Trong kho tục ngữ về dòng tộc, “Sống về mồ về mả, không ai sống về cả bát cơm” là câu nói gọn nhất về chỗ đứng của tổ tiên trong đời sống người Việt. Nó đặt hai thứ cạnh nhau — phần mộ ông bà và bát cơm hằng ngày — rồi nói thẳng cái nào mới là gốc.
Nghĩa đen: “sống về” là sống nhờ vào cái gì
“Sống về” trong tiếng Việt cổ nghĩa là sống nhờ vào, dựa vào. Người ta nói “sống về nghề nông”, “sống về nghề chài lưới” là theo nghĩa ấy. Vế đầu câu tục ngữ vì thế có nghĩa: cái làm nên vận mệnh của một người, một dòng họ là chuyện mồ mả tổ tiên.
“Cả bát cơm” là bát cơm đầy, bát cơm to. Ngày trước, mâm cơm nhà nghèo mà ai được bát đầy hơn cũng là chuyện đáng kể. Vế sau bảo rằng: không ai nên người, nên nhà nhờ hơn nhau một bát cơm đầy.
Ghép lại, câu tục ngữ đặt một phép so sánh dứt khoát: cái ăn trước mắt chỉ nuôi được cái thân trong ngày, còn gốc rễ lâu dài của một dòng họ nằm ở chỗ khác — ở nơi ông bà tổ tiên yên nghỉ và ở cách con cháu đối đãi với nơi ấy.
Nghĩa bóng: gốc có vững thì cành lá mới tươi
Với người Việt, mồ mả ông bà không đơn thuần là nấm đất ngoài đồng. Đó là nơi con cháu tìm về mỗi dịp tảo mộ, là chỗ dòng họ tụ họp, là bằng chứng cho thấy một gia đình có gốc gác, có người trước người sau. Chăm nom phần mộ chính là cách người sống giữ liên lạc với người đã khuất.
Quan niệm dân gian tin rằng nơi an táng ông bà có ảnh hưởng tới phúc phần của con cháu — đây cũng là phần âm trạch trong phong thuỷ cổ truyền, được người Việt coi trọng từ lâu đời. Chọn đất, chọn hướng, giữ cho mộ phần khô ráo, sạch sẽ, không để cỏ mọc um tùm, đó là việc mà con cháu trong họ xưa nay vẫn cùng nhau lo liệu.
Nhưng nghĩa bóng của câu tục ngữ còn rộng hơn. Nó nói rằng con người phải sống có gốc: biết mình từ đâu ra, nhớ ơn người đi trước, giữ nếp nhà. Người chỉ chăm chăm lo cái ăn trước mắt mà bỏ bê phần gốc thì có no đủ nhất thời cũng khó bền. Câu tục ngữ vì thế vừa nói chuyện tâm linh, vừa nói chuyện đạo hiếu.
Nguồn gốc và các dị bản
Đây là tục ngữ dân gian, không rõ có từ bao giờ, không gắn với tác giả hay sự kiện nào. Nó gắn với tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên — một tập tục lâu đời và phổ biến khắp các vùng miền Việt Nam, thể hiện qua bàn thờ gia tiên trong mỗi nhà, nhà thờ họ, ngày giỗ và tục tảo mộ dịp cuối năm hay tiết Thanh minh.
Câu này lưu truyền với vài cách nói hơi khác nhau ở vế sau, có nơi nói gọn hơn, nhưng cấu trúc đối lập giữa “mồ mả” và “bát cơm” thì giữ nguyên. Trong dân gian còn nhiều câu cùng mạch nhắc con cháu nhớ gốc, nhớ nguồn, cho thấy đây là một mối bận tâm lớn và bền bỉ của người Việt chứ không phải lời nói riêng lẻ của một vùng.
Bài học rút ra
Bài học thứ nhất là về sự bền lâu. Câu tục ngữ dạy phân biệt cái nuôi ta hôm nay với cái làm nên ta lâu dài. Bát cơm là chuyện của một bữa; gốc gác, nếp nhà, tình họ hàng mới là thứ theo người ta cả đời và truyền lại cho đời sau.
Bài học thứ hai là về lòng hiếu. Chăm nom phần mộ tổ tiên là việc người đã khuất không đòi hỏi được, nên nó thử đúng tấm lòng của người sống. Ai còn nhớ ngày giỗ, còn về tảo mộ, còn góp sức sửa nhà thờ họ, người đó giữ được cái nếp mà cha ông trao lại.
Bài học thứ ba là về sự gắn kết trong họ. Việc mồ mả, giỗ chạp là dịp hiếm hoi để cả họ ngồi lại với nhau, con cháu các chi biết mặt nhau, người trẻ biết mình thuộc đời thứ mấy. Nếu bỏ hết những dịp ấy đi, chỉ vài đời là anh em họ gặp nhau ngoài đường cũng không nhận ra.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Ngày nay con cháu đi làm ăn xa, việc về quê tảo mộ không phải lúc nào cũng thu xếp được. Nhiều dòng họ đã chọn cách rất hợp lý: gom việc vào một dịp cố định trong năm để cả họ cùng về, lập quỹ chung để tu sửa mộ phần và nhà thờ họ, cắt cử người trông nom thường xuyên. Ai bận không về được thì góp phần khác, và điều quan trọng là công của ai cũng được ghi nhận.
Cũng nên nhớ một điều để khỏi hiểu lệch: coi trọng mồ mả không có nghĩa là đua nhau xây mộ thật to, thật tốn kém. Người xưa nói “sống về mồ về mả” là nói về sự chăm nom chu đáo và tấm lòng thành, chứ không phải nói về sự phô trương. Một ngôi mộ gọn gàng, sạch cỏ, năm nào con cháu cũng về thắp hương thì hơn hẳn một khu lăng lớn mà quanh năm không ai lui tới.
Với con trẻ, nên cho các cháu đi cùng khi nhà đi tảo mộ, kể cho chúng nghe người nằm dưới mộ là ai, đã sống ra sao. Đó là cách dạy về cội nguồn nhẹ nhàng và thấm hơn mọi lời giảng giải, và cũng là cách để mai sau chúng còn biết đường mà về.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Chim có tổ, người có tông — mỗi người đều có gốc gác dòng họ để nhớ tới.
- Cây có cội, nước có nguồn — không có gì tự nhiên mà có, mọi thứ đều có gốc.
- Lá rụng về cội — người ta cuối đời đều hướng về nơi mình sinh ra.
- Uống nước nhớ nguồn — lời nhắc kinh điển về lòng biết ơn người đi trước.
- Đói ngày giỗ cha, no ba ngày Tết — cho thấy ngày giỗ được coi trọng đến mức nào trong nếp nhà xưa.
- Con người có cố có ông, như cây có cội như sông có nguồn — nói trọn quan niệm về cội nguồn của người Việt.
Lời kết
“Sống về mồ về mả, không ai sống về cả bát cơm” là lời nhắc rằng đời người không chỉ gói trong chuyện no đói hằng ngày. Phía sau mỗi người còn có một hàng dài những người đã đi trước, và cách ta đối đãi với họ nói lên rất nhiều về chính ta. Giữ được phần gốc ấy, con cháu đi xa đến đâu cũng còn một nơi để quay về.
Ảnh minh hoạ: Radek Kucharski — giấy phép CC BY 2.0, qua Wikimedia Commons.


