Người Việt sống nhiều với sông nước, nên không lạ khi kho tục ngữ có hẳn một mảng lấy hình ảnh con thuyền làm ẩn dụ. “Vụng chèo khéo chống” là một câu như vậy: sáu chữ mà dựng lên cả một chân dung, kiểu người mà ở cơ quan nào, công trường nào cũng có thể gặp.
Nghĩa đen: mái chèo và cây sào
Người lái đò xưa có hai cách đưa thuyền đi. Cách chính là chèo, dùng mái chèo khoát nước để thuyền tiến đều, đi xa, đi ngược dòng. Chèo là kỹ năng cốt lõi, phải luyện lâu mới nhịp nhàng, không mỏi mà thuyền vẫn nhanh.
Cách còn lại là chống, tức cắm cây sào xuống đáy sông rồi đẩy thuyền đi. Chống chỉ dùng được ở chỗ nước nông, ở gần bờ, khi cần lách qua chỗ hẹp hay ghé bến. Nó là kỹ năng phụ, chữa cháy trong tình huống ngắn.
“Vụng chèo khéo chống” vì thế mô tả một người lái đò lệch tay nghề: việc chính thì làm không nên, còn việc phụ, việc xoay xở tạm thời thì lại rất thạo. Thuyền của người ấy vẫn nhúc nhích được, nhưng đừng mong đi xa hay ngược dòng.
Nghĩa bóng: giỏi biện bạch hơn giỏi việc
Trong lời ăn tiếng nói hằng ngày, chữ “chống” đã chuyển hẳn sang nghĩa chống chế, biện bạch, giải thích quanh co để gỡ tội cho mình. Người “vụng chèo khéo chống” là người làm việc thì hỏng, nhưng khi bị hỏi tới thì có ngay một lô lý do nghe rất xuôi tai: khách khó tính, thời tiết xấu, đồng nghiệp không phối hợp, hệ thống trục trặc.
Điều khiến câu tục ngữ sắc sảo là nó chỉ ra một nghịch lý: tài chống chế cũng là một thứ tài, và chính vì có tài ấy mà người ta không chịu sửa cái vụng của mình. Nếu vụng chèo mà chống cũng vụng nốt, người ta buộc phải học chèo cho tử tế. Đằng này, mỗi lần chống chế trót lọt lại là một lần củng cố niềm tin rằng mình không cần thay đổi.
Câu tục ngữ còn có thể dùng theo sắc thái nhẹ hơn, gần như đùa vui, để nói về người biết cách xoay xở tình thế dù chuyên môn chưa vững. Nhưng ngay cả trong sắc thái ấy vẫn có chút mỉa mai, bởi ai cũng hiểu rằng cây sào không thay được mái chèo.
Nguồn gốc và các cách nói gần nghĩa
Không có căn cứ nào cho biết câu này ra đời lúc nào hay do ai nói đầu tiên. Nó thuộc lớp thành ngữ tục ngữ hình thành từ kinh nghiệm sông nước, được truyền miệng rồi rút gọn dần cho cân đối, dễ nhớ. Nếu ai đó gán cho câu này một xuất xứ cụ thể thì nên xem lại, vì tục ngữ dân gian hầu như không lưu được dấu vết tác giả.
Trong sử dụng, đôi khi người ta còn nói dài hơn: “Vụng chèo mà khéo chống”, ý không đổi. Cùng mạch phê phán còn có “Vụng múa chê đất lệch” — người kém nghề đổ tại hoàn cảnh; “Dốt như bò lại hay nói chữ” — người kém mà thích tỏ ra giỏi; và “Nói như rồng leo, làm như mèo mửa” — nói thì hay mà làm thì dở.
Bài học rút ra
Bài học thứ nhất: đừng để cái tài phụ che mất cái dở chính. Ai cũng có một vài thế mạnh nho nhỏ để tự vệ, chẳng hạn nói năng lưu loát, quan hệ rộng, biết chọn lúc để báo cáo. Những thứ đó có ích, nhưng nếu dùng chúng để khỏa lấp phần chuyên môn còn yếu thì rốt cuộc chỉ là kéo dài ngày phải trả giá.
Bài học thứ hai: người nghe cũng cần tỉnh táo. Người lãnh đạo, người thầy, người mua hàng đều nên phân biệt lời giải thích trôi chảy với kết quả thật. Cách phân biệt không khó: hãy nhìn vào việc, đừng chỉ nghe lời. Sản phẩm có đạt không, hạn có đúng không, lỗi cũ có lặp lại không — những con số ấy không biết chống chế.
Bài học thứ ba: sửa cái vụng bao giờ cũng rẻ hơn. Học chèo cho vững mất vài tháng, nhưng chống chế thì mất cả sự tín nhiệm gom góp nhiều năm. Đến một lúc nào đó, mọi người quanh ta đều đã nhận ra mà không nói, và đó là lúc khó xoay xở nhất.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Nơi công sở, kiểu “vụng chèo khéo chống” thường lộ ra trong các cuộc họp tổng kết. Có người trình bày rất mượt về những khó khăn khách quan, còn phần việc được giao thì vẫn dở dang từ quý này sang quý khác. Cách xử lý lành mạnh không phải là mỉa mai họ, mà là chuyển câu chuyện sang cam kết cụ thể: việc gì, ai làm, xong ngày nào.
Trong học tập, học sinh có tài ăn nói dễ rơi vào lối này: mỗi lần điểm kém đều có lý do, mỗi lần chưa làm bài đều có lời trình bày khéo. Thầy cô và cha mẹ nên nhẹ nhàng gỡ dần thói quen ấy bằng cách hỏi về kế hoạch sửa chữa thay vì hỏi về nguyên nhân.
Với chính mình, cách vận dụng thiết thực nhất là tự đặt một quy tắc: mỗi khi định giải thích một thất bại, hãy nói phần trách nhiệm của mình trước, phần hoàn cảnh sau. Chỉ cần đảo thứ tự đó thôi, ta đã bước ra khỏi cái bóng của câu tục ngữ.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Vụng múa chê đất lệch — cùng phê phán người kém nghề, nhưng nhấn vào thói đổ lỗi cho hoàn cảnh.
- Trăm hay không bằng tay quen — nói giỏi bao nhiêu cũng không thay được tay nghề thành thục.
- Nói như rồng leo, làm như mèo mửa — chê người phát ngôn hùng hồn mà làm việc kém cỏi.
- Nhất nghệ tinh, nhất thân vinh — hướng đi ngược lại, dồn sức cho chuyên môn thật sự.
- Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo — cùng hình ảnh sông nước, khuyên giữ vững tay nghề và ý chí trước khó khăn.
Lời kết
“Vụng chèo khéo chống” là một câu nói vừa hóm vừa nghiêm. Nó không mắng ai gay gắt, chỉ lặng lẽ chỉ ra rằng cây sào chỉ đưa thuyền đi được đoạn ngắn ven bờ. Muốn ra giữa dòng, muốn đi ngược nước, người ta vẫn phải cầm cho vững mái chèo — nghĩa là phải có tay nghề thật.


