Người Việt có nhiều cách nói về sự vắng vẻ, nhưng câu được dùng nhiều nhất, và cũng gợi nhất, là “Vắng như chùa Bà Đanh”. Điều thú vị là câu thành ngữ này không mượn một hình ảnh chung chung, mà gọi thẳng tên một ngôi chùa có thật. Nhờ vậy nó vừa là lời ví von, vừa là một mẩu ký ức của làng quê Bắc Bộ.
Nghĩa đen: một ngôi chùa vắng người qua lại
Chùa Bà Đanh mà dân gian nhắc tới nhiều nhất là ngôi chùa ở vùng Kim Bảng, bên bờ sông Đáy, cạnh núi Ngọc. Chùa còn có tên chữ là Bảo Sơn tự.
Theo lời truyền lại, cái vắng của ngôi chùa này trước hết đến từ vị trí. Chùa nằm tách khỏi xóm làng, quay mặt ra sông, sau lưng và hai bên là núi, là cây cối rậm rạp. Ngày xưa đường bộ đến chùa không thuận, muốn tới lễ thường phải đi bằng thuyền hoặc lội men theo triền đất ven sông. Đường đã xa lại vắng vẻ, nên ngoài những ngày lễ lớn thì ít khi có khách vãng lai.
Về cái tên Bà Đanh, hiện có nhiều cách giải thích khác nhau trong dân gian và chưa có kết luận thống nhất; cũng có nơi kể về một ngôi chùa khác cùng tên. Vì vậy, ở đây chỉ xin ghi nhận đó là chuyện tương truyền, không khẳng định chi tiết nào là chính xác. Điều chắc chắn là hình ảnh một ngôi chùa u tịch, khói hương thưa thớt, sân đầy lá rụng đã in đậm đến mức trở thành thước đo cho chữ vắng.
Nghĩa bóng: cái vắng đến mức hiu hắt
Trong lời nói hằng ngày, câu này dùng để tả những nơi đáng lẽ phải có người mà lại chẳng có ai. Cửa hàng mới mở mà cả buổi không một khách, gọi là vắng như chùa Bà Đanh. Lớp học buổi cuối kỳ chỉ lác đác vài người, cũng vắng như chùa Bà Đanh. Một buổi họp mặt mà quá nửa số người vắng, chủ nhà ngồi nhìn mâm cỗ, cũng nói câu ấy.
Sắc thái của câu không đơn thuần là ít người. Nó có thêm một lớp cảm xúc: sự hiu hắt, quạnh quẽ, có phần buồn. Một bãi cỏ không người thì chẳng ai bảo là vắng như chùa Bà Đanh; nhưng một ngôi nhà từng đông vui nay chỉ còn một người ở thì đúng là như thế. Cái vắng ở đây được đo bằng sự chênh lệch giữa cảnh hiện tại và cảnh lẽ ra phải có.
Cũng cần lưu ý một điều khi dùng câu này: chùa chiền là nơi thờ tự, gắn với đời sống tín ngưỡng lâu đời của người Việt. Câu thành ngữ chỉ mượn hình ảnh để nói về sự vắng, không hề mang ý chê bai nơi thờ tự, và người dùng cũng nên giữ đúng tinh thần ấy.
Nguồn gốc và các cách nói gần nghĩa
Không rõ câu thành ngữ ra đời từ khi nào. Có thể đoán rằng nó hình thành khi ngôi chùa đã đủ nổi tiếng về sự vắng để người vùng khác nghe tên cũng hiểu, nhưng đó cũng chỉ là suy luận, không có tài liệu xác định.
Tiếng Việt còn nhiều cách nói khác về sự vắng: vắng như chợ chiều tả cảnh tan tác sau khi người ta đã về hết; vắng tanh vắng ngắt, vắng như bãi tha ma thì nhấn vào mức độ. Trong nhóm ấy, vắng như chùa Bà Đanh vẫn được ưa dùng hơn cả, có lẽ vì nó có một địa danh cụ thể phía sau, nghe vừa quen vừa có duyên.
