Người ta thường mất lòng tin vào ai đó không phải sau một cú lừa lớn, mà sau nhiều lần nhỏ nhặt nhận ra lời nói và việc làm của người ấy đi về hai phía. Tiếng Việt gọi đúng cái đó là nói một đằng làm một nẻo. Câu thành ngữ dựng lên một hình ảnh gọn: miệng chỉ về hướng này, bàn chân lại bước sang hướng kia.
Nghĩa đen: hai chữ đằng và nẻo
Cả đằng và nẻo trong tiếng Việt đều chỉ phía, chỉ ngả đường. Đằng là phía, là bên. Nẻo là lối đi, ngả rẽ, thường gợi con đường quê nhỏ tách ra giữa cánh đồng. Người xưa hay nói nẻo về, trăm nẻo đường đời.
Đặt hai chữ ấy vào một câu với hai số đếm giống nhau — một đằng và một nẻo — người xưa tạo ra thế đối rất cân. Hai bên đều là một, nghĩa là ngang nhau về trọng lượng, nhưng lại chỉ về hai chỗ khác nhau. Không phải lệch một chút, mà là hai ngả hẳn hoi.
Hình dung cho cụ thể: một người đứng giữa ngã ba, được hỏi đường thì chỉ tay sang phía tay phải, nhưng khi cất bước lại rẽ sang trái. Người hỏi đường cứ theo lời chỉ mà đi, còn người chỉ đường thì đến nơi khác. Cái sai ở đây không nằm ở việc đi sai, mà ở chỗ lời nói không dẫn tới nơi mà chính người nói đang tới.
Nghĩa bóng: khoảng cách giữa lời và việc
Nghĩa bóng chỉ kiểu người mà lời nói không ăn khớp với hành động: hứa mà không làm, dạy người khác điều mình không giữ, cam kết một đằng rồi xử sự một nẻo, nói với người này thế này rồi làm với người kia thế khác.
Nên phân biệt vài mức độ khác nhau, vì câu này hay bị dùng quá tay. Mức thứ nhất là bất lực: người ta nói thật lòng nhưng không đủ sức làm, hoàn cảnh đổi khác nên lỡ hẹn. Đó là chuyện đáng tiếc chứ không đáng khinh, nhất là khi họ báo lại sớm và nhận phần lỗi. Mức thứ hai là dễ dãi: hứa cho xong chuyện, nói cho đẹp lòng người nghe, không hề tính đến việc thực hiện. Mức thứ ba nặng nhất là cố ý: dùng lời nói như một tấm màn che, để người khác yên tâm mà mình rảnh tay làm việc ngược lại.
Câu thành ngữ nhắm chủ yếu vào hai mức sau. Cái hại của nó không dừng ở việc một lời hứa không thành. Nó phá hủy công cụ cơ bản nhất của đời sống chung: lòng tin vào lời nói. Khi một người đã bị xếp vào loại nói một đằng làm một nẻo, thì mọi câu họ nói về sau, kể cả câu thật lòng nhất, cũng bị người nghe tự động trừ đi một nửa.
Nguồn gốc và những cách nói cùng ý
Không rõ câu này có từ bao giờ và do ai nói đầu tiên. Đây là lối nói dân gian quen thuộc, cấu trúc đối xứng nên dễ nhớ, được dùng rộng rãi trong khẩu ngữ.
Người ta cũng nói nói đằng đông làm đằng tây, hoặc gọn hơn là nói một đằng làm một ngả. Ý không đổi. Trong khẩu ngữ còn có những cách nói cùng vùng nghĩa như nói vậy mà không phải vậy, hứa suông, nói cho có.
Kho tục ngữ, thành ngữ tiếng Việt có nhiều câu bàn về khoảng cách giữa lời và việc, mỗi câu nhìn từ một phía. Hứa hươu hứa vượn chê thói hứa bừa. Một sự bất tín, vạn sự bất tin nói về hậu quả. Nói lời phải giữ lấy lời là lời dặn thẳng. Nói chín thì nên làm mười đưa ra chuẩn cao hơn: làm phải vượt cả lời đã nói. Riêng nói một đằng làm một nẻo tả trạng thái ấy một cách trung tính nhất, không mắng mà chỉ chỉ ra sự lệch hướng — và chính vì thế nó nghe càng thấm.
