Mỗi dịp cuối năm, khi những chuyến xe chật cứng người về quê ăn Tết, ta lại nghe nhắc tới bốn chữ tha phương cầu thực. Đây là một thành ngữ gốc Hán-Việt đã thành lời nói thường ngày của người Việt, dùng để chỉ cảnh phải rời quê đi xứ khác kiếm sống. Câu nói ngắn nhưng đằng sau nó là cả một phận người, và cho tới nay vẫn chưa hề cũ.
Nghĩa đen: bốn chữ vẽ nên một hành trình
Tha nghĩa là khác, là kẻ khác, nơi khác — đối lập với cái của mình. Ta gặp chữ này trong "vị tha" (vì người khác) hay "tha nhân" (người khác).
Phương là phương hướng, là vùng đất, là nơi chốn — như trong "phương xa", "bốn phương", "địa phương". Ghép lại, tha phương là xứ khác, đất khách, nơi không phải quê mình.
Cầu là tìm kiếm, mong cầu, đi xin cho được — như trong "cầu xin", "cầu tài", "cung cầu". Chữ này mang sắc thái của người ở thế thiếu, phải đi tìm.
Thực nghĩa là ăn, là cái ăn — như trong "thực phẩm", "ẩm thực", "lương thực".
Bốn chữ ghép lại rất gọn mà rất thật: đi xứ khác để tìm miếng ăn. Không phải đi chơi, không phải đi học, cũng chẳng phải đi lập nghiệp lớn lao — chỉ là đi kiếm cái ăn. Chính chữ "thực" khiêm nhường ấy làm cả câu nặng lên.
Nghĩa bóng: nỗi niềm của người bật khỏi gốc rễ
Với người Việt xưa, quê không chỉ là chỗ ở mà là gốc rễ: có mồ mả ông bà, có họ hàng, có mảnh ruộng, có đình làng. Phải rời chỗ ấy đi nơi khác là chuyện chẳng đặng đừng, thường vì mất mùa, vì thiên tai, vì ruộng không đủ nuôi miệng người. Cho nên tha phương cầu thực không mang giọng khoe khoang, mà mang giọng ngậm ngùi.
Câu thành ngữ này gợi ra ba nỗi khó cùng lúc. Nỗi thứ nhất là vất vả về thân xác: đến nơi lạ, làm việc nặng, ở chỗ tạm bợ. Nỗi thứ hai là thân phận: ở đất người, mình là kẻ đến sau, không có họ hàng làm chỗ dựa. Nỗi thứ ba, và có lẽ là nặng nhất, là nhớ nhà — nhớ cha mẹ già, nhớ con nhỏ gửi lại quê.
Nhưng bên trong câu nói ấy còn có một ý khác, ít người để ý: đó là sự chấp nhận đi tới cùng vì trách nhiệm. Người tha phương cầu thực không ngồi than, họ khăn gói lên đường. Sau cái ngậm ngùi là một sức chịu đựng rất bền, và cũng là tình thương dành cho những người mình để lại phía sau.
Nguồn gốc và các dị bản
Đây là lối nói Hán-Việt đã vào tiếng Việt từ lâu; không rõ xuất xứ cụ thể và cũng không nên gán cho một câu chuyện lịch sử nào. Trong tiếng Việt còn có cách nói gần nghĩa nhưng đậm màu hơn là "tha hương", "đất khách quê người", hay nói nôm na là "đi làm ăn xa", "đi tha phương".
Ca dao Việt Nam có rất nhiều câu chạm vào cùng nỗi niềm ấy, chẳng hạn những lời than của người con gái lấy chồng xa, hay lời người đi làm mướn ở xứ lạ. Cách nói thuần Việt thường tả cảnh và tả tình, còn cách nói Hán-Việt bốn chữ thì cô lại, gọn và trang trọng hơn, hợp để dùng khi nói về hoàn cảnh chung của nhiều người.
