Người Việt xưa có lối nói rất gọn để ghi nhớ nơi nào đông vui, buôn bán tấp nập: Thứ nhất Kinh Kỳ, thứ nhì Phố Hiến. Tám chữ, hai địa danh, một dấu so sánh — vậy là đủ để đời sau hình dung ra một thời phố xá đông người. Câu nói ấy đến nay vẫn được nhắc, không chỉ vì nó nhắc tên đất, mà vì nó chạm tới một điều rất thật: chỗ nào tụ được người, tụ được hàng thì chỗ ấy nên phồn thịnh.
Nghĩa đen của câu ca
Kinh Kỳ là tiếng gọi vùng kinh đô, nơi có triều đình, có phố phường, có bến sông và chợ búa quây quần. Trong cách nói dân gian, Kinh Kỳ không cần kèm tên riêng, người nghe cũng hiểu ngay đó là chốn đô hội bậc nhất. Phố Hiến là tên một vùng phố chợ bên sông thuộc đất Hưng Yên ngày nay — cái tên đã đi vào câu cửa miệng như một biểu tượng cho nơi buôn bán sầm uất.
Hai chữ thứ nhất và thứ nhì là cách xếp hạng quen thuộc của tục ngữ. Người xưa rất hay dùng lối đếm ấy để nén một nhận xét dài vào vài âm tiết dễ nhớ. Ở đây, thứ bậc không nói về đất đai rộng hẹp, cũng không nói về quyền lực, mà nói về mức độ đông vui, giàu có, kẻ mua người bán ra vào nườm nượp.
Gộp lại, nghĩa đen của Thứ nhất Kinh Kỳ, thứ nhì Phố Hiến rất rõ: trong con mắt người đương thời, chốn phồn hoa số một là vùng kinh đô, và ngay sau đó là Phố Hiến. Được đứng liền sau kinh đô, với một vùng phố chợ, đó đã là lời khen rất lớn.
Nghĩa bóng người xưa gửi gắm
Đằng sau bảng xếp hạng ấy là một cách nhìn về sự thịnh vượng. Người xưa không đo cái giàu của một vùng đất bằng lời khen suông, mà đo bằng cảnh tượng cụ thể: thuyền bè cập bến, hàng họ đầy chợ, người bốn phương tìm đến. Nơi nào có dòng người ấy thì nơi đó tự khắc nên phố, nên phường.
Câu nói cũng ngầm cho thấy một điều: thứ hạng không do ai ban phát. Kinh đô đứng đầu là chuyện dễ hiểu, nhưng một vùng phố chợ ven sông muốn được xếp ngay sau kinh đô thì phải tự làm ra sức hút của mình. Đó là hạng do đời sống thật bình chọn, do miệng người truyền nhau mà thành, chứ không phải do một tấm bảng nào phong tặng.
Và như mọi bảng xếp hạng, câu ca còn hàm ý về sự đổi thay. Có thịnh thì có suy, có lên thì có xuống. Người xưa để lại câu này như một dấu mốc trí nhớ về một thời phố xá đông đúc, chứ không hứa hẹn rằng thứ bậc ấy đứng yên mãi mãi.
Nguồn gốc và các dị bản
Không rõ câu Thứ nhất Kinh Kỳ, thứ nhì Phố Hiến ra đời khi nào và do ai đặt ra. Đây là câu truyền miệng, được nhắc lại qua nhiều đời, nên không thể quy cho một tác giả hay gắn vào một mốc thời gian cụ thể. Điều duy nhất chắc chắn là nó đã sống rất lâu trong lời ăn tiếng nói.
Về lời, câu này thuộc loại ngắn gọn nên ít bị nhớ sai; người ta chỉ đôi khi nói tắt thành nhất Kinh Kỳ, nhì Phố Hiến. Lối cấu tạo thứ nhất… thứ nhì… thì lại rất phổ biến trong kho tục ngữ Việt, dùng để xếp hạng đủ thứ: nghề nghiệp, chỗ ở, cách làm ăn. Có thể thấy cùng một khuôn ấy ở câu quen thuộc Nhất cận thị, nhị cận giang, tam cận lộ — cũng nói tới chuyện gần chợ, gần sông, gần đường thì dễ làm ăn.
