Người Việt vốn quý sự tằn tiện, nhưng cũng biết rất rõ ranh giới giữa tiết kiệm và bủn xỉn. Khi ai đó vượt quá ranh giới ấy, dân gian có sẵn một câu để nói: “Vắt cổ chày ra nước”. Hình ảnh trong câu vừa buồn cười vừa chua, và chính cái vô lý của nó mới làm nên sức nặng.
Nghĩa đen: cố vắt một khúc gỗ khô
Cái chày là dụng cụ quen thuộc trong mọi gia đình Việt xưa, dùng để giã gạo, giã cua, giã vừng. Nó được đẽo từ một khúc gỗ chắc, càng dùng lâu càng nhẵn bóng và khô cứng. “Cổ chày” là đoạn thắt lại giữa thân chày, chỗ tay người cầm.
Vắt là động tác dùng cho vật mềm và có nước: vắt khăn, vắt chanh, vắt quần áo. Đem động tác ấy áp lên một khúc gỗ khô là việc hoàn toàn vô nghĩa. Dù có bóp mạnh đến đâu, chày cũng không thể cho ra một giọt nước nào.
Người xưa cố ý dựng một hình ảnh phi lý đến mức buồn cười để đo mức độ của thói keo kiệt. Không phải là tiếc của, không phải là tính toán chi li, mà là cố moi cho được cái vốn không có, ở chỗ chẳng còn gì để moi.
Nghĩa bóng: keo kiệt tới mức thành lố
Câu này chỉ người bủn xỉn quá đáng: tiếc từng đồng ngay cả ở những chỗ đáng ra phải chi, tìm cách bòn rút từng chút một kể cả từ người đã chẳng còn gì. Nó nhắm vào hai kiểu người có phần khác nhau nhưng đều đáng chê.
Kiểu thứ nhất là người keo với chính mình và với người thân: ăn uống kham khổ dù có điều kiện, không dám chữa bệnh, không dám sửa nhà, để đồ hỏng vẫn dùng vì tiếc tiền thay. Kiểu thứ hai là người keo với người khác trong khi mình không thiếu: tính toán từng đồng với người làm công, mặc cả tới cùng với người bán hàng nghèo, không bao giờ chịu phần thiệt dù nhỏ nhất.
Cần nói cho rõ vì đây là chỗ hay bị hiểu nhầm: tiết kiệm và keo kiệt không phải là một. Người tiết kiệm cân nhắc để tiền đi đúng chỗ, chi ít cho thứ không cần và sẵn sàng chi cho thứ đáng. Người keo kiệt thì lấy việc không mất tiền làm mục tiêu, bất kể việc ấy có gây thiệt hại lớn hơn hay không. Người xưa khen khéo ăn thì no, khéo co thì ấm, nhưng lại cười người vắt cổ chày ra nước — hai thái độ hoàn toàn khác nhau.
Nguồn gốc và các dị bản
Không có tài liệu nào cho biết câu này ra đời khi nào hay bắt nguồn từ chuyện gì cụ thể, nên không nên gán cho nó một xuất xứ. Nó thuộc lớp thành ngữ dựng nên bằng cách đẩy một hành động tới mức vô lý — lối tạo hình rất hay gặp trong tiếng Việt.
Câu thường được nói kèm với vế sau cho thêm phần châm biếm: “Vắt cổ chày ra nước, bóp hòn đất ra vàng” hoặc “vắt cổ chày ra nước, mài dao mượn của người”. Các vế thêm này thay đổi tuỳ nơi, cốt để nhấn thêm ý.
Cùng chỉ thói keo kiệt, dân gian còn có “rán sành ra mỡ” — cũng dựng một việc bất khả thi; “kiến bò miệng chén” thì nói về sự quẩn quanh chứ không hẳn keo; còn “ăn dè hà tiện” lại mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, chỉ sự dè sẻn có tính toán. Sự phong phú ấy cho thấy người Việt phân biệt rất tinh giữa các mức độ chi tiêu.
Bài học rút ra
Thứ nhất, cái mất lớn nhất của người keo kiệt thường không phải là tiền, mà là quan hệ. Người ta có thể quên một khoản nợ, nhưng rất khó quên cảm giác bị tính toán quá đáng. Bạn bè ngại rủ, đối tác ngại hợp tác, người làm công không muốn gắn bó lâu dài. Số tiền giữ lại được nhiều khi nhỏ hơn nhiều so với cơ hội đã mất.
