Trong đám đông, thỉnh thoảng ta gặp một người vừa cất tiếng là cả phòng im nghe: ý tứ mạch lạc, chữ dùng vừa vặn, không vấp váp. Người xưa khen kiểu người ấy bằng bốn chữ xuất khẩu thành chương.
Nghĩa đen của từng chữ
Xuất (出) là ra, đi ra — chữ xuất trong xuất hiện, xuất phát. Khẩu (口) là miệng — chữ khẩu trong khẩu hiệu, nhân khẩu. Xuất khẩu ở đây nghĩa đen là lời ra khỏi miệng, tức là vừa mở miệng nói.
Thành (成) là nên, là trở thành. Chương (章) là bài văn có đầu có đuôi, có mạch lạc; cũng là chữ chương trong chương sách, văn chương.
Bốn chữ ghép lại: vừa mở miệng đã thành một áng văn hoàn chỉnh. Nghĩa là lời nói ra không cần sửa, không cần chép lại, đã đủ mạch lạc như một bài viết được chuẩn bị sẵn.
Nghĩa bóng
Đây là một lời khen dành cho người có tài ăn nói và có chữ nghĩa trong đầu. Cái đáng khen không nằm ở chỗ nói nhiều hay nói to, mà ở chỗ nói ra là có ý, có bố cục, có chỗ mở chỗ kết.
Trong tiếng Việt, câu này còn được dùng theo lối nói vui: khen một người ứng khẩu ra thơ, hoặc trêu một người nói năng quá trơn tru trong khi nội dung thì mỏng. Ở nghĩa thứ hai, xuất khẩu thành chương mang chút giễu nhẹ, tùy giọng người nói mà hiểu.
Nguồn gốc và các dị bản
Đây là thành ngữ gốc Hán, thuộc lớp từ ngữ khen tài văn chương vốn quen thuộc trong sách vở Nho học. Không rõ câu vào tiếng Việt từ lúc nào và cũng không có căn cứ để gắn nó với một nhân vật cụ thể, nên không nên kể thêm chuyện gì quanh nó.
Người mình còn nói “xuất khẩu thành thơ” để khen ai ứng tác được ngay tại chỗ. Về phía các cách nói thuần Việt, gần nghĩa có “ăn nói có duyên”, “nói năng trôi chảy”, “văn hay chữ tốt”. Ở chiều ngược lại, để chê người nói trơn mà rỗng, người xưa có sẵn “khua môi múa mép”, “thùng rỗng kêu to”.
Bài học rút ra
Bài học thứ nhất: cái trôi chảy ấy không phải trời cho. Người nói hay là người đã đọc nhiều, nghe nhiều, nghĩ nhiều về điều mình nói. Chữ nghĩa nằm sẵn trong đầu thì lúc cần mới lấy ra được. Ai chưa từng đọc gì mà mong mở miệng thành chương thì cũng như múc nước ở cái giếng chưa đào.
Bài học thứ hai: lời hay phải đi cùng lòng thật. Một người nói giỏi có thể làm đám đông gật gù trong mười lăm phút, nhưng nếu điều nói ra không đúng với điều mình nghĩ, chỉ vài lần là người nghe nhận ra. Người xưa vốn cảnh giác với thứ lời ngọt mà rỗng, mới có câu “mật ngọt chết ruồi”.
Bài học thứ ba: nói giỏi phải kèm làm được. Trong công việc, người ta nghe lời hứa một lần, nhưng nhìn kết quả nhiều lần. Nói hay mà làm không tới thì lời khen ban đầu quay ngoắt thành lời chê, đúng như câu “nói như rồng leo, làm như mèo mửa”.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Với người đi làm, khả năng nói mạch lạc là một thứ vốn thật. Trình bày một ý tưởng trong ba phút cho gọn gàng, trả lời phỏng vấn cho ra ý, giải thích một việc rắc rối cho khách hàng hiểu — những việc này quyết định phần lớn cách người khác đánh giá năng lực của ta. Cách luyện không có gì bí hiểm: đọc đều đặn, ghi lại những cách diễn đạt hay, và tập nói trước một mình vài lượt trước khi nói trước đám đông.
Với học trò, nên tập nói từ những việc nhỏ: kể lại một câu chuyện vừa đọc, tóm tắt một bài học trong năm câu, phát biểu trước lớp dù còn run. Trẻ được tập nói sớm thì lớn lên đỡ sợ đám đông.
Trong nhà, cha mẹ có thể tạo thói quen mỗi bữa cơm cho con kể một chuyện trong ngày, có đầu có cuối. Đó là bài tập làm văn miệng không tốn tiền mà hiệu quả bền. Ngược lại, cũng nên dạy con phân biệt: người nói hay chưa chắc đã là người đáng tin, phải xem người ấy làm gì nữa.
Những câu cùng chủ đề
- Học ăn, học nói, học gói, học mở — nói năng là chuyện phải học, không phải tự nhiên mà biết.
- Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau — nói khéo không tốn kém mà được lòng người.
- Nói có sách, mách có chứng — lời hay đến mấy cũng phải có căn cứ mới đứng vững.
- Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói — nghĩ kỹ trước khi mở miệng, tránh lời lỡ dở.
- Nói như rồng leo, làm như mèo mửa — chê kẻ nói thì hay mà làm thì dở.
- Thùng rỗng kêu to — người càng ít thực chất càng hay khoe tiếng.
Lời kết
Xuất khẩu thành chương là lời khen đẹp, nhưng cái đẹp ấy chỉ trọn khi bên trong lời nói có kiến thức thật và tấm lòng thật. Người xưa quý tài ăn nói, song vẫn đặt việc làm ở trên lời nói. Nói được như một áng văn là giỏi; nói xong rồi làm cho đúng như đã nói thì mới thật đáng nể.
Ảnh minh hoạ: Khuyết danh — giấy phép CC BY-SA 3.0, qua Wikimedia Commons.


