Trong tiếng Việt có những câu nghe qua đã thấy ấm, và “Tối lửa tắt đèn có nhau” là một trong số đó. Người ta thường nói đủ cả là “Hàng xóm tối lửa tắt đèn có nhau”, để chỉ cái tình nghĩa giữa những người sống cạnh nhau: lúc bình thường có thể ai lo việc nấy, nhưng khi một nhà gặp cảnh khó thì nhà bên không thể làm ngơ.
Nghĩa đen: khi ngọn đèn trong nhà tắt
Câu tục ngữ này sinh ra từ nếp sinh hoạt của thời chưa có điện. Ánh sáng trong nhà trông cả vào ngọn đèn dầu, còn cái bếp thì phải giữ lửa. “Tắt đèn” là hết dầu, đèn lụi, cả nhà chìm trong bóng tối. “Tối lửa” là bếp nguội, không còn than hồng để nhóm lại.
Vào cảnh ấy, người ta làm gì? Chạy sang nhà bên cạnh. Xin một ít dầu, mồi nhờ chút lửa, mượn tạm cái đèn. Chuyện rất nhỏ, nhưng nó cho thấy một điều lớn: trong đời sống hằng ngày, người cứu ta khỏi những cảnh bất tiện, cấp bách nhất luôn là người ở gần nhất — chứ không phải người ruột thịt đang ở cách mấy ngày đường.
Ghép hai vế lại, “tối lửa tắt đèn” trở thành hình ảnh chung cho mọi lúc sa sút, hoạn nạn: nhà có người ốm giữa đêm, mái tôn bay sau cơn giông, đứa trẻ tan học không ai đón. Còn “có nhau” là lời hứa ngầm rằng những lúc như thế sẽ không phải chịu một mình.
Nghĩa bóng: tình nghĩa của những người ở gần
Điều người xưa muốn gửi gắm không phải là chuyện xin dầu xin lửa, mà là một cách sống: hãy giữ quan hệ tử tế với những người quanh mình, vì đó là mạng lưới đỡ ta khi ngã. Trong làng xóm cũ, không ai giàu đến mức không bao giờ cần nhờ vả, và cũng không ai nghèo đến mức không giúp được ai việc gì.
Câu tục ngữ đồng thời đặt ra một đòi hỏi hai chiều. “Có nhau” nghĩa là qua lại, chứ không phải một bên luôn cho và một bên luôn nhận. Người chỉ chờ lúc khó mới sang gõ cửa hàng xóm, còn ngày thường thì đóng kín, sớm muộn cũng thấy cánh cửa bên kia nặng dần. Tình xóm giềng được nuôi bằng những việc rất nhỏ và rất thường xuyên: trông giúp cái xe, nhận hộ gói hàng, hỏi thăm một câu khi thấy nhà bên có người ốm.
Cũng cần hiểu đúng để không thành phiền hà. “Có nhau” không có nghĩa là được quyền can thiệp vào chuyện riêng của nhà người khác, không phải cái cớ để dò xét hay bình phẩm. Ranh giới đẹp nhất là sẵn sàng khi được cần, và giữ ý khi không được mời.
Nguồn gốc và những cách nói gần
Không rõ câu này có từ bao giờ, cũng không thể gán cho một tác giả nào; đây là lời ăn tiếng nói dân gian được truyền miệng qua nhiều đời. Chỉ có thể nói rằng hình ảnh trong câu phản ánh sinh hoạt của thời còn dùng đèn dầu và bếp củi, khi việc xin lửa, xin dầu của hàng xóm là chuyện thường ngày.
Câu thường xuất hiện dưới dạng đầy đủ “Hàng xóm tối lửa tắt đèn có nhau”, hoặc rút gọn còn “tối lửa tắt đèn” dùng như một thành ngữ chỉ lúc hoạn nạn. Cùng mạch nghĩa với nó, người Việt còn có “Bán anh em xa, mua láng giềng gần” — nhấn vào giá trị thiết thực của người ở gần; và “Hàng xóm láng giềng, tối lửa tắt đèn” trong cách nói kéo dài của một số vùng. Các cách diễn đạt khác nhau đôi chút, nhưng đều xoay quanh một ý: người ở cạnh mình là chỗ dựa gần nhất.
