Người nhà nông chỉ cần nhìn một trận mưa là hiểu ngay câu "Nước chảy chỗ trũng". Nước không bao giờ chịu đứng yên trên gò cao, nó cứ men theo dốc mà dồn về chỗ thấp nhất. Từ một hiện tượng ai cũng thấy, người xưa rút ra một nhận xét về đời sống — và cái nhận xét ấy vừa đúng, vừa có chỗ khiến người ta chạnh lòng.
Nghĩa đen
Trên một cánh đồng, mặt ruộng không bao giờ phẳng tuyệt đối. Có thửa cao, có thửa thấp, có góc trũng ở cuối bờ. Mưa xuống, nước từ ruộng cao chảy tràn qua bờ, theo rãnh, theo mương mà đổ dồn xuống chỗ trũng. Kết quả là chỗ trũng thì ngập, có khi ngập úng cả lúa, còn ruộng cao thì cạn khô, phải tát nước lên.
Người làm ruộng hiểu điều này đến mức thành phản xạ. Muốn giữ nước cho ruộng cao thì phải đắp bờ cho kín; muốn cứu ruộng trũng khỏi úng thì phải khơi mương cho nước thoát. Nghĩa là quy luật "nước chảy chỗ trũng" là thứ không cãi được, chỉ có thể tính trước mà xoay xở.
Cũng cần chú ý: câu này khác với những câu nói về nước như "nước chảy đá mòn" hay "nước đến chân mới nhảy". Ở đây người xưa không nói về sự bền bỉ hay sự chậm trễ, mà nói về hướng mà nước — và của cải, cơ hội, lợi lộc — tự nhiên dồn về.
Nghĩa bóng
Nghĩa bóng của câu "Nước chảy chỗ trũng" thường được dùng theo hai lớp.
Lớp thứ nhất là nhận xét trung tính về quy luật tích tụ: cái gì đã có sẵn thì càng dễ có thêm. Người đã có vốn thì dễ vay thêm vốn; nhà đã có nghề thì con cháu học nghề nhanh hơn; nơi đã đông khách thì càng ngày càng đông. Lợi lộc, cơ hội, thông tin đều có xu hướng chảy về những chỗ đã sẵn thế, hệt như nước tìm chỗ trũng.
Lớp thứ hai mang giọng phê phán: người ta dùng câu này để nói về tình trạng quyền lợi cứ dồn hết về một nhóm người nhất định, còn người ở "ruộng cao" thì mãi không tới lượt. Trong cách dùng này, "chỗ trũng" là nơi có sẵn thân thế, có sẵn quan hệ, có sẵn tiếng nói — chứ không hẳn là nơi xứng đáng nhất.
Hai lớp nghĩa ấy không mâu thuẫn. Người xưa chỉ ghi nhận một sự thật rồi để người nghe tự rút ra thái độ: chấp nhận nó như một quy luật để liệu đường mà làm, hay thấy nó bất công mà tìm cách đắp bờ, khơi mương cho công bằng hơn.
Nguồn gốc và các dị bản
Đây là lối nói dân gian truyền miệng, không rõ xuất xứ, không gắn với tác giả hay câu chuyện lịch sử nào. Nó thuộc nhóm những câu người Việt lấy hình ảnh ruộng nước, mương máng làm ví von — điều rất tự nhiên với một dân tộc sống bằng nghề trồng lúa nước.
Trong lời ăn tiếng nói hằng ngày, câu này hay được nói gọn thành bốn chữ như trên, đôi khi thêm chữ cho đủ nhịp thành "nước chảy về chỗ trũng". Về ý, nó gần với những câu nói về chuyện của cải dồn về nhà giàu, nhưng cách diễn đạt bằng hình ảnh dòng nước thì mộc mạc và dễ hình dung hơn cả.