Bài học rút ra
Trước hết là bài học về sự cảm thông. Ở thành phố lớn, ta gặp mỗi ngày những người bán hàng rong, thợ xây, công nhân, người chạy xe — phần lớn đều đang tha phương cầu thực. Hiểu bốn chữ ấy là hiểu rằng sau mỗi người đó có một gia đình ở xa đang trông vào. Một lời cảm ơn, một cách cư xử tử tế, một lần không mặc cả đến cùng — những việc rất nhỏ nhưng đúng chỗ.
Thứ hai là bài học về việc giữ gốc. Người xưa dặn đi đâu cũng nhớ đường về. Đi làm ăn xa mà vẫn giữ liên lạc với cha mẹ, vẫn nhớ ngày giỗ, vẫn dạy con biết quê nội quê ngoại ở đâu — đó là cách để cái gốc không đứt dù thân đã đi xa.
Thứ ba là bài học về chuẩn bị. Đi xa vì miếng ăn thì rất dễ bị thiệt: không hợp đồng, không bảo hiểm, không ai bảo lãnh. Người xưa không có cách nào khác ngoài chịu đựng, còn ngày nay ta có thể chủ động hơn: tìm hiểu kỹ nơi mình đến, giữ giấy tờ, hỏi rõ tiền công, và đừng tin những lời hứa quá dễ dàng. Đó là cách thương lấy chính mình.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Câu thành ngữ này ngày nay được dùng theo nghĩa rộng hơn ngày xưa. Người rời quê lên thành phố, người sang nước ngoài làm việc, thậm chí sinh viên đi học xa nhà rồi ở lại lập nghiệp — tất cả đều có phần nào cái tinh thần ấy.
Với người đang đi xa, bài học thiết thực là đừng để việc mưu sinh nuốt mất mọi thứ khác. Gửi tiền về nhà là cần, nhưng gọi điện hỏi han cha mẹ cũng cần không kém. Nhiều người làm lụng cật lực nhiều năm, đến khi quay về mới thấy con đã lớn mà mình chưa kịp gần gũi ngày nào.
Với người ở quê nhà, hiểu câu này là hiểu cho người thân đi xa. Họ không sung sướng gì hơn, chỉ là gánh nặng đặt ở chỗ khác. Một cuộc gọi hỏi han, một lời nhắn báo cha mẹ vẫn khoẻ, nhiều khi giúp người ở xa yên lòng hơn cả tiền bạc.
Với người làm chủ, thuê lao động từ quê lên, tinh thần của câu này nhắc một điều đơn giản: trả công sòng phẳng, đúng hạn, và đối xử như với người trong nhà. Người tha phương cầu thực rất nhớ ai đã tử tế với mình lúc chân ướt chân ráo.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Đất lành chim đậu — nơi nào sống được, đối đãi tử tế thì người tìm đến ở lại.
- Sảy nhà ra thất nghiệp — rời khỏi chỗ dựa quen thuộc thì việc gì cũng khó hơn.
- Lá rụng về cội — đi bao xa thì trong lòng vẫn hướng về nơi mình sinh ra.
- Chim có tổ, người có tông — nhắc người xa quê nhớ nguồn cội của mình.
- Đói thì đầu gối phải bò — cái đói buộc người ta phải xoay xở, phải đi.
- Anh đi anh nhớ quê nhà — nỗi nhớ rất cụ thể của người đi xa, nhớ từ bát canh đến người thân.
Lời kết
Tha phương cầu thực là bốn chữ buồn, nhưng không phải bốn chữ hèn. Nó ghi lại một sự thật đã theo người Việt qua bao đời: khi mảnh đất dưới chân không đủ nuôi mình và người mình thương, người ta đứng dậy và đi. Hiểu câu này, ta biết trân trọng hơn những người đang sống xa quê quanh mình, và cũng biết quý hơn cái may mắn của người được làm ăn ngay trên đất của mình.
Ảnh minh hoạ: Strangeeye 294 — giấy phép CC BY 3.0, qua Wikimedia Commons.


