Ai từng ghé một phiên chợ quê vào lúc xế chiều đều hiểu ngay câu “Vắng như chợ chiều” mà chẳng cần ai giảng giải. Người xưa lấy chính cảnh chợ tàn để gọi tên mọi nơi chốn thưa thớt, nguội lạnh, đã qua thời náo nhiệt. Câu nói chỉ bốn tiếng mà dựng lên được cả một không khí, đó là cái tài của tiếng Việt dân gian.
Nghĩa đen: cảnh một phiên chợ lúc tàn
Chợ quê ngày trước thường họp rất sớm. Người bán quẩy gánh đi từ lúc gà gáy, tới khi mặt trời lên vài con sào là chợ đã đông nghịt. Người ta chen nhau ở hàng thịt, hàng cá, hàng rau; tiếng mặc cả, tiếng gọi nhau, tiếng cân đũa lách cách trộn thành một thứ âm thanh rất riêng mà chỉ chợ mới có.
Nhưng chợ đông thì cũng tàn nhanh. Qua trưa, hàng ngon đã bán hết, người mua đã về lo cơm nước, chỉ còn lác đác vài bà hàng ngồi lại với mớ rau héo, con cá ươn, thúng khoai lép. Dãy lều trống hoác, nắng xiên qua mái lá rọi xuống nền đất còn vương lá chuối và vỏ trầu. Ai đi ngang giờ ấy cũng thấy trong lòng một cảm giác trống trải khó gọi tên: cùng một khoảnh đất, buổi sáng thì rộn ràng, buổi chiều thì hiu hắt. Chính cái tương phản ấy làm nên sức nặng của thành ngữ “Vắng như chợ chiều”.
Nghĩa bóng: nơi chốn đã qua thời của nó
Từ cảnh thật, câu nói bước sang nghĩa bóng để chỉ bất cứ chỗ nào đáng lẽ phải đông mà lại thưa người: một hội trường mở cửa mà chẳng ai tới, một cửa hàng mới khai trương được ít bữa rồi ngồi không, một buổi họp mặt mà quá nửa số ghế bỏ trống.
Sâu hơn một tầng, người Việt còn dùng câu này để nói về thời vận. Chỗ nào từng đông vui rồi trở nên vắng vẻ thì đó là dấu hiệu một giai đoạn đã khép lại. Nó có thể là cái nhà từng nườm nượp khách khi chủ còn quyền thế, nay chẳng ai lui tới. Có thể là một nghề từng nuôi cả làng, nay không còn người theo. Câu nói vì thế mang chút ngậm ngùi, chứ không đơn thuần là một lời tả cảnh.
Nguồn gốc và các dị bản
Đây là thành ngữ dân gian, không rõ ai đặt ra và có từ bao giờ. Nó thuộc lớp thành ngữ so sánh rất quen thuộc của tiếng Việt, kiểu “vắng như chùa Bà Đanh”, “im như thóc”, “đắt như tôm tươi” — lấy một cảnh ai cũng thấy làm chuẩn để đo một cảnh khác.
Trong lời nói hằng ngày, người ta hay dùng thêm dạng “chợ chiều” như một danh từ: “cảnh chợ chiều”, “khí thế chợ chiều”, “đội hình chợ chiều”. Cũng có nơi nói “ế như chợ chiều” khi muốn nhấn vào chuyện buôn bán không chạy. Các cách nói ấy đều mọc ra từ cùng một hình ảnh gốc, chỉ khác ở chỗ nhấn mạnh sự vắng người hay sự ế hàng.
Bài học rút ra
Thứ nhất, việc gì cũng có thì của nó. Chợ có giờ đông, có giờ tàn; nghề có lúc thịnh, có lúc suy; người có khi đắt khách, có khi ngồi không. Hiểu được điều đó thì lúc đông không kiêu, lúc vắng không nản. Người xưa quan sát chợ búa rồi rút ra một cách nhìn rất bình thản về sự lên xuống của đời sống.
