Có những bài ca dao trẻ con thuộc trước cả khi hiểu, vì vần điệu của nó quá dễ nhớ. “Trời mưa trời gió đùng đùng - Cha con ông Nùng đi gánh phân trâu - Gánh về trồng bí trồng bầu - Trồng ngô trồng lúa trồng rau trồng cà” là một bài như vậy. Nghe thì vui tai, nhưng đọc kỹ mới thấy đó là bức tranh rất thật về cách nhà nông xưa sống với trời đất.
Nghĩa đen: một buổi mưa gió ngoài đồng
“Trời mưa trời gió đùng đùng” tả một cơn dông. Hai chữ đùng đùng đắt ở chỗ nó vừa gợi tiếng sấm, vừa gợi cái thế ập đến bất ngờ, dữ dội của mưa gió miền Bắc vào đầu mùa hè. Đây không phải mưa bụi lất phất mà là loại mưa khiến người ta phải chạy vào nhà.
“Cha con ông Nùng đi gánh phân trâu” - giữa lúc ấy thì hai cha con lại quẩy quang gánh đi. Phân trâu là thứ phân chuồng quý nhất của nhà nông xưa, khi chưa có phân hoá học. Người ta gom phân từ chuồng trâu, ủ cho hoai rồi gánh ra ruộng, ra vườn để bón. Việc gánh phân nặng nhọc, bẩn và hôi, nhưng ai làm ruộng cũng phải làm.
“Gánh về trồng bí trồng bầu - Trồng ngô trồng lúa trồng rau trồng cà” cho biết gánh phân ấy dùng vào đâu. Bốn chữ trồng liên tiếp trong một dòng khiến câu ca dao chạy như nhịp bước chân, và cũng liệt kê gần đủ những thứ có trong một mảnh vườn, một thửa ruộng Việt Nam: bí, bầu, ngô, lúa, rau, cà.
Nghĩa bóng - cái nhìn ẩn sau nhịp vui
Điều bài ca dao muốn nói nằm ở sự đối lập giữa hai câu đầu. Trời thì đùng đùng, người thì vẫn đi. Người xưa không than vãn về mưa gió, cũng không lên gân kể khổ; họ chỉ kể lại sự việc bằng một giọng bình thản, gần như đùa.
Chính cái giọng bình thản ấy mới là thông điệp. Với nhà nông, thời tiết là chuyện phải sống chung chứ không phải chuyện để trách. Có việc thì làm, mưa cũng làm, nắng cũng làm. Và cái công gánh phân trong mưa ấy không rơi vào hư không: nó biến thành bí, bầu, ngô, lúa, rau, cà - thành bữa ăn của cả nhà. Bài ca dao đi từ vất vả đến kết quả chỉ trong bốn dòng, đúng như đời làm ruộng đi từ mồ hôi đến bát cơm.
Nói cách khác, đây là một lời ngợi ca sự cần cù, nhưng ngợi ca theo lối dân gian: không hô hào, chỉ kể một việc rất cụ thể rồi để người nghe tự thấy.
Nguồn gốc và các dị bản
Đây là ca dao truyền miệng, không rõ ra đời khi nào và không có tác giả. Bài này rất hay được dùng như đồng dao cho trẻ nhỏ vì vần điệu đều đặn, dễ thuộc, dễ hát theo nhịp vỗ tay.
Câu chữ có xê dịch giữa các vùng và các bản chép. Dòng thứ hai có nơi hát “Cha con ông Nùng”, có nơi hát “Bố con ông Nùng”. Bốn thứ cây trong dòng cuối cũng thay đổi tuỳ nơi, chỗ thì “trồng đậu trồng cà”, chỗ thì thêm bớt cho hợp vần. Riêng cái tên “ông Nùng” thì đến nay không có cách giải thích nào chắc chắn - có thể chỉ là một cái tên đặt cho hợp vần với “đùng đùng”, theo lối chơi chữ rất quen của ca dao. Ai khẳng định dứt khoát nhân vật này là người nào, quê ở đâu, thì đó là suy đoán chứ không phải căn cứ.