Bài học rút ra
Bài học thứ nhất là hãy tiết kiệm lời hứa. Người giữ được chữ tín thường không phải người nói hay, mà là người nói ít. Trước khi nhận lời, nên hình dung thật cụ thể mình sẽ làm việc đó vào lúc nào, bằng nguồn lực nào. Nếu không hình dung nổi thì cách tử tế nhất là nói thẳng rằng mình chưa chắc, thay vì gật cho qua.
Bài học thứ hai là khi đã lỡ thì xử lý cho đàng hoàng. Không ai giữ được trăm phần trăm lời hứa. Điều làm nên khác biệt là cách ứng xử lúc không giữ được: báo sớm chứ đừng im lặng chờ người ta phát hiện, nói rõ lý do chứ đừng bịa, và đề nghị một cách bù đắp. Làm được như vậy thì một lời hứa hỏng vẫn không biến ta thành người nói một đằng làm một nẻo.
Bài học thứ ba là hãy nghe bằng mắt. Muốn biết một người thực sự coi trọng điều gì, đừng nghe họ tuyên bố, hãy nhìn họ tiêu tiền vào đâu, dành thời gian cho ai, và ưu tiên việc gì khi phải chọn. Lời nói cho biết người ta muốn được nhìn nhận thế nào; hành động cho biết họ là ai.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Ở nơi làm việc, khoảng cách này hiện ra rõ nhất giữa những gì được tuyên bố và những gì được thưởng. Một nơi luôn nói coi trọng chất lượng nhưng chỉ khen người chạy đủ số lượng thì nhân viên sẽ hiểu rất nhanh đâu mới là thước đo thật. Người quản lý muốn giữ uy tín thì phải để chính sách và cách khen thưởng đi cùng một nẻo với lời mình nói.
Trong làm ăn, cách phòng thân đơn giản là đừng dựa vào lời hứa miệng cho những việc lớn. Ghi ra giấy không phải vì nghi ngờ nhau, mà vì trí nhớ con người vốn thiên vị. Một bản thỏa thuận rõ ràng giúp cả hai bên khỏi phải cãi nhau về việc ai đã nói gì.
Trong nuôi dạy con, đây có lẽ là chỗ câu thành ngữ có sức nặng nhất. Trẻ con học bằng cách quan sát chứ không bằng cách nghe giảng. Bố mẹ dặn con không nói dối rồi lại nhờ con nói với khách rằng bố không có nhà; dạy con đọc sách trong khi mình dán mắt vào điện thoại — mọi bài giảng sau đó đều mất hiệu lực. Muốn con nhất quán, người lớn phải nhất quán trước.
Trong quan hệ bạn bè, không cần khắt khe với từng lời lỡ hẹn. Chỉ cần để ý xu hướng: một người thỉnh thoảng bận là bình thường, một người mà lời nói chưa bao giờ trùng với việc làm thì nên điều chỉnh mức độ mình trông cậy.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Hứa hươu hứa vượn — hứa cho sướng miệng, không hề định thực hiện.
- Một sự bất tín, vạn sự bất tin — mất tín một lần thì trăm việc sau đều bị nghi ngờ.
- Nói lời phải giữ lấy lời — lời dặn thẳng thắn về chữ tín trong ứng xử.
- Nói chín thì nên làm mười — chuẩn mực cao hơn: việc làm phải vượt lời đã nói.
- Miệng nam mô bụng bồ dao găm — mức nặng nhất, lời nói được dùng để che giấu ý hại người.
- Quân tử nhất ngôn, tứ mã nan truy — lời đã nói ra thì không lấy lại được, nên phải cân nhắc.
Lời kết
Thành ngữ nói một đằng làm một nẻo không đòi hỏi ai phải hoàn hảo. Nó chỉ nhắc rằng lời nói và việc làm nên cùng chỉ về một hướng, và mỗi lần hai thứ ấy tách ra là một lần khoảng cách giữa ta với người khác rộng thêm. Thu hẹp khoảng cách đó là việc làm cả đời, nhưng bắt đầu thì rất giản dị: nói ít lại một chút, và làm đúng những gì đã nói.
Ảnh minh hoạ: Jeff Caylor — giấy phép CC BY 2.0, qua Wikimedia Commons.


