Người Việt có thói quen ghi nhớ thiên tai theo lịch, giống như ghi nhớ mùa vụ. Một trong những cái mốc được nhắc nhiều nhất nằm gọn trong hai câu:
Ông tha mà bà chẳng tha
Làm cho cái lụt hăm ba tháng mười
Chỉ mười mấy chữ, nhưng ai lớn lên ở dải đất miền Trung đều hiểu ngay cái cảm giác thấp thỏm mà câu ca dao ấy gợi ra mỗi khi trời sang cuối thu.
Nghĩa đen: một cái mốc trong lịch âm
“Hăm ba tháng mười” là ngày hai mươi ba tháng mười âm lịch, rơi vào quãng cuối mùa mưa bão ở miền Trung. Đến thời điểm ấy, mùa bão coi như đã gần hết, người ta bắt đầu thở phào, tính chuyện dọn dẹp lại nhà cửa, ruộng vườn sau mấy tháng lo chống chọi.
Nhưng theo kinh nghiệm được truyền lại, đó cũng chính là lúc hay xuất hiện một đợt mưa lớn muộn, gây ngập lụt. Trận lụt cuối mùa này đáng ngại vì đến sau khi mọi người đã buông phòng bị, lại rơi vào lúc đất đã no nước sau cả mùa mưa nên nước rút chậm.
Hai chữ “tha” trong câu là cách nói của người bình dân về sự khoan dung của các đấng vô hình mà họ tin là cai quản mưa gió, sông nước. Ông đã thương mà bỏ qua, nhưng bà thì chưa; thế là cái lụt vẫn về. Lối nói ấy vừa thành kính vừa gần gũi, kiểu như kể chuyện trong nhà, cho thấy người xưa hình dung trời đất bằng những mối quan hệ rất thân thuộc với đời sống của mình.
Nghĩa bóng: cái khó cuối cùng thường là cái khó nhất
Đằng sau lời kể có phần hóm hỉnh là một nỗi lo rất thật. Người xưa muốn dặn con cháu rằng chớ vội mừng khi thấy mùa bão sắp qua. Còn một chặng nữa, và chặng ấy thường gây thiệt hại nặng chính vì nó đến khi lòng người đã chùng xuống.
Câu ca dao cũng nói lên một điều nữa: có những việc không nằm trong tay con người. Người dân vùng lũ hiểu rõ điều đó hơn ai hết. Họ không cãi trời, họ học cách sống chung: làm nhà có gác, kê cao lúa gạo, sắm thuyền nhỏ, chuẩn bị củi khô và nước sạch. Ứng xử ấy vừa nhẫn nại vừa thực tế, và có lẽ đó mới là điều đáng nhớ nhất mà hai câu này để lại.
Nguồn gốc và các dị bản
Đây là câu ca dao lưu truyền trong dân gian, gắn với vùng miền Trung, nơi mùa mưa lũ kéo dài tới cuối năm âm lịch. Không rõ nó xuất hiện từ bao giờ, cũng không thể gán cho ai hay gắn với một trận lụt cụ thể nào đã được ghi chép. Điều chắc chắn là nó ra đời từ những mùa nước lớn lặp đi lặp lại, đủ nhiều để người ta rút ra một cái mốc và truyền lại cho con cháu.
Câu có vài cách đọc khác nhau. Chỗ thì nói “ông tha mà bà chẳng tha”, chỗ nói “ông tha mà bà không tha”; vế sau có nơi là “làm cho cái lụt”, có nơi là “làm nên cái lụt”. Nghĩa không đổi, chỉ khác chút âm điệu theo giọng từng vùng.
Về hai chữ “ông” và “bà”, cũng có mấy lối hiểu. Lối phổ biến nhất coi đó là cách gọi chung, kính cẩn mà thân mật, dành cho các đấng thiêng liêng trông coi mưa nước theo tín ngưỡng dân gian. Cũng có nơi gắn câu này với những chuyện kể riêng của địa phương mình. Không có cách giải thích nào được xác nhận chắc chắn, và người viết cũng không dám khẳng định lối nào mới đúng.
