Ở làng quê Việt xưa, hình ảnh người ra đồng từ mờ sáng và về khi trăng đã lên không hiếm. Dân gian gọi hạng người ấy bằng bốn chữ tham công tiếc việc — một cách nói vừa có phần khâm phục, vừa có phần xót xa mà đến nay vẫn còn ứng nghiệm.
Nghĩa đen: ham công, tiếc việc
"Tham" là ham muốn nhiều hơn phần đáng có. "Công" ở đây là công lao động, là buổi làm, là phần việc đổi lấy miếng ăn. Người tham công là người muốn làm thêm buổi, thêm sào, thêm chuyến, thấy còn sức là còn nhận việc.
"Tiếc" là không nỡ bỏ, không nỡ để mất. "Việc" là công việc đang dở dang trước mắt. Người tiếc việc là người nhìn thửa ruộng còn nửa luống chưa gặt, nhìn đống hàng còn dăm thùng chưa xếp mà không sao đứng dậy được, dù bụng đã đói và lưng đã mỏi. Ghép hai vế lại, thành ngữ vẽ ra một người bị chính công việc giữ chân, làm quá điểm dừng hợp lý của thân mình.
Nghĩa bóng: chăm chỉ đến mức quên thân
Sắc thái của câu này rất đáng chú ý vì nó không hẳn khen, cũng không hẳn chê. Người tham công tiếc việc chắc chắn không phải kẻ lười. Trái lại, họ là trụ cột trong nhà, là người ai giao gì cũng nhận, ai nhờ gì cũng gật. Đó là phẩm chất người Việt xưa nay vẫn quý.
Nhưng bốn chữ ấy còn hàm ý một cái tật. Chữ "tham" đứng đầu câu đã báo trước điều đó: đây là sự ham muốn vượt quá mức cân bằng. Người tham công tiếc việc thường bỏ bữa, thức khuya, ốm mà vẫn gắng, và họ hay tự nhủ "cố nốt chỗ này". Cái "nốt" ấy nối tiếp nhau hết năm này qua năm khác cho tới khi thân thể lên tiếng. Người xưa nhìn thấu điều đó nên khi nói câu này thường kèm theo một tiếng thở dài.
Nguồn gốc và những câu gần nghĩa
Đây là thành ngữ thuần Việt, dựng lên bằng lối đối rất quen thuộc trong tiếng ta: hai động từ chỉ tâm lý đặt song song với hai danh từ cùng trường nghĩa. Không có tài liệu nào cho biết câu ra đời khi nào và ai nói trước, nên không nên gán cho nó bất kỳ xuất xứ cụ thể nào.
Trong lời ăn tiếng nói hằng ngày, người ta còn nói "ham công tiếc việc" với nghĩa hoàn toàn tương đương; đây là biến thể phổ biến chứ không phải một câu khác. Ý gần với nó có "làm quần quật", "đầu tắt mặt tối", nhưng hai cách nói ấy tả cảnh vất vả bên ngoài, còn thành ngữ đang bàn tả cái động cơ bên trong người làm.
Bài học rút ra
Thứ nhất, sức người là vốn liếng chứ không phải thứ vô hạn. Người nông dân xưa biết rất rõ phải để ruộng nghỉ mới có mùa sau, phải cho trâu nghỉ mới cày được đường dài. Thân người cũng vậy. Làm cạn sức hôm nay để rồi nằm liệt ba ngày là một phép tính lỗ, dù trong ngày đầu ta thấy mình được nhiều hơn người khác.
Thứ hai, làm nhiều chưa chắc là làm được việc. Sau một ngưỡng nhất định, tay chân vẫn động mà đầu đã mụ đi; sai sót sinh ra từ đó thường tốn công sửa hơn phần việc vừa cố làm. Người biết nghề thường dừng trước ngưỡng ấy, vì họ hiểu mình đang đánh đổi chất lượng lấy số lượng.
Thứ ba, cái tham nào cũng nên có chỗ dừng. Điều tinh tế của thành ngữ nằm ở chỗ nó gọi sự chăm chỉ quá đà là một dạng tham. Tham của cải thì dễ nhận ra, còn tham việc lại được khoác áo đạo đức nên khó nhận hơn nhiều. Người xưa nhắc rằng đức tính nào đẩy tới cực đoan cũng sinh hại.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Ngày nay ranh giới giữa giờ làm và giờ nghỉ mờ hẳn đi vì công việc theo người về tận nhà qua chiếc điện thoại. Thói tham công tiếc việc vì thế càng dễ mắc. Một cách chữa đơn giản là đặt ra giờ đóng máy cố định và một việc thay thế ngay sau đó — bữa cơm gia đình, buổi đi bộ — để cái đà làm việc có chỗ dừng thật sự.
Với người buôn bán nhỏ, hãy chọn lấy một ngày nghỉ trong tuần hoặc trong tháng và giữ cho bằng được. Khách quen sẽ quen theo lịch ấy, còn sức khoẻ thì được bù lại. Đóng cửa một ngày không mất bằng đóng cửa cả tháng vì ốm.
Trong nhà, nên để ý tới người cha, người mẹ hay ôm hết việc rồi bảo "để đấy mẹ làm cho nhanh". Chia việc cho các thành viên không chỉ đỡ tay người lớn mà còn dạy con trẻ biết gánh phần mình. Người quen ôm việc thường cần người khác nhắc mới chịu buông.
Những câu tục ngữ, thành ngữ cùng chủ đề
- Làm khi lành để dành khi đau — làm lúc còn khoẻ, nhưng là để dành chứ không phải để kiệt sức.
- Ăn được ngủ được là tiên — đặt sức khoẻ lên trên của cải.
- Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ — khẳng định giá trị của lao động.
- Đầu tắt mặt tối — tả cảnh làm lụng không ngơi tay.
- Một nắng hai sương — nói về nỗi nhọc nhằn của người làm ruộng.
- Ăn không ngồi rồi — thái cực ngược lại, cũng bị người xưa chê.
Lời kết
Bốn chữ tham công tiếc việc cho thấy người xưa nhìn lao động rất công bằng: quý sự chăm chỉ nhưng không thần thánh hoá nó. Làm được lâu dài mới là làm giỏi, mà muốn lâu dài thì phải biết lúc nào nên buông tay đứng dậy. Thửa ruộng còn đó, đống việc còn đó — chỉ có sức người là không đợi ai.
Ảnh minh hoạ: Jeff Caylor — giấy phép CC BY 2.0, qua Wikimedia Commons.


