Có những thành ngữ chỉ cần đọc lên là hình dung ra ngay cảnh sống của cả một thời. Nhường cơm sẻ áo là một trong số đó. Bốn chữ ấy không nói chuyện bố thí của người giàu, mà nói chuyện những người cùng nghèo chia nhau cái ít ỏi mình có, và chính vì thế mà nó còn được nhắc mãi.
Nghĩa đen: nhường cái đang ăn, sẻ cái đang mặc
“Nhường cơm” là dành phần cơm của mình cho người khác ăn trước, ăn nhiều hơn, hoặc đơn giản là bớt miệng ăn của mình đi để người kia có cái bỏ bụng. “Sẻ áo” là chia tấm áo — cho bớt áo mình đang có để người rét có cái mặc.
Điều đáng chú ý là cả hai vế đều nói về thứ thiết thân nhất của con người: cơm và áo. Người xưa không lấy vàng bạc ra làm ví dụ, bởi vàng bạc là của dư. Cơm và áo thì khác — cho đi một phần là chính mình phải chịu đói hơn, rét hơn. Nhường thứ mình đang thiếu mới là nhường thật.
Chữ “sẻ” ở đây là sẻ chia, san sẻ, tức chia bớt ra làm nhiều phần. Trong đời sống vẫn có người viết thành “xẻ áo”, nhưng dù viết theo lối nào thì cách hiểu chung vẫn là chia tấm áo ấy cho người khác.
Nghĩa bóng: san sẻ khi chính mình cũng chưa đủ
Hiểu rộng ra, nhường cơm sẻ áo chỉ tấm lòng biết chia bớt cái mình có cho người khốn khó hơn, dù bản thân cũng chẳng dư dả gì. Đó là kiểu giúp đỡ không cần cân đo, không tính toán được mất, xuất phát từ chỗ nhìn thấy người khác khổ mà mình không yên lòng.
Thành ngữ này cũng hàm ý sự bình đẳng trong cách cho. Người nhường cơm không đứng ở thế bề trên ban ơn, họ chỉ đang ngồi cùng mâm và đẩy bát cơm về phía người đói hơn. Vì thế người nhận cũng không thấy tủi. Đây là điểm khiến câu thành ngữ này khác hẳn với những kiểu bố thí phô trương.
Nguồn gốc và các dị bản
Không rõ ai là người đầu tiên nói ra bốn chữ này; đây là thành ngữ dân gian, hình thành từ chính nếp sống làng xã Việt Nam, nơi đói kém, thiên tai, mất mùa là chuyện quen thuộc và người ta buộc phải dựa vào nhau mà sống.
Trong lời ăn tiếng nói hằng ngày, thành ngữ còn được đảo thành “sẻ cơm nhường áo”, hoặc mở rộng thành “nhường cơm sẻ áo cho nhau”. Ý nghĩa không thay đổi, vì hai vế vốn đối nhau và bổ nghĩa cho nhau. Người Việt còn có nhiều câu cùng mạch như “lá lành đùm lá rách”, “một miếng khi đói bằng một gói khi no”, cho thấy đây là một lối nghĩ ăn sâu chứ không phải một câu nói lẻ.
Bài học rút ra
Thứ nhất, lòng tốt không đợi đến lúc dư dả. Người ta hay hẹn với chính mình rằng khi nào khá hơn sẽ giúp người khác. Nhưng thành ngữ này cho thấy điều ngược lại: những người nghèo lại thường là người chia sẻ nhanh nhất, vì họ hiểu cái đói là thế nào. Giúp đỡ là chuyện của tấm lòng chứ không phải chuyện của số dư trong túi.
Thứ hai, sẻ chia là sự tự nguyện chấp nhận thiệt phần mình. Nhường cơm nghĩa là mình ăn ít đi thật. Nếu chỉ cho đi thứ mình bỏ đi cũng không tiếc thì đó là dọn dẹp, chưa hẳn là sẻ chia. Điều làm nên giá trị của việc cho chính là phần mình đã chịu thiệt.
Thứ ba, cách cho quan trọng ngang với thứ được cho. Hình ảnh “nhường” và “sẻ” đều nhẹ nhàng, ngang hàng, không có chút kể công. Giúp người mà khiến người ta phải cúi mặt thì việc tốt cũng mất đi một nửa.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Ngày nay ít ai còn phải chia nhau từng bát cơm, nhưng tinh thần nhường cơm sẻ áo thì vẫn nguyên giá trị. Mỗi mùa bão lũ, những chuyến xe chở quần áo, gạo, thuốc men về vùng ngập chính là hình ảnh sống động nhất của câu thành ngữ này. Những bếp cơm từ thiện trước cổng bệnh viện, những tủ quần áo “ai thừa đem đến, ai thiếu đến lấy” cũng vậy.
Ở phạm vi nhỏ hơn, đó là chuyện một gia đình nhận nuôi thêm đứa cháu mồ côi dù nhà đông con; là người công nhân dành phần lương ít ỏi gửi về quê nuôi em ăn học; là nhóm sinh viên góp tiền trọ cho bạn đang kẹt học phí.
Trong công việc, nhường cơm sẻ áo có thể hiểu là san bớt việc cho đồng nghiệp đang quá tải, chia lại cơ hội cho người mới thay vì giữ hết phần mình. Với con trẻ, cha mẹ có thể dạy điều này rất sớm và rất dễ: bảo con chia nửa hộp bánh cho bạn không có, và đừng quên khen khi con làm được — để con hiểu chia sẻ là chuyện tự nhiên chứ không phải hy sinh nặng nề.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Lá lành đùm lá rách — người còn lành lặn che chở cho người đã rách nát, ấy là lẽ sống của người Việt.
- Một miếng khi đói bằng một gói khi no — cái cho đúng lúc ngặt nghèo mới đáng giá.
- Thương người như thể thương thân — thấy nỗi khổ của người mà đau như nỗi khổ của chính mình.
- Chị ngã em nâng — anh em ruột thịt đỡ đần nhau lúc vấp váp.
- Tối lửa tắt đèn có nhau — láng giềng nương tựa nhau khi hoạn nạn.
- Bầu ơi thương lấy bí cùng — dù khác giống nhưng chung một giàn, phải biết thương nhau.
Lời kết
Bốn chữ nhường cơm sẻ áo đã đi qua rất nhiều mùa đói của người Việt và vẫn chưa cũ. Cái hay của nó là không đòi hỏi ai phải giàu mới được làm việc nghĩa. Chỉ cần còn một bát cơm, một tấm áo và một chút lòng nghĩ tới người bên cạnh, thì ai cũng có thể sống theo câu thành ngữ ấy.
Ảnh minh hoạ: Jeff Caylor — giấy phép CC BY 2.0, qua Wikimedia Commons.


