Ca dao than thân thường buồn, nhưng có một bài buồn xong thì quay lại chất vấn. Đó là “Nước non lận đận một mình, Thân cò lên thác xuống ghềnh bấy nay. Ai làm cho bể kia đầy, Cho ao kia cạn cho gầy cò con?” Bốn câu ấy đi từ tiếng thở dài đến một câu hỏi mà người nghe khó lòng bỏ qua.
Nghĩa đen: thân cò giữa thác ghềnh
“Nước non” trong ca dao chỉ khoảng trời đất mênh mông, cũng là quãng đường đời dằng dặc. Ở giữa cái mênh mông ấy có một cái thân bé nhỏ, và chữ “một mình” đặt ngay câu mở đầu đã dựng lên nỗi cô độc.
“Lận đận” là long đong, vất vả kéo dài, hết chuyện này đến chuyện khác không dứt. “Lên thác xuống ghềnh” vốn tả đường sông hiểm trở: thác là chỗ nước đổ dựng đứng, ghềnh là chỗ đá lởm chởm cản dòng. Đi lại trên khúc sông ấy thì chuyến nào cũng nhọc, chuyến nào cũng nguy.
Hai chữ “bấy nay” mới thật đáng chú ý. Nó có nghĩa là bấy lâu, từ trước tới giờ. Nghĩa là nỗi nhọc nhằn này không phải chuyện một hôm, mà là chuyện của cả một đời, và vẫn chưa thấy hồi kết.
Hai câu sau chuyển sang hình ảnh nước: bể thì đầy tràn, ao thì cạn khô. Cả hai thái cực đều làm con cò khốn đốn — nước sâu quá thì không mò được tép, nước cạn hết thì chẳng còn gì để mò. Kết quả là “cho gầy cò con”.
Nghĩa bóng: nỗi khổ có nguyên nhân, và nguyên nhân ấy là con người
Con cò trong ca dao Việt Nam gần như luôn là hình ảnh của người lao động nghèo, đặc biệt là người phụ nữ. Nước non lận đận một mình vẽ ra chân dung một người gánh vác đơn độc, làm lụng không ngơi tay mà vẫn không thoát khỏi cảnh thiếu thốn.
Nhưng điều làm bài ca dao này khác hẳn phần lớn ca dao than thân nằm ở hai chữ “Ai làm”. Người than không nói “số tôi khổ”, không nói “trời bắt tôi khổ”. Người ấy hỏi: ai đã làm cho bể đầy, ao cạn? Câu hỏi ngầm khẳng định rằng cảnh khổ này do người gây ra, chứ không phải tự nhiên mà có.
Chữ “ai” không chỉ đích danh, và đó là sự khôn ngoan của người bình dân. Trong hoàn cảnh không được nói thẳng, họ đặt một câu hỏi bỏ ngỏ, để ai nghe cũng tự hiểu. Đây là kiểu phản kháng vừa nhẫn nhịn vừa sắc bén, rất đặc trưng của ca dao.
Nguồn gốc và những bài cùng họ
Đây là ca dao dân gian truyền miệng, không rõ tác giả, không rõ thời điểm ra đời. Nội dung phản ánh cảnh sống của người nông dân trong xã hội cũ, nhưng không có căn cứ để gắn nó với một sự kiện hay một nhân vật lịch sử nào.
Lời hát có vài biến thể nhỏ: có nơi mở đầu “Nước non lận đận một mình”, có nơi “Con cò lận đận một mình”; câu cuối có bản là “cho gầy cò con”, bản khác là “cho gầy cò con hỡi ai”.
Bài này thuộc chùm ca dao về cò rất đông đúc trong kho tàng Việt Nam: cò lặn lội bờ sông gánh gạo đưa chồng, cò đi ăn đêm đậu phải cành mềm, cái cò đi đón cơn mưa. Riêng thành ngữ “lên thác xuống ghềnh” đã tách ra sống độc lập, được dùng để nói về mọi cảnh đời gian nan chứ không riêng thân cò.
