Có những câu tục ngữ chỉ cần nói ra là người nghe đã hình dung ngay một khung cảnh. Vô phúc đáo tụng đình là một câu như vậy: nó gợi lên chốn công đường ngày xưa, và cùng với đó là cả một tâm lý rất riêng của người Việt trước chuyện kiện cáo. Câu nói ấy đến nay vẫn được nhắc, nhưng hiểu cho đúng thì không đơn giản.
Nghĩa đen: sáu chữ Hán Việt
Đây là câu tục ngữ gốc Hán Việt, cần tách từng chữ mới rõ. “Vô phúc” là không có phúc, kém may. “Đáo” là đến, tới. “Tụng” là kiện, tranh tụng. “Đình” là sân, là nơi công đường xử việc. Ghép lại: kém phúc thì mới phải đến chốn xử kiện.
Câu này không mô tả một vụ việc cụ thể nào, mà là một lời cảm thán. Người xưa xếp việc phải ra chốn công đường vào loại rủi ro của đời người, ngang với ốm đau, mất mùa — những chuyện chẳng ai muốn dính vào.
Nghĩa bóng: vì sao người xưa ngại chốn ấy
Đằng sau câu nói là hoàn cảnh sống của làng xã xưa. Người trong làng phần lớn là họ hàng, láng giềng, quanh năm chung con đường, chung bờ ruộng, chung cái đình. Đưa nhau ra công đường nghĩa là công khai cắt đứt cái tình ấy trước mặt cả làng. Xử xong, phần thắng thua có khi chẳng bù nổi chỗ sứt mẻ để lại, mà hai nhà thì vẫn phải sống cạnh nhau, con cháu vẫn phải nhìn mặt nhau.
Thêm nữa, việc kiện tụng ngày trước rất tốn kém và kéo dài. Bỏ ruộng bỏ vườn đi hầu kiện, tiền lệ phí, tiền đi lại, tiền quà cáp — người ta hay nói đùa rằng được kiện cũng chưa chắc đã lời. Vì thế dân gian mới coi việc phải đến tụng đình là dấu hiệu của sự kém may, chứ không phải là con đường tìm lẽ phải như cách hiểu ngày nay.
Ở tầng sâu hơn, câu tục ngữ còn phản ánh nếp chuộng hoà giải của người Việt. Chuyện gì cũng cố dàn xếp trong nhà, trong họ, trong xóm; nhờ người lớn tuổi, người có uy tín đứng ra nói phải trái. Chỉ khi mọi cửa ấy đóng lại thì mới tính đến chuyện đưa nhau đi kiện.
Nguồn gốc và các dị bản
Đây là tục ngữ Hán Việt đã Việt hoá và lưu truyền trong dân gian; không rõ ai đặt ra và cũng không thể gán cho một mốc thời gian cụ thể nào. Câu thường được nói gọn đúng sáu chữ như trên, đôi khi người ta nói thêm cho rõ ý là “vô phúc mới phải đáo tụng đình”.
Cùng mạch ấy, dân gian còn có những câu như “con kiến mà kiện củ khoai” — nói cảnh kẻ yếu thế đi kiện mà chẳng đi đến đâu, hay “được vạ thì má đã sưng” — nói cảnh theo đuổi đến cùng để đòi lẽ phải thì phần thiệt cũng đã chịu xong rồi. Những câu ấy đứng cạnh nhau vẽ nên khá đầy đủ cách người xưa nhìn chuyện tụng đình.
Bài học rút ra
Điều đáng rút ra trước hết không phải là “đừng bao giờ nhờ tới sự phân xử”, mà là hãy tránh để mọi việc rơi vào thế phải phân xử. Phần lớn tranh chấp giữa người quen không nảy sinh từ lòng xấu, mà từ chỗ ban đầu nói chưa rõ: ranh đất chưa cắm mốc, tiền vay chưa hẹn ngày trả, phần việc chưa chia rành mạch. Cái mập mờ ấy để lâu thành cái cớ.
Thứ hai, câu tục ngữ nhắc ta cân nhắc cái giá của việc thắng. Có những cuộc tranh hơn thua mà phần được rất nhỏ so với phần mất: mất thời gian, mất giấc ngủ, mất một người anh em. Người xưa gọi chung cái mất ấy là “vô phúc”.
Thứ ba, cũng cần hiểu câu này cho công bằng. Đây là tâm lý của một thời, khi việc phân xử còn nặng nề và tốn kém. Nó không nên bị dùng để khuyên người bị thiệt thòi phải cam chịu, hay để dọa cho người ta im lặng. Ý cốt lõi của các cụ là chuộng hoà khí, chứ không phải sợ lẽ phải.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Trong làm ăn, tinh thần của câu tục ngữ nằm ở chỗ nói rõ ngay từ đầu. Hai bên thoả thuận việc gì thì ghi lại cho rành mạch, ai làm phần nào, bao giờ xong, trả bao nhiêu. Ghi rõ không phải vì nghi ngờ nhau, mà chính là để về sau khỏi phải nhờ ai phân xử. Rất nhiều tình bạn hỏng vì ngại nói chuyện tiền nong ngay lúc đầu.
Trong họ hàng, chuyện thừa kế, đất hương hoả xưa nay vẫn là chỗ dễ sinh mâu thuẫn nhất. Người lớn trong nhà bàn bạc công khai, cho mọi người cùng biết, thường giữ được hoà khí lâu hơn là để mọi việc mập mờ rồi mỗi người hiểu một kiểu.
Với con trẻ, bài học tương ứng là dạy con cách nói ra khi thấy chưa công bằng, thay vì im lặng chịu ấm ức rồi bùng lên thành cãi vã. Chia phần bánh, chia lượt chơi, chia việc nhà — cứ rõ ràng từ đầu thì bọn trẻ ít khi phải chạy đến nhờ người lớn xử.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Con kiến mà kiện củ khoai — hình ảnh chua chát về thế yếu khi đi tranh cãi phải trái.
- Một điều nhịn, chín điều lành — nhường một câu để giữ lấy cái yên lâu dài.
- Dĩ hoà vi quý — người xưa lấy sự hoà thuận làm điều đáng quý nhất.
- Bán anh em xa, mua láng giềng gần — giữ tình với người sống cạnh mình là điều thiết thực.
- Việc bé xé ra to — nhiều mâu thuẫn lớn khởi đầu từ chuyện rất nhỏ bị đẩy đi quá xa.
- Nói có sách, mách có chứng — muốn phân rõ phải trái thì phải có căn cứ rành mạch.
Lời kết
Vô phúc đáo tụng đình là tiếng thở dài của người xưa trước những cuộc phân xử mà bên nào cũng mất mát. Ngày nay hoàn cảnh đã khác nhiều, nhưng cái lõi của câu nói vẫn còn nguyên giá trị: hãy sống và làm ăn sao cho mọi việc rành mạch ngay từ đầu, để cái tình khỏi phải mang ra cân đo trước mặt người ngoài.


