Trong kho ca dao về lịch năm của người Việt, có những câu tưởng như chỉ kể việc bếp núc mà thật ra đang vẽ lại cả một cách sống. Tháng tư đong đậu nấu chè, ăn tết Đoan Ngọ trở về tháng năm là một câu như vậy: chỉ hai vế, nhưng đủ cho ta thấy người xưa đón một ngày lễ bằng sự sắp đặt thong thả chứ không vội vàng.
Nghĩa đen
“Tháng tư đong đậu” — đong là đơn vị đo bằng thúng, bằng đấu, cách mua bán quen thuộc ở chợ quê khi chưa có cân điện tử. Đong đậu nghĩa là mua sẵn đậu về nhà. Đậu xanh, đậu đen là nguyên liệu chính của nồi chè.
“Nấu chè” gợi ngay mùi bếp. Chè đậu là món quen trong những ngày có lệ, dễ nấu, nguyên liệu rẻ, nhà nào cũng làm được.
“Tết Đoan Ngọ” là cái tết rơi vào mồng năm tháng năm âm lịch, dân gian quen gọi là tết mồng năm hay tết giết sâu bọ. Đây là thời điểm chuyển sang mùa nóng nhất trong năm.
“Trở về tháng năm” khép lại vòng thời gian: việc chuẩn bị bắt đầu từ tháng tư, còn ngày ăn tết thì thuộc về tháng năm. Người đọc thấy rõ hai mốc, và thấy khoảng cách giữa hai mốc ấy.
Nghĩa bóng
Cái hay của câu ca dao nằm ở khoảng cách một tháng đó. Người xưa không đợi đến sát ngày mới cuống lên đi chợ. Tháng tư đã lo phần đậu, phần gạo nếp, để đến tháng năm chỉ còn việc nấu và bày ra.
Nói rộng ra, đây là cách sống của người biết trước mình sẽ cần gì. Ngày lễ không phải chuyện bất ngờ, nó nằm sẵn trên lịch, ai cũng thấy. Vậy thì thay vì để nó ập đến, hãy đi trước nó một bước.
Câu ca dao cũng cho thấy một điều nhẹ nhàng khác: niềm vui của ngày tết không chỉ nằm ở chính ngày ấy. Nó bắt đầu từ lúc người ta đong đậu, từ lúc trong nhà đã có thứ để dành. Sự chờ đợi có chuẩn bị vốn dĩ đã là một phần của niềm vui.
Nguồn gốc và các dị bản
Câu ca dao này thuộc dòng ca dao lịch tiết — loại câu ghi lại việc gì làm vào tháng nào, ăn tết nào. Ai đặt ra, đặt từ khi nào thì không có tài liệu nào nói chắc, và cũng không nên đoán bừa. Ca dao truyền miệng vốn không có tác giả.
Trong kho tàng còn nhiều câu cùng họ, kiểu như những bài kể việc mười hai tháng, hay những câu gắn từng tháng với một mùa màng, một kỳ lễ. Cách kể có thể xê dịch vài chữ tuỳ vùng, tuỳ người nhớ. Bản nào cũng giữ được cái lõi: gọi tên tháng, gọi tên việc.
Bài học rút ra
Thứ nhất là bài học chuẩn bị. Việc lớn nhỏ gì cũng vậy, phần khó thường không nằm ở lúc làm mà ở lúc gom đủ thứ cần dùng. Người xưa gói bài học ấy vào một hành động rất cụ thể là đong đậu — không giảng giải, chỉ tả.
Thứ hai là bài học sống theo nhịp. Một năm mười hai tháng, mỗi tháng có việc của nó. Khi con người biết mình đang ở đoạn nào của năm, người ta bớt hoang mang, bớt cảm giác ngày tháng trôi đi vô nghĩa. Lịch tiết chính là cái khung giúp đời sống có chỗ bấu víu.
Thứ ba là bài học liệu sức. Nồi chè đậu là món khiêm tốn. Ngày lễ trong câu ca dao không có gì xa xỉ, chỉ là thứ mà một gia đình bình thường lo được. Cái tết đáng quý vì nếp của nó, chứ không vì mâm cỗ to.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Ngày nay muốn gì cũng có thể mua trong vài phút, nên cái nết chuẩn bị trước dễ bị bỏ quên. Nhưng hãy thử nhìn quanh: người nào giữ được thói quen ghi ra trước những dịp quan trọng trong năm — sinh nhật cha mẹ, ngày giỗ, kỳ nghỉ của con — thì người ấy hiếm khi bị động.
Trong công việc cũng thế. Một kỳ báo cáo, một mùa cao điểm, một buổi bảo vệ luận văn đều có ngày cố định. Bắt tay từ sớm, mỗi ngày một ít, luôn nhẹ nhàng hơn dồn hết vào đêm cuối.
Với việc nuôi dạy con, câu ca dao gợi một cách hay: cho trẻ tham gia vào phần chuẩn bị chứ không chỉ phần hưởng. Đứa trẻ được đi chợ chọn đậu, được ngồi canh nồi chè, sẽ nhớ ngày mồng năm theo cách rất khác so với đứa trẻ chỉ được gọi ra ăn.
Cũng nên nói thêm cho công bằng: nhiều gia đình ngày nay bày biện ngày lễ tốn kém quá mức cần thiết, thành ra mệt người mệt của. Câu ca dao nhắc ta rằng một nồi chè đậu nấu đúng dịp đã đủ làm nên cái tết trong ký ức.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Tháng giêng là tháng ăn chơi — mở đầu một bài ca dao kể việc từng tháng, cùng lối ghi nhịp năm như câu trên.
- Tháng chạp là tháng trồng khoai — lịch nhà nông được đúc thành vần cho dễ nhớ, dễ truyền.
- Đói ngày giỗ cha, no ba ngày tết — cách người xưa nói về sự chênh lệch giữa ngày thường và ngày lễ trong bữa ăn.
- Giàu làm kép, hẹp làm đơn — liệu sức mình mà lo việc lễ lạt, không đua đòi.
- Đầu năm mua muối, cuối năm mua vôi — một nếp mua sắm gắn với đầu và cuối vòng năm.
- Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau — mặt trái của chuyện cỗ bàn, khi người ta chỉ nhanh chân ở chỗ có phần.
Lời kết
Một câu ca dao về nồi chè đậu mà nói được chuyện lớn: sống thì nên biết trước mình đang đi tới đâu. Tháng tư lo cho tháng năm, ấy là sự thong thả của người có chuẩn bị — thứ thong thả mà đời sống bận rộn hôm nay vẫn rất cần.