Thứ hai, tiết kiệm sai chỗ chính là lãng phí. Tiếc tiền mua đồ tốt để rồi phải mua lại ba lần; tiếc tiền khám bệnh sớm để rồi chữa lâu và tốn hơn; tiếc tiền học hành, đào tạo để rồi làm việc mãi ở mức cũ. Người xưa từng nhắc tham bát bỏ mâm đúng theo tinh thần này: giữ cái nhỏ mà đánh mất cái lớn.
Thứ ba, cách một người tiêu tiền cho người khác nói lên tính cách của họ. Không ai đòi hỏi phải hào phóng, nhưng có những khoản chi mang ý nghĩa vượt xa giá trị của nó: một món quà nhỏ đúng dịp, một phần tiền công trả sòng phẳng và đúng hẹn, một lần chịu phần thiệt để giữ hoà khí. Tiếc những khoản ấy là tiếc nhầm chỗ.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Trong chi tiêu gia đình, một cách phân định đơn giản là chia các khoản làm hai nhóm. Nhóm có thể cắt gọn tay: đồ dùng theo trào lưu, ăn uống ngoài hàng quá thường xuyên, thiết bị đổi mới khi cái cũ còn tốt. Nhóm không nên cắt: sức khoẻ, an toàn, việc học của con, và bảo dưỡng những thứ mà hỏng thì sửa rất đắt. Cắt đúng nhóm thứ nhất là tiết kiệm; cắt vào nhóm thứ hai là vắt cổ chày ra nước.
Trong kinh doanh, thói này lộ ra ở chỗ ép giá nhà cung cấp tới mức họ phải làm dối, hoặc trả công người lao động ở mức thấp nhất có thể. Cái lợi trước mắt thấy ngay, nhưng chất lượng đi xuống và người giỏi lần lượt ra đi thì thấy muộn hơn nhiều. Người xưa nói tiền nào của nấy cũng chính là cảnh báo ấy, nhìn từ phía người mua.
Trong ứng xử, chỗ dễ mất lòng nhất là chuyện chia tiền giữa bạn bè, họ hàng. Sòng phẳng là tốt và nên làm rõ từ đầu, nhưng đếm từng nghìn lẻ trong một bữa cơm thân tình thì cái được không bù nổi cái mất. Ranh giới nằm ở chỗ: rành mạch để tránh hiểu lầm là văn minh, còn không bao giờ chịu phần hơn dù chỉ chút ít là keo.
Cuối cùng, cũng nên rộng lượng với những người có hoàn cảnh khó khăn thật. Người từng trải qua thiếu thốn thường giữ thói quen dè sẻn rất kỹ, và đó là điều dễ hiểu chứ không đáng cười. Câu thành ngữ nhắm vào người có mà không tiêu, chứ không nhắm vào người không có.
Những câu tục ngữ, thành ngữ cùng chủ đề
- Rán sành ra mỡ — cũng dựng một việc bất khả thi để cười thói cố bòn rút tới cùng.
- Tham bát bỏ mâm — giữ cái lợi nhỏ trước mắt mà mất cái lớn hơn nhiều.
- Khéo ăn thì no, khéo co thì ấm — đề cao sự khéo léo trong liệu tính, khác hẳn với thói bủn xỉn.
- Buôn tàu bán bè không bằng ăn dè hà tiện — khẳng định giá trị của sự tiết kiệm đúng mực trong việc gây dựng cơ nghiệp.
- Tiền nào của nấy — nhắc rằng ham rẻ quá mức thường phải trả giá bằng chất lượng.
- Của biếu là của lo, của cho là của nợ — cho thấy người Việt cũng rất tỉnh táo về mặt trái của việc cho và nhận.
Lời kết
“Vắt cổ chày ra nước” không chê người biết tiếc của, mà chê người tiếc tới mức quên mất mục đích của đồng tiền. Tiền làm ra là để phục vụ đời sống, chứ không phải để đời sống co lại phục vụ nó. Người xưa gói lời nhắc ấy trong một hình ảnh khiến người nghe phải bật cười — mà cười xong thì nhớ rất lâu.
Ảnh minh hoạ: Alexkom000 — giấy phép CC BY 4.0, qua Wikimedia Commons.


