Mỗi khi tiễn ai đi xa, khai trương một cửa hàng hay bắt đầu một việc lớn, người Việt vẫn quen chúc nhau "Thuận buồm xuôi gió". Lời chúc ấy quen đến mức người nói nhiều khi không còn hình dung ra cánh buồm nào cả. Nhưng nếu dừng lại một chút để nhìn kỹ hình ảnh gốc, ta sẽ thấy người xưa đã gửi vào đó nhiều hơn một lời chúc suông.
Nghĩa đen
Thuyền buồm thời trước hoàn toàn trông vào sức gió. Cánh buồm được kéo lên, người lái căn hướng gió mà xoay buồm sao cho hứng được nhiều gió nhất. "Thuận buồm" là buồm ăn gió, cánh buồm căng phồng đúng hướng đi. "Xuôi gió" là gió thổi cùng chiều với hành trình, đẩy thuyền tới trước.
Khi cả hai điều ấy cùng có, chuyến đi nhẹ nhàng lạ thường: thuyền chạy nhanh, người chèo được nghỉ tay, hàng hoá tới bến sớm, ít hao tổn. Ngược lại, gặp gió ngược thì phải hạ buồm, phải chèo, phải đi vòng theo hình chữ chi để bắt gió, có khi phải neo lại chờ con nước, chờ hướng gió đổi.
Người đi sông đi biển vì thế hiểu rất rõ: có gió thuận là một cái may lớn, mà cái may ấy không do mình định đoạt. Đó là lý do câu này thành lời chúc chứ không thành lời khuyên — người ta chỉ có thể chúc nhau gặp gió thuận, chứ không thể tự hứa với mình điều đó.
Nghĩa bóng
Chuyển sang đời sống, "Thuận buồm xuôi gió" chỉ tình trạng mọi việc trôi chảy, không gặp trở ngại lớn: làm ăn suôn sẻ, đường công danh hanh thông, chuyến đi bình an, việc lớn tiến hành đúng như trù tính.
Có một tầng nghĩa hay bị bỏ sót: câu này nói về điều kiện bên ngoài, không nói về tài sức của người trong cuộc. Người xưa phân biệt rất rõ hai phần. Phần của con người là đóng thuyền cho chắc, khâu buồm cho bền, học nghề lái cho giỏi, chọn ngày mà đi. Phần còn lại — hướng gió, con nước, thời tiết — là phần của trời. Chúc nhau thuận buồm xuôi gió tức là chúc phần mình không định được ấy sẽ đứng về phía người đi.
Hiểu như vậy thì lời chúc này không hề là lời chúc thụ động. Nó ngầm giả định rằng người được chúc đã lo xong phần của mình, giờ chỉ còn mong trời thương mà cho gió thuận.
Nguồn gốc và các dị bản
Đây là thành ngữ quen thuộc trong tiếng Việt, hình thành từ đời sống đi lại bằng đường sông, đường biển, không rõ có từ bao giờ và không gắn với một tác giả hay sự kiện nào. Nước ta nhiều sông, lại có bờ biển dài, giao thương xưa phần lớn dựa vào thuyền, nên hình ảnh cánh buồm đi vào lời ăn tiếng nói là chuyện tự nhiên.
Trong dân gian còn nghe cách nói "xuôi chèo mát mái", nghĩa gần tương đương nhưng lấy hình ảnh mái chèo thay cho cánh buồm; hoặc "thuận chèo mát mái". Mặt trái của câu thì có "đi ngược về xuôi", "chèo chống ngược dòng" để tả cảnh vất vả. Các cách nói ấy đứng cạnh nhau cho thấy người Việt quen đo sự thuận nghịch của đời người bằng chuyện đi lại trên sông nước.
Bài học rút ra
Thứ nhất, buồm phải có sẵn thì gió mới giúp được. Gió thuận thổi qua một chiếc thuyền không kéo buồm thì cũng chẳng đẩy được bao xa. Cơ hội đến với người chưa chuẩn bị thì cũng vậy: nó thổi qua rồi đi. Bởi thế, việc cần làm trong những lúc chưa có gió là chuẩn bị buồm — học nghề, tích vốn, dựng quan hệ, giữ sức khoẻ.
Thứ hai, gió thuận không kéo dài mãi. Người đi biển biết rằng hướng gió đổi theo mùa. Ai đang trong giai đoạn thuận lợi mà tưởng đó là năng lực vĩnh viễn của mình thì rất dễ hụt chân khi gió đổi chiều. Lúc thuận là lúc nên tích trữ, chứ không phải lúc buông tay lái.
Thứ ba, gặp gió ngược không có nghĩa là đi sai đường. Người lái thuyền giỏi không quay về khi gặp gió ngược; họ hạ bớt buồm, đi vòng, chờ con nước. Trong công việc cũng vậy, một giai đoạn khó khăn chưa chắc là dấu hiệu phải bỏ cuộc, nhiều khi chỉ là dấu hiệu phải đổi cách đi.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Khi khai trương hay khởi sự việc gì, chúc nhau "Thuận buồm xuôi gió" là một nét đẹp nên giữ, vì nó thể hiện sự mong điều lành cho nhau. Nhưng người khởi sự thì nên tự hiểu rằng lời chúc ấy không thay được việc tính toán vốn liếng, mặt bằng, khách hàng.
Trong nghề nghiệp, hãy tập thói quen nhìn lại xem thành công vừa qua có bao nhiêu phần nhờ gió. Một người bán hàng trúng đợt cao điểm, một người đầu tư gặp lúc thị trường lên — nếu biết phần nào là gió, phần nào là buồm của mình, họ sẽ khiêm tốn hơn và cũng chuẩn bị tốt hơn cho lúc gió lặng.
Trong cách dạy con, có thể dùng chính hình ảnh này để giải thích cho trẻ vì sao có bạn học ít mà điểm cao, có bạn cố nhiều mà chưa được như ý: hoàn cảnh mỗi người một khác, phần mình làm chủ được là giương buồm cho tốt. Trẻ hiểu điều đó sẽ bớt so bì mà bền chí hơn.
Khi giúp người khác, lời chúc này cũng nhắc ta một cách cư xử: với người đang gặp gió ngược, đừng vội chê họ kém tài. Có thể họ đang chèo rất giỏi trong một chuyến đi mà ta không nhìn thấy hết sóng gió.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Vụng chèo khéo chống — cũng lấy chuyện thuyền bè, nhưng để nói về người làm dở mà biện bạch giỏi.
- Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo — dặn giữ vững tay lái khi gặp gió ngược, đúng mặt trái của câu này.
- Lên thác xuống ghềnh — tả chặng đường gian nan, trái hẳn với cảnh gió thuận buồm căng.
- Thuyền theo lái, gái theo chồng — cho thấy con thuyền là hình ảnh quen thuộc để người xưa nói chuyện đời.
- Người tính không bằng trời tính — nhắc phần điều kiện khách quan mà con người không định đoạt được.
- Có chí làm quan, có gan làm giàu — nhấn mạnh phần thuộc về con người, bổ sung cho phần thuộc về gió.
Lời kết
Lời chúc "Thuận buồm xuôi gió" đẹp ở chỗ nó thành thật: người xưa không hứa hẹn rằng cứ cố là được, họ thừa nhận có một phần đời nằm ngoài tay mình và chúc cho phần ấy được hiền hoà. Việc còn lại thuộc về ta — dựng buồm cho chắc, học lái cho vững, để khi gió tốt thổi tới thì thuyền đã sẵn sàng ra khơi.
Ảnh minh hoạ: Radek Kucharski — giấy phép CC BY 2.0, qua Wikimedia Commons.


