Trước khi có đường nhựa và xe tải, hàng hoá của người Việt đi bằng đường sông. Chợ mọc lên ở bến, phố mọc lên sau chợ, và khi làm ăn được mùa thì nơi ấy có cảnh "Trên bến dưới thuyền". Bốn chữ ấy đến nay vẫn được dùng mỗi khi muốn tả một chốn buôn bán sầm uất, đông vui.
Nghĩa đen
"Bến" là khoảng bờ được đắp hoặc lát để thuyền cập vào, nơi bốc dỡ hàng, nơi khách lên xuống đò. "Thuyền" là những chiếc thuyền chở hàng đậu dưới nước, có khi neo san sát đến mức người ta bước từ thuyền này sang thuyền kia mà đi.
Cụm "trên bến" chỉ phần trên bờ: hàng quán, người gánh, người khuân vác, người mua kẻ bán, tiếng mặc cả. Cụm "dưới thuyền" chỉ phần dưới nước: thuyền chở gạo, chở muối, chở gốm, chở cau, chở củi; chủ thuyền gọi nhau, tiếng chèo, tiếng dây neo.
Ghép hai vế lại, câu thành ngữ dựng nên một khung cảnh có tầng có lớp: bờ và nước, người và thuyền, hàng lên và hàng xuống. Đó là hình ảnh điển hình của những bến sông ăn nên làm ra thuở trước, khi con sông vừa là đường đi vừa là chợ.
Nghĩa bóng
Ngày nay, "Trên bến dưới thuyền" hầu như luôn được dùng theo nghĩa bóng, để chỉ cảnh làm ăn phát đạt, nơi chốn đông đúc, giao thương nhộn nhịp. Người ta nói khu chợ mới mở "trên bến dưới thuyền" là để khen sức sống buôn bán ở đó, dù nơi ấy chẳng còn con thuyền nào.
Đằng sau lời khen ấy có một nhận xét sâu hơn của người xưa: sự trù phú không tự nhiên mà có, nó nảy ra ở nơi có dòng chảy. Bến nào có thuyền qua lại, có hàng lên hàng xuống thì bến ấy sống. Bến nào cụt đường, thuyền không ghé thì dù đất tốt cũng vắng người. Nói cách khác, thịnh vượng gắn liền với sự lưu thông.
Câu này cũng gợi một điều nữa: cảnh sầm uất là kết quả của rất nhiều người cùng làm ăn, chứ không phải công của riêng ai. Người chở hàng, người bốc vác, người bán quán nước, người thu mua — mỗi người một khâu, thiếu khâu nào thì bến cũng nguội đi.
Nguồn gốc và các dị bản
Đây là lối nói dân gian, hình thành từ đời sống giao thương đường sông, không rõ có từ khi nào và không gắn với một tác giả hay địa danh cụ thể nào. Nhiều đô thị cổ của nước ta đều khởi đầu từ một bến sông, nên hình ảnh này quen thuộc với người ở cả ba miền.
Trong lời nói hằng ngày, câu thường được giữ nguyên bốn chữ. Đôi khi người ta nói dài ra thành "trên bến dưới thuyền tấp nập" hoặc ghép với những cụm tả cảnh chợ búa khác. Về ý, nó gần với những câu nói về nơi đông người thì dễ làm ăn, tiêu biểu là kinh nghiệm chọn chỗ ở, chọn chỗ buôn bán mà người xưa đúc kết theo lối gần chợ, gần sông, gần đường.
Bài học rút ra
Thứ nhất, chỗ đứng quyết định một phần lớn kết quả làm ăn. Cùng một gánh hàng, đặt ở bến đông thì hết sớm, đặt ở bờ vắng thì ngồi cả ngày. Người xưa hiểu điều này rất rõ và truyền lại thành nhiều câu về việc chọn nơi buôn bán. Đây không phải chuyện may rủi mà là chuyện tính toán.
Thứ hai, muốn giữ được cảnh trên bến dưới thuyền thì phải giữ dòng chảy. Bến sông thịnh khi luồng lạch còn sâu, khi thuyền còn ghé, khi người buôn còn thấy có lời. Một khu chợ, một cửa hàng, một nghề cũng vậy: hễ ngừng đổi mới, ngừng thu hút người mới thì hàng hoá và khách sẽ tự tìm bến khác.
Thứ ba, sự sầm uất là công của cả cộng đồng. Người bán hàng nào cũng mong phố mình đông. Nhưng phố chỉ đông khi nhiều hàng cùng tử tế, cùng giữ giá phải chăng. Một vài người chặt chém là đủ làm cả bến mất khách — điều này đúng với chợ xưa cũng như với các khu du lịch bây giờ.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Với người mở cửa hàng, câu "Trên bến dưới thuyền" nhắc phải nhìn kỹ "luồng": người qua lại là ai, họ đi vào giờ nào, họ dừng ở đâu. Một mặt bằng rẻ nhưng nằm ngoài luồng thường đắt hơn nhiều so với một mặt bằng đắt nằm đúng luồng.
Với người bán hàng trên mạng, "bến" chính là những nơi khách đang tụ lại. Ngồi chờ khách tự tìm tới trang của mình chẳng khác gì neo thuyền ở một khúc sông không ai qua. Việc cần làm là mang thuyền tới bến có người.
Với chính quyền địa phương hay ban quản lý chợ, bài học rõ nhất là giữ cho việc lưu thông thuận tiện: chỗ đậu xe, lối đi, giờ mở cửa, an ninh. Cản trở việc đi lại và mua bán chẳng khác nào để luồng lạch cạn dần.
Với mỗi người, hình ảnh này còn có một nghĩa riêng: hãy đặt mình vào nơi có dòng chảy nghề nghiệp. Làm việc ở nơi có nhiều người giỏi qua lại, tham gia những cộng đồng có trao đổi thật, thì cơ hội tự tìm đến, giống như thuyền tự ghé vào bến đông.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Nhất cận thị, nhị cận giang, tam cận lộ — kinh nghiệm chọn nơi ở, nơi làm ăn: gần chợ, gần sông, gần đường.
- Buôn có bạn, bán có phường — người buôn tụ lại thành phường thì bến mới đông.
- Đất lành chim đậu — nơi làm ăn được thì người tự tìm về.
- Trăm người bán, vạn người mua — tả đúng cái không khí chợ búa của một bến sông sầm uất.
- Thuyền về có nhớ bến chăng — cũng hình ảnh bến và thuyền, nhưng dùng cho chuyện tình nghĩa.
- Nhà Bè nước chảy chia hai — một câu ca dao gắn với sông nước và giao thương phương Nam.
Lời kết
Những bến sông xưa nay phần nhiều đã lùi lại phía sau, nhường chỗ cho đường bộ và kho bãi. Nhưng bốn chữ "Trên bến dưới thuyền" vẫn còn nguyên giá trị bởi nó gói được một quy luật giản dị: nơi nào có dòng chảy đi qua, nơi ấy có sự sống và sự trù phú. Việc của người làm ăn là tìm đúng bến, và góp phần giữ cho bến ấy luôn đông.
Ảnh minh hoạ: Radek Kucharski — giấy phép CC BY 2.0, qua Wikimedia Commons.


