánh cửa: không có trường hợp nào khác, không cần xét từng người. Trong đời sống, những phát biểu kiểu ấy hầu như luôn sai ở chỗ nào đó — vì con người vốn không đồng loạt như bột gạo trong khuôn bánh.
Bài học thứ hai là về sức phá hoại của định kiến. Một người phụ nữ bước vào gia đình có con riêng của chồng, mang sẵn cái nhãn ấy trên vai, sẽ bị đọc sai mọi hành động bình thường: nhắc con học thì bị bảo là khắt khe, phạt con thì bị bảo là ác, mà chiều con thì bị bảo là giả tạo. Còn đứa trẻ, lớn lên trong lời ru có sẵn câu này, sẽ đề phòng người mới trước khi kịp biết người ấy là ai. Định kiến có cái nguy hiểm riêng của nó: nó thường tự tạo ra đúng cái điều mà nó dự báo.
Bài học thứ ba nằm ở chỗ câu ca dao không nói. Nó chỉ mặt người mẹ kế, nhưng không hề nhắc tới người cha — người có quyền quyết định nhiều nhất trong nhà và cũng là người có thể ngăn mọi bất công. Nó cũng chỉ nói về dì ghẻ chứ không nói về cha dượng. Nhìn ra khoảng trống ấy, ta hiểu rằng câu ca dao phản ánh một cách phân vai của xã hội xưa nhiều hơn là phản ánh bản chất của con người.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Gia đình tái hôn ngày nay không còn hiếm, và kinh nghiệm thực tế cho thấy vài điều rất cụ thể có ích hơn nhiều so với việc tranh cãi câu ca dao đúng hay sai.
Trước hết, trong giai đoạn đầu, người giữ vai kỷ luật nên là cha hoặc mẹ ruột, còn người mới nên bắt đầu từ vai một người bạn lớn. Đứa trẻ chưa đủ gắn bó để chấp nhận bị người lạ rầy la, và mọi lời trách lúc ấy đều bị hiểu thành ác ý. Khi tình thân đã đủ, vai trò có thể chuyển dần.
Thứ hai, đừng ép đứa trẻ gọi người mới là “mẹ” hay “bố”. Cách xưng hô nên để tự nhiên, do đứa trẻ chọn theo thời gian. Ép gọi chỉ tạo ra một sự giả vờ mà cả hai bên đều thấy khó chịu.
Thứ ba, sự công bằng về vật chất cần rõ ràng đến mức không phải bàn cãi: tiền học, quần áo, đồ chơi, thời gian được quan tâm. Trẻ con đo tình thương bằng những thứ đếm được, nhất là khi trong nhà có con chung.
Thứ tư, người cha hoặc người mẹ ruột phải là người ở giữa một cách chủ động, chứ không im lặng cho qua. Đứng ngoài để hai bên tự xoay xở là cách chắc chắn nhất để câu ca dao trở thành sự thật trong chính nhà mình.
Cuối cùng là thời gian. Tình thân giữa những người không cùng máu mủ hoàn toàn có thể hình thành, nhưng nó cần vài năm chứ không phải vài tháng, và cần được xây bằng những việc rất nhỏ: cùng nấu ăn, cùng đưa đón, cùng giữ một thói quen nào đó của riêng hai người.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- “Bầu ơi thương lấy bí cùng / Tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn” — tiếng nói ngược lại từ chính ca dao: khác giống vẫn thương nhau được nếu đã chung một giàn.
- “Một giọt máu đào hơn ao nước lã” — quan niệm đặt máu mủ lên trên hết, cũng chính là nền của định kiến về dì ghẻ.
- “Còn cha còn mẹ thì hơn / Không cha không mẹ như đờn đứt dây” — nói về khoảng trống mà một đứa trẻ mất cha mẹ phải mang.
- “Sảy cha còn chú, sảy mẹ bú dì” — cách người xưa lo cho trẻ mồ côi bằng mạng lưới họ hàng.
- “Chỗ ướt mẹ nằm, chỗ ráo con lăn” — hình mẫu về đức hy sinh của người mẹ, thước đo mà mọi người mẹ kế đều bị đem ra so.
- “Máu chảy ruột mềm” — giải thích vì sao người ta tin rằng chỉ ruột thịt mới xót nhau thật.
Lời kết
Câu “Mấy đời bánh đúc có xương” đáng được giữ lại như một chứng tích: nó cho ta biết trẻ mất mẹ ngày xưa đã sống trong nỗi bất an thế nào. Nhưng giữ lại không có nghĩa là tiếp tục tin. Cái quyết định một đứa trẻ có được yêu thương hay không chưa bao giờ nằm ở sợi dây máu mủ, mà nằm ở sự công bằng của người lớn trong nhà và ở thời gian họ chịu bỏ ra cho nhau. Bánh đúc thì đúng là không có xương, nhưng con người thì không phải bánh đúc.
Ảnh minh hoạ: Alexkom000 — giấy phép CC BY 4.0, qua Wikimedia Commons.


