Trong tiếng Việt, ít có câu nói nào gọn mà nặng như “Thì giờ là vàng bạc”. Chỉ năm chữ, người ta đặt cái vô hình cạnh cái quý giá nhất mà con người biết tới, để nhắc rằng thời gian không hề miễn phí. Câu nói ấy được truyền lại qua bao thế hệ và vẫn còn nguyên sức nhắc nhở, nhất là với thời buổi mà một ngày có thể trôi tuột đi trong tay ta lúc nào không hay.
Nghĩa đen: một phép so sánh về giá trị
“Thì giờ” là cách nói cũ, chỉ thời gian trong đời sống thường ngày — giờ giấc, buổi, ngày tháng mà con người có để làm việc. “Vàng bạc” trong xã hội xưa là chuẩn mực của của cải: bền, hiếm, quy ra được mọi thứ khác. Ghép hai vế bằng chữ “là”, câu tục ngữ tuyên bố thẳng rằng thời gian cũng là một dạng tài sản, chứ không phải thứ trời cho vô hạn.
Phép so sánh này rất thực tế với người lao động. Một buổi cày cấy đúng vụ đổi lấy cả mùa thóc; một phiên chợ bỏ lỡ là mất tiền tươi. Thời gian được quy đổi thành lúa gạo, thành công xá, thành cơ hội buôn bán, nên nói nó là vàng bạc không hề khoa trương. Cách nói ấy giúp người nghe hình dung được điều vốn khó hình dung: rằng khi ta ngồi không, ta đang tiêu một thứ có giá.
Nghĩa bóng — thời gian còn nghiệt ngã hơn vàng
Nếu chỉ dừng ở chỗ “thời gian có giá” thì câu nói mới đúng một nửa. Điều đáng ngẫm là ở chỗ thì giờ là vàng bạc nhưng lại khác vàng bạc ở mấy điểm rất quan trọng, và chính sự khác nhau đó mới làm nên sức nặng của lời răn.
Thứ nhất, vàng mất có thể kiếm lại, thời gian mất thì không. Người phá sản còn có cơ hội làm lại từ đầu, nhưng không ai lấy lại được một năm đã trôi qua. Thứ hai, vàng có thể cất giữ, thời gian thì không tích trữ được. Ta không thể để dành hai tiếng của hôm nay cho ngày mai; giờ nào không dùng là giờ ấy tự mất. Thứ ba, ai giàu hơn thì có nhiều vàng hơn, nhưng mỗi người đều chỉ có hai mươi tư giờ một ngày — đây là thứ tài sản công bằng hiếm hoi mà cuộc đời chia đều cho tất cả.
Hiểu như vậy, câu tục ngữ không xui ta biến mọi phút giây thành tiền. Nó nhắc ta ý thức rằng mỗi lựa chọn dùng thời gian đều là một lần tiêu tiền không hoàn lại, nên hãy tiêu cho những thứ đáng.
Nguồn gốc và những cách nói gần nghĩa
Không rõ câu này xuất hiện trong tiếng Việt từ bao giờ và do ai nói đầu tiên; nó lưu truyền như một lời răn dân gian, đến nay được dùng phổ biến trong nhà trường lẫn đời sống. Nhiều nền văn hóa cũng có cách ví thời gian với của cải, cho thấy đây là nhận thức chung của con người chứ không thuộc riêng ai. Ngoài dạng quen thuộc trên, người Việt còn nói “thời gian là vàng bạc”, ý nghĩa không khác.
Trong vốn từ Hán Việt, người ta hay nhắc câu “nhất thốn quang âm nhất thốn kim” — một tấc thời gian là một tấc vàng — cùng một mạch suy nghĩ. Người bình dân thì diễn đạt mộc mạc hơn qua các câu như “một ngày đàng học một sàng khôn”, nhấn vào chuyện thời gian dùng đúng cách sẽ sinh lợi.