Bài học rút ra
Sự giúp đỡ có giá trị nhất là sự giúp đỡ kịp thời. Một người bạn thân ở xa có thể sẵn lòng cho ta mượn nhiều tiền, nhưng lúc hai giờ sáng cần người chở đi bệnh viện thì chỉ hàng xóm mới kịp. Vì thế, giữ được vài mối quan hệ tốt ngay nơi mình ở là một thứ bảo hiểm không mất phí.
Quan hệ phải được gieo trước khi cần. Không ai xây tình cảm trong lúc đang hoạn nạn. Cái gật đầu chào mỗi sáng, đĩa bánh mang sang lúc nhà làm giỗ, lời hỏi thăm khi thấy nhà bên có tang — những việc ấy chính là lúc ta gửi vào cái kho mà sau này mình có thể phải rút ra.
Giúp nhau nhưng phải giữ ý. Tình xóm giềng bền được là nhờ vừa gần vừa có khoảng cách: sẵn sàng khi người ta cần, nhưng không tò mò, không kể công, không đem chuyện nhà người khác đi nói với người thứ ba. Nhiều mối quan hệ láng giềng hỏng không phải vì thiếu tốt bụng mà vì thừa tọc mạch.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Ở thành phố, nhiều người sống cả năm trong chung cư mà không biết mặt người cùng tầng. Nhưng chỉ cần một lần quên chìa khóa, một lần con sốt giữa đêm mà nhà hết thuốc hạ sốt, ta sẽ hiểu ngay giá trị của câu tục ngữ này. Cách bắt đầu rất đơn giản: chào hỏi trong thang máy, biết tên vài nhà bên cạnh, tham gia nhóm liên lạc của tầng để lúc cần còn có chỗ gọi.
Trong xóm, tổ dân phố, tinh thần “có nhau” thể hiện rõ nhất vào những lúc bất thường: mùa mưa bão giúp nhau chằng lại mái, nhà có tang thì mỗi người một tay lo việc, nhà có người nằm viện dài ngày thì thay nhau ngó chừng nhà cửa. Đó là những lúc mà tiền không thay thế được sự có mặt.
Ở nơi làm việc, nguyên tắc ấy vẫn đúng dù đổi bối cảnh. Đồng nghiệp ngồi cạnh chính là “hàng xóm” của ta tám tiếng mỗi ngày. Người sẵn lòng trực thay khi đồng nghiệp có việc gấp, chỉ lại việc cho người mới mà không tính toán, thường là người được cả phòng đỡ lấy khi chính mình gặp chuyện.
Với trẻ con, đây là bài học nên dạy sớm và dạy bằng việc thật: cho con mang đồ sang biếu nhà hàng xóm, dẫn con đi thăm cụ già cuối ngõ, dạy con chào người quen trong khu. Đứa trẻ lớn lên trong một khu phố mà nó biết tên mọi người sẽ có cảm giác thuộc về, và đó là nền của lòng tử tế.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Bán anh em xa, mua láng giềng gần — người ở gần giúp được ta kịp thời hơn người ruột thịt ở xa.
- Lá lành đùm lá rách — người khá hơn che chở cho người đang khó khăn.
- Một miếng khi đói bằng một gói khi no — giúp đúng lúc túng ngặt mới thật đáng quý.
- Thương người như thể thương thân — đặt mình vào cảnh người khác mà đối xử.
- Một con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ — trong một cộng đồng gắn bó, nỗi đau của một người là chuyện của mọi người.
- Đất có lề, quê có thói — sống ở đâu nên hiểu và tôn trọng nếp của nơi ấy.
Lời kết
“Tối lửa tắt đèn có nhau” nhắc ta rằng đời người thế nào cũng có lúc đèn tắt, và điều quyết định không phải là ta có tránh được cảnh ấy hay không, mà là lúc ấy bên cạnh còn ai. Cái “có nhau” ấy không tự nhiên mà thành — nó được vun từ những việc rất nhỏ trong những ngày rất bình thường.
Ảnh minh hoạ: Alexkom000 — giấy phép CC BY 4.0, qua Wikimedia Commons.