Cần nhắc thêm rằng đây là kinh nghiệm quan sát dân gian, không phải quy luật đúng cho mọi năm. Có năm hăm ba tháng mười trời quang, có năm lụt lại đến vào lúc khác. Câu ca dao là lời nhắc đề phòng, và ngày nay nó nên được đọc bên cạnh những bản tin cảnh báo chính thức.
Bài học rút ra
Bài học thứ nhất là chớ chủ quan ở chặng cuối. Cả mùa lo chống bão mà lơi tay đúng mấy ngày cuối thì công phòng bị mấy tháng cũng thành uổng. Điều này đúng với việc chống lũ và đúng cả với mọi việc dài hơi khác trong đời.
Bài học thứ hai là ghi nhớ có tổ chức. Người xưa không có sổ sách thống kê, nên họ gắn tai hoạ vào một ngày trong lịch âm và đặt thành câu có vần để không ai quên. Đó là cách lưu giữ kinh nghiệm rất khôn ngoan của một cộng đồng chủ yếu truyền dạy bằng lời nói.
Bài học thứ ba là chấp nhận điều mình không đổi được, rồi lo phần mình làm được. Người vùng lũ không chờ hết lụt mới sống; họ dựng cả nếp sinh hoạt quanh mùa nước. Cách nghĩ ấy giúp họ bền bỉ qua hết đời này sang đời khác trên một dải đất khắc nghiệt.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Với các vùng thường ngập lụt, tinh thần của câu ca dao vẫn hiện diện trong những việc rất cụ thể mỗi cuối năm: kiểm tra lại mái nhà và gác lửng, kê cao lương thực, chuẩn bị nước uống, đèn pin, thuốc men, sạc dự phòng, để sẵn giấy tờ quan trọng trong túi chống nước. Người có thuyền thì neo chắc, nhà có người già và trẻ nhỏ thì tính trước chỗ tránh trú.
Với cộng đồng, đây là lời nhắc về sự tương trợ. Mùa lụt nào cũng vậy, cái quyết định không phải là mực nước mà là chuyện hàng xóm có kịp gọi nhau, có kịp đưa người yếu lên chỗ cao hay không. Một danh sách những nhà cần giúp trước, một cách liên lạc dự phòng khi mất điện, đều là thứ nên chuẩn bị lúc trời còn ráo.
Trong công việc, câu ca dao dịch ra thành nguyên tắc giữ sức đến cùng. Những ngày cuối của một dự án, tuần cuối trước kỳ thi, chặng cuối của một chuyến đi dài — đó là lúc người ta mệt nhất, mất tập trung nhất, và cũng là lúc sai lầm gây thiệt hại lớn nhất. Ai qua được chặng ấy mà vẫn cẩn thận thì mới thật sự về đích.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Tháng bảy kiến bò, chỉ lo lại lụt — nhìn đàn kiến di chuyển mà đoán mùa nước lớn sắp về.
- Ráng mỡ gà, có nhà thì giữ — thấy ráng trời vàng như mỡ gà thì lo chằng chống nhà cửa.
- Tháng bảy heo may, chuồn chuồn bay thì bão — hai dấu hiệu cùng lúc báo trước một cơn bão.
- Ơn trời mưa nắng phải thì — lời biết ơn khi mưa nắng vừa vặn, cho thấy nỗi mong mỏi thời tiết thuận hoà.
- Đêm tháng năm chưa nằm đã sáng, ngày tháng mười chưa cười đã tối — cũng nhắc tháng mười, ở khía cạnh ngày ngắn đêm dài.
- Còn nước còn tát — tinh thần không buông xuôi, rất hợp với người sống giữa vùng thiên tai.
Lời kết
Hai câu Ông tha mà bà chẳng tha, làm cho cái lụt hăm ba tháng mười là một mẩu ký ức chung, được cả cộng đồng gìn giữ bằng vần điệu. Nó vừa là lời cảnh báo, vừa là cách người xưa nói về những điều lớn hơn sức mình mà vẫn giữ được sự bình thản. Đọc lại câu ấy hôm nay, ta nhớ ra rằng cẩn thận cho tới ngày cuối cùng của mùa mới là cẩn thận thật.