Bài học rút ra
Thứ nhất, hỏi cho ra nguyên nhân là bước đầu của việc thoát khổ. Người chỉ biết than “số mình vậy” sẽ mãi ở nguyên chỗ cũ. Người hỏi được “ai làm cho ra thế” thì đã bắt đầu nhìn thấy cơ chế của vấn đề, và cái gì có nguyên nhân thì cũng có thể thay đổi.
Thứ hai, gánh nặng chia sẻ được thì đừng gánh một mình. Chữ “một mình” là chữ đau nhất trong bài. Nhiều người kiệt sức không phải vì việc quá nặng mà vì không có ai đỡ, không ai hỏi han. Cô độc làm cho mọi khó khăn nặng lên gấp bội.
Thứ ba, cực đoan nào cũng hại. Bể đầy quá và ao cạn quá đều làm cò gầy. Đời sống cũng vậy: dư thừa hay thiếu thốn, quá nhàn hay quá vắt kiệt, đều khiến con người không sống nổi. Người xưa gói cả một nhận xét sâu sắc trong hai vế đối rất giản dị.
Đọc lại bằng tinh thần hôm nay
Có một cách đọc sai rất phổ biến với ca dao than thân: lấy nó ra để khen ngợi sức chịu đựng, rồi ngầm khuyên người khác hãy chịu đựng tiếp. Bài ca dao này bác bỏ cách đọc đó rõ hơn bất cứ bài nào khác, vì tự nó đã kết thúc bằng một câu hỏi trách móc chứ không bằng một lời cam chịu.
Trong gia đình, tinh thần ấy nghĩa là khi thấy một người — thường là người mẹ, người vợ — đang “lận đận một mình”, việc cần làm không phải là khen chị đảm đang, mà là xắn tay vào gánh cùng. Lời khen chỉ khiến gánh nặng ở nguyên chỗ cũ, có khi còn nặng thêm vì người ta ngại buông.
Ở nơi làm việc, khi một bộ phận cứ phải “lên thác xuống ghềnh” hết đợt này sang đợt khác, người quản lý nên hỏi câu hỏi của bài ca dao: ai đã làm cho việc dồn thành thế này? Quy trình rối, nhân sự thiếu, kế hoạch đổi liên tục — đó là những cái ao bị tát cạn mà không ai chịu nhận trách nhiệm. Sửa nguyên nhân bao giờ cũng hiệu quả hơn động viên tinh thần.
Với chính mình, bài học là đừng biến sự bền bỉ thành cái cớ để chịu đựng vô hạn. Chịu khó là quý, nhưng nếu năm này qua năm khác vẫn “bấy nay” như cũ thì phải dừng lại xem cách làm có gì sai, chứ không phải cố thêm.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- “Con cò lặn lội bờ sông, Gánh gạo đưa chồng tiếng khóc nỉ non” — cùng dáng cò, nhưng là cảnh người vợ tiễn chồng đi xa.
- “Con cò mà đi ăn đêm” — thân cò trong cảnh cùng quẫn mà vẫn giữ lấy tiếng trong sạch.
- “Con vua thì lại làm vua, Con sãi ở chùa lại quét lá đa” — cũng chỉ ra bất công có nguyên nhân xã hội, và cũng kết bằng vế phản kháng.
- “Sông có khúc, người có lúc” — lời an ủi rằng cảnh khó không kéo dài mãi.
- “Một cây làm chẳng nên non” — vì sao không nên để ai phải gánh một mình.
Lời kết
Bốn câu ca dao ngắn giữ lại cả một đời lam lũ, nhưng điều đáng quý nhất chúng để lại không phải nỗi buồn, mà là câu hỏi. Người xưa đã không chịu tin rằng khổ là chuyện đương nhiên. Đọc lại hôm nay, ta thừa hưởng chính tinh thần đó: gặp cảnh bất công thì hỏi cho ra nguồn cơn, rồi tìm cách sửa, thay vì lặng lẽ gầy đi như con cò bên cái ao đã cạn.
Ảnh minh hoạ: Radek Kucharski — giấy phép CC BY 2.0, qua Wikimedia Commons.