Cũng cần nói thẳng: câu ca chỉ lưu lại một ấn tượng của người xưa về hai vùng đất. Nó không phải một bản thống kê, càng không mô tả các nơi ấy hôm nay ra sao. Đọc câu này, ta đọc một bức tranh trong trí nhớ dân gian.
Bài học rút ra
Thứ nhất, nơi tụ hội thì nơi ấy thịnh. Cái làm nên phố không phải là mấy dãy nhà, mà là dòng người qua lại. Một bến sông thuận, một cái chợ họp đều, một chỗ dễ ghé chân — bấy nhiêu đủ để kéo hàng hoá và người làm ăn về. Bài học này đúng cho cả một vùng đất lẫn một cửa hàng nhỏ.
Thứ hai, tiếng thơm là thứ phải tự làm ra. Phố Hiến được nhắc tên không nhờ ai bênh vực, mà nhờ chính cảnh buôn bán của mình khiến người ta phải kể lại. Danh tiếng bền nhất luôn là thứ danh tiếng do người ngoài truyền đi giúp mình.
Thứ ba, thứ hạng nào cũng có thời của nó. Câu ca dạy ta biết trân trọng lúc thịnh mà không ỷ lại vào nó. Vùng đất cũng như con người, đứng nhất hôm nay không có nghĩa là mãi mãi đứng nhất; giữ được vị trí mới là chuyện khó.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Người tính chuyện mở hàng vẫn đang áp dụng đúng tinh thần câu này mà đôi khi không để ý. Chọn mặt bằng ở nơi có người qua lại, gần chợ, gần trường, gần bến xe — đó chính là đi tìm cái “Kinh Kỳ” bé nhỏ của riêng mình. Ngược lại, một mặt bằng đẹp nhưng vắng người thì đẹp cũng bằng thừa.
Với chuyện xây dựng tên tuổi cho quê hương, câu ca gợi một cách làm rất thực tế: thay vì hô hào chung chung, hãy làm cho được một thứ đáng để người ta nhắc tên — một món ăn, một phiên chợ, một nghề thủ công, một nếp đón khách tử tế. Người ta nhớ vùng đất qua những chi tiết cụ thể như thế, y như cách người xưa nhớ Phố Hiến.
Trong nhà, đây còn là cái cớ hay để dạy con. Kể cho trẻ nghe tên đất trong câu ca, chỉ cho con thấy vì sao ông bà lại xếp nơi này trước nơi kia, ấy là dạy con biết rằng mỗi vùng đất đều có câu chuyện riêng, và quê mình cũng vậy.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Đồng Đăng có phố Kỳ Lừa, có nàng Tô Thị, có chùa Tam Thanh — cũng là lối kể tên đất, gọi cảnh, để người nghe nhớ một vùng qua vài hình ảnh tiêu biểu.
- Gió đưa cành trúc la đà, tiếng chuông Trấn Vũ, canh gà Thọ Xương — bức tranh sớm mai của vùng kinh kỳ, nghe bằng tai nhiều hơn nhìn bằng mắt.
- Dưa La, cà Láng, nem Báng, tương Bần — nhớ đất bằng món ngon, mỗi tên làng gắn liền một thứ quà.
- Nhất cận thị, nhị cận giang, tam cận lộ — kinh nghiệm chọn chỗ ở, chỗ làm ăn: gần chợ, gần sông, gần đường thì dễ bề sinh sống.
- Đường vô xứ Nghệ quanh quanh, non xanh nước biếc như tranh hoạ đồ — lời mời gọi bằng cảnh sắc, thay cho cách xếp hạng bằng phố phường.
- Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn — dù thiên hạ có bao nhiêu chốn phồn hoa, quê mình vẫn có chỗ đứng riêng trong lòng người.
Lời kết
Chỉ với hai cái tên đặt cạnh nhau, Thứ nhất Kinh Kỳ, thứ nhì Phố Hiến đã giữ lại cho đời sau cả một ấn tượng về thời phố xá đông vui. Câu nói không dạy ta điều gì cao xa, chỉ nhắc rằng sự thịnh vượng bắt đầu từ chỗ có người tìm đến, và tiếng tăm của một vùng đất là do chính người sống ở đó làm nên. Hiểu vậy rồi, ta sẽ thấy câu ca cũ không hề cũ.
Ảnh minh hoạ: Jorge Láscar — giấy phép CC BY 2.0, qua Wikimedia Commons.


