Có những câu tục ngữ ngắn đến mức tưởng như chưa nói hết ý, vậy mà lại gói được cả một nếp sống. Sống Tết, chết giỗ chỉ vỏn vẹn bốn chữ, nhưng chia đôi được đời người và chỉ ra bổn phận ứng với mỗi nửa. Nghe qua thì lạnh, ngẫm kỹ lại thấy ấm.
Nghĩa đen
Câu tục ngữ đặt hai vế hai chữ cạnh nhau, không cần một liên từ nào. Người đọc tự hiểu quan hệ giữa chúng.
“Sống Tết”: khi người bề trên còn sống, con cháu và học trò đến thăm hỏi vào dịp Tết. Chữ Tết ở đây vừa chỉ ngày Tết, vừa chỉ việc đi Tết — mang chút quà đến biếu, thường là thứ nhà làm ra: con gà, cân gạo nếp, be rượu, gói chè.
“Chết giỗ”: khi người ấy khuất, thì đến ngày giỗ hằng năm con cháu tụ về tưởng nhớ.
Hai vế cùng nói về một quan hệ, chỉ khác nhau ở chỗ người kia còn hay mất. Cách đối chữ rất chặt: sống đối với chết, Tết đối với giỗ. Chính sự cân đối ấy khiến câu dễ thuộc và sống lâu trong lời ăn tiếng nói.
Nghĩa bóng
Điều câu tục ngữ muốn nói là: cái nghĩa không đứt quãng. Người ta không chỉ tử tế với nhau khi còn thấy mặt nhau. Ơn nghĩa nhận được thì giữ suốt, và khi người kia không còn nữa, việc giữ ấy chuyển sang một hình thức khác chứ không mất đi.
Câu này thường được dùng nhất trong ba mối quan hệ: con cháu với cha mẹ ông bà, học trò với thầy, và người chịu ơn với người đã giúp mình. Ở cả ba, người xưa đều đặt ra một lịch trình rõ ràng để cái nghĩa có chỗ mà biểu hiện.
Sâu hơn nữa, đây là cách người Việt đối diện với cái mất mát. Thay vì để người đã khuất trôi vào quên lãng, người ta dành cho họ một ngày trong năm. Ngày ấy không chỉ dành cho người mất — nó là dịp để những người còn sống nhìn lại mình và nhìn thấy nhau.
Nguồn gốc và các dị bản
Đây là tục ngữ truyền miệng, không rõ ai đặt, có từ khi nào. Kiểu câu bốn chữ đối nhau từng cặp là dạng cô đọng nhất của tục ngữ Việt, thường dùng cho những điều mà ai cũng đã hiểu, chỉ cần một câu để gọi tên.
Trong lời nói hằng ngày, người ta hay diễn giải câu này ra dài hơn, đại ý sống thì lễ Tết, chết thì giỗ chạp. Cách diễn đạt xê dịch tuỳ vùng, tuỳ người, nhưng cái lõi không đổi. Không nên khẳng định bản nào là gốc, vì tục ngữ vốn không có văn bản để đối chiếu.
Bài học rút ra
Thứ nhất là bài học về việc trả nghĩa lúc còn kịp. Vế đầu của câu đứng trước là có lý do. Khi người ta còn sống, một lần ghé thăm đáng giá hơn nhiều so với mâm cỗ sau này. Nhiều người chỉ nhận ra điều đó khi đã muộn.
Thứ hai là bài học về sự đều đặn. Cái hay của Tết và giỗ là chúng lặp lại hằng năm. Tình cảm con người vốn dễ nguội, nên người xưa mới cần một cái lịch để nhắc. Có ngày cố định thì mối quan hệ mới không bị bỏ quên giữa những bận rộn thường nhật.
Thứ ba là bài học về cách nhớ người đã khuất. Ngày giỗ không phải là ngày để buồn. Nó là dịp cả nhà ngồi lại, con cháu nghe kể về người đã đi, để biết mình thuộc về đâu. Nhìn như vậy thì đám giỗ là việc của người sống nhiều hơn.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Hình thức đã đổi nhiều. Ít ai còn xách con gà đi Tết thầy, và nhiều gia đình sống xa nhau đến mức về giỗ cũng khó. Nhưng tinh thần thì vẫn dùng được, và nên dùng.
Với cha mẹ ông bà còn sống: đừng đợi đến Tết. Một cuộc gọi mỗi tuần, một lần về thăm không nhân dịp gì cả, đều nằm trong tinh thần của vế đầu. Cái người già cần thường không phải quà, mà là sự có mặt.
Với thầy cô cũ, với người từng giúp mình lúc khó: một tin nhắn hỏi thăm cũng đủ. Người ta nhớ rất lâu những ai còn nhớ tới mình khi chẳng còn việc gì cần nhờ vả nữa.
Với ngày giỗ trong nhà: điều đáng giữ nhất là việc con cháu có mặt và người lớn kể lại chuyện xưa cho lớp trẻ nghe. Đó là phần khiến ngày giỗ có ý nghĩa với thế hệ sau.
Cũng cần nói thẳng: ở một số nơi, giỗ chạp và quà Tết đã bị biến thành cuộc đua — mâm to, khách đông, quà nặng, khiến người lo việc kiệt sức và người nhận cũng ngại. Cái đó đi ngược tinh thần ban đầu. Câu tục ngữ nói về nghĩa, không nói về giá trị món quà. Một cái giỗ ấm cúng trong phạm vi gia đình vẫn trọn vẹn hơn một bữa tiệc lớn mà chẳng ai kịp ngồi với nhau.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Đói ngày giỗ cha, no ba ngày tết — cách người xưa dồn sức cho những ngày trọng đại trong năm.
- Mồng một Tết cha, mồng hai Tết mẹ, mồng ba Tết thầy — lịch đi Tết được đúc thành vần, rõ thứ tự, dễ nhớ.
- Uống nước nhớ nguồn — nền tảng đạo lý của cả hai vế trong câu trên.
- Ăn quả nhớ kẻ trồng cây — cùng một mạch nhắc người ta nhớ ơn.
- Chim có tổ, người có tông — con người ai cũng có gốc rễ để mà hướng về.
- Giấy rách phải giữ lấy lề — dù sa sút thế nào cũng đừng bỏ nếp nhà.
Lời kết
Bốn chữ, hai vế, một đời người. Câu tục ngữ không giảng giải gì, chỉ đặt hai bổn phận cạnh nhau rồi để người nghe tự thấy phần mình. Và trong hai vế ấy, vế đứng trước bao giờ cũng gấp hơn — vì người còn sống thì còn kịp, còn vế sau thì đã muộn mất rồi.
Ảnh minh hoạ: Radek Kucharski — giấy phép CC BY 2.0, qua Wikimedia Commons.