Bài học rút ra
Việc cần làm thì hoàn cảnh nào cũng phải làm. Cơn mưa trong bài không được coi là lý do để nghỉ. Trong bất kỳ nghề nào cũng có những phần việc không đợi điều kiện thuận lợi: mùa vụ có thời điểm của nó, đơn hàng có hạn của nó, con cái có tuổi ăn tuổi học của nó. Chờ trời đẹp mới bước ra thì nhiều khi lỡ cả mùa.
Không có việc nào thấp kém nếu nó nuôi được người. Gánh phân trâu là việc bẩn và nặng, vậy mà ca dao kể lại bằng giọng vui vẻ, không hề mặc cảm. Người xưa đo giá trị công việc bằng cái nó tạo ra, chứ không bằng vẻ ngoài sạch sẽ hay sang trọng.
Cái vất vả hôm nay nuôi cái no ngày mai. Bài ca dao không dừng ở gánh phân mà đi tiếp tới luống bí, ruộng lúa. Đó là cách nghĩ dài hơi của người làm nông: bỏ công trước, hưởng sau, và tin rằng công bỏ ra không mất đi.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Ít người còn gánh phân trâu, nhưng ai cũng có phần việc “gánh phân” của mình - những việc không ai muốn nhận, không có gì hào nhoáng nhưng thiếu nó thì cả guồng máy đứng lại: dọn dữ liệu trước khi làm báo cáo, viết tài liệu bàn giao, kiểm kho, rửa bát sau bữa cơm gia đình. Người nhận làm những việc ấy một cách gọn gàng thường là người được tin cậy nhất.
Với chuyện học hành, bài ca dao nhắc một điều rất giản dị: kết quả không đến từ hôm thi mà đến từ những buổi ngồi vào bàn khi chẳng có hứng thú gì. “Trời mưa trời gió” của người học chính là những ngày mệt, chán, bận - vượt được thì mới có mùa.
Còn khi dạy con, thay vì giảng đạo lý về sự chăm chỉ, cho con làm cùng một việc nhà cụ thể rồi chỉ cho con thấy thành quả - luống rau con tưới đã lên, cái áo con phơi đã khô - lại hiệu quả hơn nhiều. Đó đúng là cách bài ca dao này dạy: kể việc, rồi cho thấy kết quả.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- “Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ”: có làm mới có ăn, ngồi không thì đói.
- “Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống”: xếp hạng bốn yếu tố nhà nông, trong đó phân đứng thứ hai - đúng thứ mà cha con trong bài đi gánh.
- “Có công mài sắt có ngày nên kim”: bền bỉ đủ lâu thì việc khó mấy cũng thành.
- “Trông trời, trông đất, trông mây - Trông mưa, trông nắng, trông ngày, trông đêm”: nỗi thấp thỏm của người làm ruộng trước thời tiết.
- “Ăn kỹ no lâu, cày sâu tốt lúa”: làm đến nơi đến chốn thì kết quả mới bền.
- “Người đẹp vì lụa, lúa tốt vì phân”: nhắc lại giá trị của việc bón phân bằng một vế so sánh dí dỏm.
Lời kết
Bốn dòng ngắn, một cơn dông, hai cha con và mấy luống rau - “Trời mưa trời gió đùng đùng” không dạy dỗ ai câu nào, chỉ kể lại một buổi làm lụng rất đỗi bình thường. Nhưng chính cái bình thường được kể bằng giọng vui ấy lại giữ được điều quý nhất trong nếp sống người Việt: chăm chỉ mà không than, cực nhọc mà vẫn hát.
Ảnh minh hoạ: Radek Kucharski — giấy phép CC BY 2.0, qua Wikimedia Commons.


