
“Mò kim đáy bể” — người xưa nói về việc gì?
Cây kim bé xíu rơi xuống lòng biển mênh mông thì tìm sao ra. Thành ngữ Mò kim đáy bể nói về công việc gần như vô vọng nếu cứ làm theo lối cũ.

Cây kim bé xíu rơi xuống lòng biển mênh mông thì tìm sao ra. Thành ngữ Mò kim đáy bể nói về công việc gần như vô vọng nếu cứ làm theo lối cũ.

Chiếc xe đang lăn đều, chỉ cần một cây gậy thọc vào nan hoa là đổ. Người xưa mượn hình ảnh ấy để gọi tên kẻ chuyên phá ngang việc của người khác.

Một chiếc áo trao đi, một lời nói dối mẹ vụng về — bài ca dao ngắn ấy gói cả cái liều lĩnh đáng yêu của những người đang yêu thời xưa.

Bốn câu lục bát ghi lại một buổi sớm bên hồ: có gió, có chuông, có tiếng gà và tiếng chày. “Gió đưa cành trúc la đà” là bài ca dao tả cảnh bằng âm thanh hay bậc

Ba chữ gần giống nhau về âm nhưng cách nhau rất xa về hậu quả. Người xưa xếp chúng liền mạch để chỉ ra con dốc mà bất cứ ai nói quá nhiều cũng sẽ trượt xuống.

Một chiếc áo bỏ quên trên cành hoa sen — cái cớ vụng về nhất mà cũng duyên dáng nhất trong kho ca dao tỏ tình của người Việt.

Người xưa đo sự rộng lớn bằng cánh cò và đo sự giàu có bằng ánh lấp lánh của cá tôm. Câu ca dao về Đồng Tháp Mười là chân dung của cả một vùng châu thổ.

Mở đầu to như đầu voi, kết thúc bé như đuôi chuột. Thành ngữ Đầu voi đuôi chuột chê kiểu làm việc rầm rộ lúc khởi sự rồi lặng lẽ bỏ dở giữa chừng.

Người xưa không nói “thương nhiều lắm”, họ chỉ đứng trước mái đình mà đếm ngói — và nỗi thương bỗng có hình hài, có thể nhìn thấy được.

Bốn câu ca dao về bông sen trong đầm là một trong những bài quen thuộc nhất với người Việt, và cũng là bài gói được nhiều bài học nhất chỉ trong một câu kết.