Trong kho ca dao Việt, bên cạnh những bài hát về tình yêu và nỗi nhớ còn có một mảng rất khác: những bài đặt ra chỉ để nhớ việc. Tháng chạp là tháng trồng khoai thuộc mảng ấy — một cuốn lịch thời vụ được gieo vần cho người làm ruộng thuộc lòng mà không cần biết chữ. Đọc lại bài ca dao này là đọc lại cách người xưa cất giữ kinh nghiệm sản xuất của cả một vùng.
Tháng chạp là tháng trồng khoai
Tháng giêng trồng đậu, tháng hai trồng cà
Tháng ba cày vỡ ruộng ra
Tháng tư làm mạ, mưa sa đầy đồng
Ai ai cùng vợ cùng chồng
Chồng cày vợ cấy trong lòng vui thay
Tháng năm gặt hái đã xong
Nhờ trời một mẫu năm nong thóc đầy
Nghĩa đen: mỗi tháng một việc đồng
Trước hết phải thống nhất một điều: mọi cái tháng trong bài đều là tháng âm lịch, tức là lệch so với lịch treo tường nhà ta khoảng một tháng. Tháng chạp âm rơi vào quãng tháng một dương, tiết trời đã hết nóng, đất còn ẩm sau mùa mưa mà chưa rét cắt. Đó là lúc người ta vùi dây khoai xuống luống. Khoai lang không kén đất, trồng được ở đất bãi, đất màu, ruộng cao vừa gặt xong, lại cho củ trong khoảng bốn tháng — vừa vặn để có cái ăn thêm trong những tháng giáp hạt.
Sang tháng giêng trồng đậu, tháng hai trồng cà. Hai loại cây này đều ưa nắng ấm dần lên và không chịu được úng, nên phải xuống giống trước khi mưa lớn kéo về. Đậu còn có cái lợi mà người xưa biết qua kinh nghiệm chứ không qua sách vở: trồng đậu xong, đất tơi và tốt hơn trước. Cà thì cho quả kéo dài, ăn dần cả mùa, muối một vại là có thức ăn qua ngày.
Tháng ba cày vỡ ruộng ra là bước chuyển từ vườn ra ruộng. Sang tháng tư làm mạ, đúng lúc mưa sa đầy đồng. Câu này không phải câu tả cảnh cho đẹp: mạ cần nước, ruộng cấy cần nước, và trước khi có máy bơm thì nước ấy chỉ trông vào trời. Mưa xuống đúng lúc gieo mạ nghĩa là vụ ấy nhẹ gánh. Rồi hai câu giữa bài kéo hình ảnh con người vào giữa đồng: Chồng cày vợ cấy trong lòng vui thay — công việc nặng nhất của vụ mùa cũng là lúc vợ chồng làm cạnh nhau ngoài ruộng. Đến tháng năm thì gặt, và câu cuối là lời tổng kết mùa vụ.
Mấy chữ dễ đọc lướt qua
- Cày vỡ — lượt cày đầu tiên trên thửa ruộng bỏ không sau mùa trước, lật úp lớp đất mặt đã chai cứng lên cho ải, cho gốc rạ và cỏ dại mục đi. Phải cày vỡ rồi mới bừa, mới làm nhuyễn được ruộng. Đây là lượt cày nặng nhọc nhất, thường phải có trâu khoẻ.
- Làm mạ — gieo thóc giống dày trên một khoảnh ruộng nhỏ đã được làm kỹ, gọi là ruộng mạ, chờ cây lúa non lên đủ cứng rồi mới nhổ đem cấy ra ruộng lớn. Người xưa không gieo thẳng ra cả cánh đồng vì làm vậy tốn giống và khó chăm.
- Nong — cái đồ đan bằng tre, tròn và rộng, lòng nông, dùng để phơi thóc, phơi đỗ, hong lá dâu nuôi tằm. Nong là đơn vị đong đếm quen thuộc của nhà nông, cũng như thúng hay bồ, chứ không phải một con số chính xác.