Ở phía ngược lại, dân gian tả cảnh đông đúc bằng đông như hội, đông như kiến cỏ, chật như nêm cối.
Bài học rút ra
Bài học thứ nhất là về vai trò của vị trí và đường đi. Theo lời truyền lại thì ngôi chùa vắng phần lớn vì khó tới. Đây là điều rất thực tế: một chỗ dù tốt đến đâu, nếu người ta không tới được thuận tiện thì cũng khó đông. Người xưa đã đúc kết chuyện này trong câu nhất cận thị, nhị cận giang, tam cận lộ.
Bài học thứ hai là về sự cần mẫn giữ mối quan hệ. Nhà cửa, cửa hàng, thậm chí tình bạn và tình họ hàng, đều có thể trở nên vắng nếu không ai chăm. Người ta ít tới vì lâu ngày không được mời, không được hỏi han, chứ hiếm khi vì ghét bỏ. Cái vắng thường không đến đột ngột, mà đến rất từ từ.
Bài học thứ ba lại nhìn theo chiều khác. Vắng chưa hẳn là dở. Ngôi chùa vắng vẻ giữa núi sông lại giữ được sự thanh tịnh mà nơi đông đúc không có. Có những việc, những giai đoạn trong đời cần đúng cái vắng ấy để suy nghĩ cho thấu, làm cho kỹ. Người xưa không nói ra ý này, nhưng chính hình ảnh ngôi chùa u tịch đã gợi ra.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Trong buôn bán, đây là câu nhắc rất thiết thực. Mở hàng ở chỗ khuất, đường vào khó, không ai biết tới thì hàng dù tốt cũng ế. Trước khi bàn tới chuyện giá cả hay mẫu mã, phải trả lời được câu hỏi đơn giản: người ta có dễ tìm đến mình không?
Trong quan hệ gia đình, họ hàng, cái vắng thường bắt đầu từ những lần lỡ hẹn. Vài năm không về giỗ chạp, vài mùa Tết không ghé thăm, rồi tự nhiên thấy xa. Giữ mối quan hệ không cần điều gì to tát, chỉ cần đều đặn — một cuộc gọi, một lần về.
Trong công việc tập thể, một cuộc họp hay một hoạt động chung mà vắng người thì nên xem lại cách tổ chức trước khi trách người ta thờ ơ. Thường là do báo quá gấp, giờ không hợp, hoặc người ta không thấy có phần mình trong đó.
Những câu thành ngữ, tục ngữ cùng chủ đề
- Vắng như chợ chiều — tả cảnh đã tàn, người đã về hết, chỉ còn lại sự tan tác.
- Đất lành chim đậu — vế ngược lại: nơi yên ổn, dễ sống thì tự khắc người tìm đến.
- Nhất cận thị, nhị cận giang, tam cận lộ — kinh nghiệm chọn chỗ ở, chỗ làm ăn của người xưa.
- Buôn có bạn, bán có phường — làm ăn phải có nơi có chốn đông đúc thì mới thuận.
- Giàu sang nhiều kẻ tới nhà — cái nhìn có phần chua chát: chỗ đông hay vắng nhiều khi do cảnh ngộ.
- Tối lửa tắt đèn có nhau — nhắc rằng cái quý nhất là láng giềng qua lại, đừng để nhà mình thành nơi vắng.
Lời kết
Vắng như chùa Bà Đanh đã đi từ một ngôi chùa cụ thể vào lời ăn tiếng nói của cả nước, và ở lại đó hàng bao đời. Câu nói giữ được sức sống vì nó tả trúng một cảm giác ai cũng từng có: đứng giữa một nơi lẽ ra phải đông mà chẳng thấy bóng người. Nhưng cũng nên nhớ, cái vắng ấy không phải lúc nào cũng đáng buồn — có nơi vắng thì hiu hắt, mà có nơi vắng lại chính là để giữ lấy sự thanh tịnh.

