Trong những hình ảnh đẹp nhất mà chuyện học hành ngày trước để lại, có cảnh người đỗ đạt trở về làng giữa tiếng trống và người làng ra đón. Bốn chữ vinh quy bái tổ ghi lại chính cảnh ấy. Nhưng điều đáng nói không nằm ở sự long trọng, mà ở việc người xưa buộc chữ “vinh” phải đi liền với chữ “bái”.
Nghĩa đen: trở về trong vẻ vang và cúi lạy trước tổ tiên
“Vinh” là vẻ vang, rạng rỡ. “Quy” là trở về. “Bái” là lạy, là vái. “Tổ” là tổ tiên, là gốc gác dòng họ. Ghép lại: người đã đỗ đạt trở về quê nhà trong vẻ vang, và việc đầu tiên là lạy trước bàn thờ tổ tiên.
Theo những gì dân gian còn kể lại, lễ vinh quy ngày trước khá trọng thể: người làng ra tận đầu làng đón, có cờ, có võng lọng, có tiếng trống. Người đỗ về đến nơi thì lễ ở nhà thờ họ, lạy cha mẹ, rồi đến nhà thầy học cũ để tạ ơn. Cảnh ấy còn đọng lại trong lời kể quen thuộc về đoàn rước với ngựa anh đi trước, võng nàng theo sau.
Trật tự của buổi lễ nói lên rất nhiều. Người ta không mở tiệc trước, không nhận lời chúc tụng trước. Việc trước tiên là quay vào trong, hướng về những người đã khuất và những người đã nuôi dạy mình.
Nghĩa bóng: thành đạt thì phải nhớ gốc
Ngày nay ít ai dùng vinh quy bái tổ theo nghĩa một buổi lễ. Câu này được dùng để nói về người thành đạt biết trở về với nơi mình xuất thân: về quê, về nhà, về với những người đã góp phần làm nên mình.
Cái lõi của câu nằm ở chỗ người xưa không coi sự đỗ đạt là việc riêng của một cá nhân. Một người ăn học được là nhờ cha mẹ nhịn ăn nhịn mặc, nhờ thầy dạy dỗ, nhiều khi nhờ cả họ hàng làng xóm góp vào. Vì thế khi có kết quả, phần đầu tiên phải thuộc về những người ấy. Chữ “bái” là một cái cúi đầu, mà cúi đầu thì ngược hẳn với cái ngẩng cao đầu của người mới được vinh danh. Người xưa đặt hai động tác trái chiều đó cạnh nhau một cách rất có ý.
Nguồn gốc và những cách nói gần nghĩa
Đây là một cụm chữ Hán quen dùng, gắn với thời khoa cử, khi việc thi đỗ là sự kiện lớn không chỉ của một nhà mà của cả làng. Không rõ cụm từ này được nói ra lần đầu từ bao giờ và cũng không nên gán cho một người cụ thể nào.
Người Việt còn nhiều cách nói cùng ý. “Uống nước nhớ nguồn” và “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây” nói thẳng về lòng biết ơn. “Chim có tổ, người có tông” nhấn vào gốc gác. “Lá rụng về cội” nói về sự trở về. Vinh quy bái tổ khác ở chỗ nó gắn lòng biết ơn ấy vào đúng lúc con người dễ quên nhất: lúc đang được tung hô.
Bài học rút ra
Thứ nhất, không ai đi đến đâu một mình. Đằng sau một tấm bằng, một chức vụ, một công việc tốt là rất nhiều người đã đỡ cho ta một tay: cha mẹ, thầy cô, bạn bè, có khi cả những người ta chưa kịp biết tên. Nhìn ra được điều đó là một dấu hiệu của người đã thực sự trưởng thành.
Thứ hai, biết ơn phải làm ra việc. Người xưa không dừng ở chỗ nghĩ trong bụng, họ đi một quãng đường dài để về, rồi lạy, rồi đến tận nhà thầy. Lòng biết ơn có hình hài, có địa chỉ, có ngày giờ. So với một lời cảm ơn nói vội thì cách ấy nặng hơn nhiều.
Thứ ba, vinh mà quên bái thì thành phô trương. Nếu chỉ giữ lại phần rước xách long trọng mà bỏ đi phần cúi lạy, buổi lễ chỉ còn là dịp khoe mình. Cha ông giữ cả hai vế trong một câu, có lẽ chính là để nhắc chừng cái nguy ấy.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Thi đỗ đại học, bảo vệ xong luận văn, được thăng chức, mở được cửa hàng riêng — những dịp ấy là “vinh quy” của thời nay. Một chuyến về quê thắp nén nhang cho ông bà, một buổi ngồi lại với cha mẹ kể chuyện mình đã đi qua những gì, một tin nhắn gửi thầy cô cũ, đó là “bái tổ” theo cách giản dị và vừa sức.
Nhiều người đi làm ăn xa còn giữ nếp góp tiền tu sửa nhà thờ họ, làm con đường vào làng, lập quỹ khuyến học cho trẻ trong xóm. Đó là cách hiểu câu tục ngữ rộng ra: cái mình nhận được từ một nơi thì trả lại cho chính nơi ấy, để những đứa trẻ sau mình có đường mà đi.
Với con cái, cha mẹ có thể dạy điều này ngay trong những dịp rất nhỏ. Con được giấy khen thì bảo con mang về khoe ông bà, gọi điện cảm ơn cô giáo. Đứa trẻ quen ngoảnh lại cảm ơn từ bé thì lớn lên sẽ không thấy việc ấy là gượng gạo.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Uống nước nhớ nguồn — hưởng thành quả thì nhớ nơi thành quả ấy bắt đầu.
- Ăn quả nhớ kẻ trồng cây — cùng một tinh thần biết ơn, nói bằng hình ảnh nhà nông.
- Chim có tổ, người có tông — mỗi người đều có gốc gác, quên gốc là điều người xưa chê nặng.
- Cơm cha, áo mẹ, chữ thầy — ba món nợ lớn của người đi học, thường được nhắc đúng vào ngày thành đạt.
- Con hơn cha là nhà có phúc — niềm vui của một người đỗ đạt vốn là niềm vui chung của cả nhà.
Lời kết
Vinh quy bái tổ đẹp không phải vì đám rước, mà vì cái cúi đầu ở cuối đường. Người xưa hiểu rằng lúc dễ quên gốc nhất chính là lúc đang được người ta khen ngợi, nên đã gói sẵn lời nhắc vào trong chính bốn chữ mừng nhau. Thời nào cũng vậy, đi được xa là quý, mà biết đường về mới là điều đáng quý hơn.
Ảnh minh hoạ: Khuyết danh — giấy phép CC BY-SA 3.0, qua Wikimedia Commons.