Thứ hai, đã làm gì thì nên chọn đúng lúc. Bà hàng khôn ngoan biết quẩy gánh đi sớm, bán được giá tốt rồi về; người đi chợ muộn thì đành chịu mua đồ còn lại. Trong công việc cũng vậy, cùng một sức bỏ ra nhưng làm đúng lúc thì kết quả khác hẳn làm khi mọi chuyện đã nguội.
Thứ ba, đông hay vắng không quyết định giá trị của một con người. Có những hàng quán vắng khách nhưng ai đã ăn một lần thì nhớ mãi. Có những người ít giao du nhưng làm việc gì cũng chắc. Câu thành ngữ tả cảnh, chứ không nên dùng nó để coi thường ai đang ở giai đoạn thưa vắng.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Trong công việc, cụm “không khí chợ chiều” hay được dùng để chỉ trạng thái làm cho có, ai cũng đợi hết giờ. Khi thấy một nhóm rơi vào cảnh ấy, người đứng đầu nên tìm cho ra lý do: mục tiêu đã xong nên không còn gì để cố, hay mọi người mất niềm tin nên buông xuôi. Gọi đúng tên vấn đề rồi mới sửa được.
Với người buôn bán nhỏ, câu này nhắc chuyện rất thực tế: khách vắng thì phải xem lại giờ mở hàng, chỗ ngồi, cách bày biện, thái độ tiếp khách; đừng vội đổ cho vận rủi. Chợ chiều vắng vì hết giờ chợ, còn quán vắng thì thường có nguyên do sửa được.
Trong ứng xử gia đình và làng xóm, hình ảnh chợ chiều còn nhắc ta để mắt tới những người đang ở buổi xế của đời họ: ông bà già ngồi một mình cả ngày, người vừa nghỉ việc, người vừa qua cơn hoạn nạn mà bạn bè thưa dần. Một câu hỏi thăm lúc ấy quý hơn nhiều lời chúc tụng lúc người ta đang đông vui.
Với người trẻ, câu nói gợi ý cách nhìn dài hơi: đừng chỉ chạy theo chỗ đang đông. Chỗ đông hôm nay có thể là chợ chiều ngày mai. Điều bền hơn là một cái nghề chắc tay và những mối quan hệ tử tế, thứ không tan theo phiên chợ.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Vắng như chùa Bà Đanh — cũng tả sự hiu quạnh, nhưng nhấn vào chỗ quanh năm ít người lui tới chứ không phải cảnh vừa tàn cuộc.
- Đắt như tôm tươi — vế đối lập, chỉ cảnh hàng bán chạy đến mức không kịp bày ra.
- Trăm người bán, vạn người mua — nói về cái đông đúc, nhộn nhịp vốn có của chợ búa.
- Sông có khúc, người có lúc — nhắc rằng thịnh suy là chuyện thường tình, chớ vì một quãng vắng mà mất lòng tin.
- Giàu sang nhiều kẻ tới nhà — soi rõ thói đời: người ta xúm lại lúc đông vui và thưa dần khi chủ nhà sa sút.
- Hết cơn bĩ cực đến hồi thái lai — an ủi rằng quãng vắng nào rồi cũng có lúc qua đi.
Lời kết
Một phiên chợ tàn tưởng chỉ là chuyện vặt của làng quê, vậy mà người xưa nhặt lấy làm thành câu nói dùng được cho mọi thời. “Vắng như chợ chiều” vừa tả cảnh, vừa nhắc ta rằng cái gì cũng có buổi sớm và buổi tàn của nó. Biết vậy thì lúc đắt hàng ta giữ được sự điềm đạm, lúc vắng khách ta giữ được sự bền lòng — và biết ghé lại thăm những nơi, những người đang trong buổi chợ chiều của mình.
Ảnh minh hoạ: Alexkom000 — giấy phép CC BY 4.0, qua Wikimedia Commons.