- Mẫu — đơn vị đo ruộng cũ, mỗi vùng quy đổi một khác, riêng ở Bắc Bộ thì một mẫu vào khoảng ba nghìn sáu trăm mét vuông. Với một gia đình nông dân, một mẫu ruộng là cơ nghiệp chứ không phải chuyện nhỏ.
Nghĩa bóng: vì sao kinh nghiệm phải được gói vào câu vần
Bài ca dao không có ẩn ý xa xôi nào cả. Nó nói đúng điều nó nói. Nhưng cái đáng bàn nằm ở chỗ khác: tại sao một bản hướng dẫn kỹ thuật lại phải viết thành thơ? Bởi vì ở làng quê ngày trước, phần lớn người cầm cày không cầm bút. Kinh nghiệm mấy đời không thể chép vào sổ, chỉ có thể truyền bằng miệng, mà truyền bằng miệng thì phải có vần có nhịp mới bám được vào trí nhớ. Câu sáu tiếng nối câu tám tiếng, tiếng cuối câu trên bắt vần với tiếng thứ sáu câu dưới — đọc một lần là nhớ, quên chữ nào thì vần nhắc lại chữ ấy.
Vậy nên tháng chạp là tháng trồng khoai nên được đọc như một trang trong cuốn cẩm nang bằng miệng của nhà nông, đặt cạnh những câu xem mây đoán mưa, xem kiến đoán lụt. Ẩn sau nó là một cách làm việc rất đáng nể: quan sát đất trời hết năm này sang năm khác, rút ra quy luật, rồi nén quy luật ấy vào tám dòng cho con cháu dùng lại.
Hai câu về vợ chồng chen vào giữa bảng lịch cũng có lý do của nó. Người xưa không tách chuyện làm ăn ra khỏi chuyện gia đình. Mùa vụ chạy được là nhờ hai người cùng gánh, và niềm vui trong lòng vui thay ấy là phần thưởng tinh thần đi kèm với hạt thóc.
Nguồn gốc và các dị bản
Đây là ca dao dân gian truyền miệng, không có tác giả và cũng không thể xác định được ra đời ở đâu, vào thời nào. Bất kỳ ai gán bài này cho một người hay một mốc lịch sử cụ thể đều là nói quá điều mình biết.
Điều cần lưu ý hơn là bài này lưu truyền với khá nhiều dị bản. Số dòng dài ngắn khác nhau, thứ tự các tháng cũng có chỗ xê dịch, có nơi kể tiếp sang những tháng sau, có nơi dừng sớm hơn. Ngay trong bản đang đọc, chỗ gieo vần có đoạn không thật khớp — dấu vết rất thường gặp của một bài đi qua nhiều miệng người, mỗi người nhớ và sửa một chút. Không có cơ sở nào để nói bản nào là bản gốc, bản nào là bản chép sai; tất cả đều là những cách bài ca dao ấy từng sống trong dân gian.
Về địa bàn, lịch thời vụ trong bài phù hợp với đồng bằng Bắc Bộ, nơi có mùa đông lạnh và mùa mưa đến vào quãng cuối xuân đầu hè. Nói vậy là nói về mức độ phù hợp chứ không phải khẳng định bài ca dao chỉ ra đời ở đó. Cần nhớ rằng thời vụ mỗi vùng một khác: miền Trung phải né bão lụt cuối năm, miền Nam làm theo con nước và mùa mưa riêng của mình. Đem đúng bảng lịch này áp vào nơi khác thì sai, và bản thân người xưa cũng chưa bao giờ có ý bắt cả nước làm theo một lịch chung.
Bài học rút ra từ cuốn lịch bằng thơ
Điều thứ nhất: làm gì cũng phải đúng thời điểm. Cùng một hạt giống, cùng một mảnh đất, cùng bấy nhiêu công sức, xuống giống sớm hay muộn một tháng là kết quả khác hẳn. Nhà nông không cãi được với thời tiết, chỉ có thể xếp việc của mình vào đúng nhịp của trời đất.