Bài học rút ra
Trước hết, phải nhìn thẳng vào quy luật thay vì trách nó. Việc nước dồn về chỗ trũng không phải do nước thiên vị. Ai bước vào làm ăn mà cứ nghĩ rằng chỉ cần mình cố gắng là mọi thứ sẽ chia đều thì sẽ hụt hẫng. Hiểu rằng cơ hội có xu hướng dồn về nơi đã sẵn lợi thế giúp ta bớt cay đắng và chủ động tính đường đi.
Thứ hai, muốn nước chảy về phía mình thì phải tự tạo chỗ trũng. Đây là cách hiểu tích cực và thiết thực nhất. "Chỗ trũng" của một người đi làm là năng lực thật, là uy tín, là chỗ mà ai gặp việc khó cũng nghĩ tới. Khi mình trở thành nơi người khác cần tìm đến, việc và cơ hội sẽ tự tìm tới mà không phải chạy vạy.
Thứ ba, đừng để mình mãi ở thế ruộng cao mà không đắp bờ. Ruộng cao vẫn giữ được nước nếu bờ đắp kỹ. Người ít vốn, ít quan hệ vẫn có thể giữ được phần của mình nếu biết giữ chữ tín, giữ khách quen, giữ nghề trong tay. Nếu không, có bao nhiêu cũng chảy đi hết.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Trong buôn bán, quy luật này thấy rõ nhất ở chuyện mặt bằng và tiếng tăm. Một quán ăn đã đông khách thì càng đông thêm vì người ta thấy đông mà ghé. Người mới mở quán không nên trách sao khách không chia đều, mà nên tìm cách tạo lấy một cái "trũng" riêng: một món không nơi nào có, một cách phục vụ khiến khách nhớ.
Trong công việc ở cơ quan, việc quan trọng và cơ hội tốt thường chảy về những người đã từng làm tốt việc lớn. Người trẻ muốn đổi thế thì phải nhận lấy những việc khó mà người khác né, làm cho xong, làm cho ra kết quả nhìn thấy được. Sau vài lần như vậy, dòng chảy sẽ tự đổi hướng.
Trong chuyện dạy con, câu "Nước chảy chỗ trũng" nhắc cha mẹ một điều: đừng chỉ dạy con than phiền về sự không công bằng, hãy dạy con hiểu vì sao dòng chảy lại đi hướng đó và làm gì để mình có chỗ trong dòng chảy ấy. Đồng thời cũng dạy con rằng nếu mai này mình thành "chỗ trũng", thì hãy nhớ khơi bớt nước sang ruộng bên cạnh — đó là cách sống có nghĩa.
Trong quản lý một tập thể, người đứng đầu chính là người đắp bờ, khơi mương. Nếu để mọi quyền lợi tự chảy theo quán tính, chỗ trũng sẽ ngập úng còn ruộng cao thì nứt nẻ, và người giỏi ở ruộng cao sẽ bỏ đi.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Một người làm quan cả họ được nhờ — cũng nói chuyện lợi lộc dồn về một mối, nhưng nhìn từ phía gia tộc.
- Giàu sang nhiều kẻ tới nhà — chỗ đã sẵn thế thì người tự tìm đến, đúng như nước tìm chỗ trũng.
- Đất lành chim đậu — mặt tích cực: nơi tử tế, làm ăn được thì tự nhiên hút người về.
- Buôn có bạn, bán có phường — cho thấy sức hút của nơi đã đông, đã thành thế.
- Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ — nhắc rằng dù quy luật thế nào thì phần gốc vẫn là sức mình bỏ ra.
Lời kết
Bốn chữ "Nước chảy chỗ trũng" không phải một lời than, cũng không phải một lời biện hộ. Đó là cách người xưa gọi tên một quy luật để con cháu khỏi ngỡ ngàng khi gặp nó. Biết nước sẽ chảy về đâu, ta có hai việc để làm: đắp cho kín bờ ruộng mình, và tự tạo lấy một chỗ trũng đủ sâu để dòng chảy phải rẽ qua.
Ảnh minh hoạ: Alexkom000 — giấy phép CC BY 4.0, qua Wikimedia Commons.