Bài học rút ra
Bài học đầu tiên là biết việc gì đáng dành thời gian. Quý thời gian không có nghĩa là lúc nào cũng bận. Người bận rộn suốt ngày mà toàn làm việc vụn vặt thì vẫn đang tiêu hoang. Trước khi hỏi “làm sao cho nhanh”, nên hỏi “việc này có đáng làm không”. Bỏ được việc không đáng làm là cách tiết kiệm thời gian hiệu quả nhất.
Bài học thứ hai là tôn trọng thời gian của người khác. Nếu thời gian là vàng bạc thì đi trễ một cuộc hẹn mười người là tiêu phí phần của mười người. Người đúng giờ, họp ngắn gọn, nói đúng trọng tâm được quý mến không chỉ vì lịch sự, mà vì họ đang trả lại cho người khác thứ tài sản không mua được.
Bài học thứ ba là nghỉ ngơi cũng là cách dùng thời gian khôn ngoan. Vàng để mòn đi vì lao lực thì chẳng ai gọi là tiết kiệm. Giấc ngủ đủ, bữa cơm cùng gia đình, một buổi chiều thảnh thơi đều là những khoản đầu tư có lãi, vì chúng giữ cho ta còn sức để dùng những ngày sau.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Điều khác biệt lớn nhất của thời nay là thời gian ít khi mất theo kiểu ngồi không, mà mất theo kiểu bị chia vụn. Vài phút xem điện thoại, vài phút đổi việc, vài phút trả lời tin nhắn — cộng lại có khi hết cả buổi mà không xong việc nào ra hồn. Cách chống lại rất giản dị: gom việc cùng loại làm một lượt, và giữ những khoảng thời gian liền mạch cho việc quan trọng nhất.
Với người đi làm, hãy thử ghi lại một tuần xem thời gian thật sự đi đâu. Kết quả thường gây bất ngờ và có sức thuyết phục hơn mọi lời khuyên. Với học sinh, việc học đều mỗi ngày một ít bao giờ cũng cho kết quả tốt hơn học dồn, vì kiến thức cần thời gian ngấm chứ không nhồi được.
Trong gia đình, cha mẹ dạy con quý thời gian bằng cách sống có giờ giấc: ăn đúng bữa, ngủ đúng giờ, hẹn ai thì đến đúng hẹn. Trẻ nhìn nếp nhà mà học, chứ nghe giảng về giá trị thời gian thì khó nhớ. Cũng nên dạy con rằng quý thời gian không đồng nghĩa với vội vàng — làm việc gì thì làm cho ra việc ấy, đó mới là dùng thời gian đúng cách.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- “Việc hôm nay chớ để ngày mai” — cách giữ thời gian thiết thực nhất là làm xong phần việc của ngày hôm nay.
- “Nước đến chân mới nhảy” — mô tả cái giá phải trả khi tiêu phí thời gian ở phía trước.
- “Trâu chậm uống nước đục” — chậm chân thì mất phần, vì thời cơ luôn có hạn.
- “Năng nhặt chặt bị” — góp nhặt từng chút thời gian mỗi ngày rồi cũng thành thành quả đáng kể.
- “Có công mài sắt có ngày nên kim” — thời gian bỏ ra đều đặn cho một việc sẽ đổi lại kết quả xứng đáng.
- “Đi một ngày đàng học một sàng khôn” — thời gian dùng để đi, để trải nghiệm cũng là thời gian sinh lợi.
Lời kết
Gọi thì giờ là vàng bạc, người xưa muốn ta nhìn thấy cái giá của thứ vốn vô hình. Nhưng phép so sánh ấy vẫn còn khiêm tốn: vàng mất còn có ngày tìm lại, thời gian đã đi thì đi hẳn. Sống sao cho mỗi ngày trôi qua đều đổi được lấy một điều gì đó đáng — dù là một việc xong xuôi, một điều học được hay một bữa cơm ấm cúng — chính là cách trả lời thấu đáo nhất cho câu tục ngữ này.
Ảnh minh hoạ: Strangeeye 294 — giấy phép CC BY 3.0, qua Wikimedia Commons.