Điều thứ hai: việc lớn được làm xong nhờ chia nhỏ và làm liên tục. Bài ca dao không nói tới một cú gắng sức nào ghê gớm. Nó chỉ liệt kê tháng nào việc nấy, tháng nào cũng có việc, không tháng nào để đất nằm không. Vụ gặt tháng năm là kết quả của một chuỗi việc bắt đầu từ trước đó nửa năm.
Điều thứ ba: người xưa vừa tin vào tay mình vừa biết mình không nắm hết mọi thứ. Câu kết mở đầu bằng chữ nhờ trời, đặt ngay sau bao nhiêu tháng cày cấy vất vả. Đó không phải thái độ phó mặc, mà là sự tỉnh táo của người biết rằng mình đã làm hết phần của mình, phần còn lại là mưa nắng.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Rất ít người đọc bài này còn phải lo tháng nào trồng cà. Nhưng cái lõi của nó — biết việc nào phải làm vào lúc nào — thì công việc nào cũng cần. Một người bán hàng biết mùa nào khách mua gì, một người làm nghề dịch vụ biết tháng nào vắng để tranh thủ sửa sang, một người làm nông nghiệp kiểu mới biết xuống giống lệch vụ để bán được giá: tất cả đều đang làm đúng cái việc mà bài ca dao mô tả.
Với người đi học hay đi làm, bảng lịch tám dòng ấy gợi một thói quen đơn giản: viết ra việc của từng tháng thay vì để mọi thứ dồn vào phút chót. Ôn thi, nộp hồ sơ, làm báo cáo cuối năm đều có mùa của nó, và người chuẩn bị trước hai tháng bao giờ cũng nhàn hơn người bắt đầu trước hai ngày.
Với việc nuôi dạy con, đây là bài rất dễ đọc cùng trẻ. Trẻ thành phố thường không hình dung nổi hạt cơm mình ăn đi qua bao nhiêu công đoạn. Chỉ cần giảng cho con mấy chữ cày vỡ, làm mạ, nong thóc là đứa trẻ có thêm một cách nhìn về bữa ăn. Và nếu trồng thử một chậu rau ngoài ban công, con sẽ tự hiểu vì sao người xưa phải nhớ tháng.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Nhất thì, nhì thục — trong nghề nông, đúng thời vụ là quan trọng nhất, sau đó mới đến đất được làm kỹ.
- Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống — xếp thứ tự bốn điều kiện quyết định một vụ lúa, nước đứng đầu.
- Khoai đất lạ, mạ đất quen — kinh nghiệm chọn đất: khoai trồng đất mới thì tốt, mạ lại hợp với đất đã quen gieo.
- Lúa chiêm lấp ló đầu bờ, hễ nghe tiếng sấm phất cờ mà lên — quan sát mối liên hệ giữa mưa giông đầu mùa và sức lớn của lúa chiêm.
- Trên đồng cạn dưới đồng sâu, chồng cày vợ cấy con trâu đi bừa — cảnh làm ăn của một gia đình nông dân, rất gần với hai câu giữa bài ca dao trên.
- Ơn trời mưa nắng phải thì — lời cảm ơn trời đất khi mưa nắng đến đúng lúc nhà nông cần.
Lời kết
Tháng chạp là tháng trồng khoai không phải một bài thơ để ngâm ngợi, mà là một công cụ lao động được làm bằng ngôn ngữ. Người xưa đã lấy vần điệu làm chỗ chứa cho những gì họ học được từ đất trời, rồi trao lại cho đời sau bằng cách dễ nhất: đọc lên là nhớ. Ruộng đồng đã đổi khác nhiều, nhưng cách nghĩ ấy — quan sát, đúc kết, làm đúng lúc — thì vẫn còn nguyên giá trị.
Ảnh minh hoạ: Strangeeye 294 — giấy phép CC BY 3.0, qua Wikimedia Commons.


