Có những người ở chỗ này thì lặng lẽ, kém cỏi, làm gì cũng vụng; chuyển sang chỗ khác bỗng sáng bừng lên, làm đâu được đấy. Người Việt gọi cảnh ấy bằng bốn tiếng rất gọn: như cá gặp nước. Câu thành ngữ này nói về một điều mà đến nay ta vẫn còn phải học lại nhiều lần.
Nghĩa đen: con cá chỉ là con cá khi ở dưới nước
Vớt một con cá lên bờ, ta thấy nó vụng về đến tội nghiệp. Nó không đi được, không đứng được, chỉ quẫy đành đạch rồi lịm dần. Nhìn con cá lúc ấy, không ai nghĩ nó là loài giỏi giang gì.
Thả nó xuống nước, mọi thứ đổi khác ngay lập tức. Cái thân dẹt trở thành lợi thế, cái đuôi thành bánh lái, cái vây thành cánh. Nó lượn, nó vọt, nó rẽ ngoặt trong tích tắc. Con cá không hề khoẻ hơn hay khôn hơn so với lúc nằm trên bờ. Chỉ có môi trường quanh nó đổi, thế là toàn bộ khả năng vốn có được mở khoá.
Chữ gặp trong câu rất đáng chú ý. Không phải cá tìm ra nước, cũng không phải nước tìm đến cá. Là gặp — có phần duyên, phần may trong đó. Người xưa hiểu rằng việc một người rơi đúng vào chỗ hợp với mình không phải lúc nào cũng do tính toán mà ra.
Nghĩa bóng: gặp đúng chỗ để phát huy
Nghĩa bóng của như cá gặp nước là gặp được hoàn cảnh, môi trường, hoặc con người phù hợp, nhờ đó mà phát huy hết khả năng vốn có, làm việc thuận lợi, sống thoải mái.
Câu này dùng cho ba tình huống khác nhau. Thứ nhất là hợp việc: một người được giao đúng phần việc trúng sở trường của mình. Thứ hai là hợp người: gặp được người bạn, người thầy, người cộng sự mà nói chuyện thì tâm đầu ý hợp, làm chung thì ăn ý. Thứ ba là hợp thời: rơi vào đúng giai đoạn mà cái mình có đang được cần đến.
Sắc thái của câu là mừng và có chút thán phục. Người nói thường đứng ngoài, chứng kiến sự lột xác của người kia mà không giấu được ngạc nhiên. Trong đó cũng ngầm chứa một ý: hoá ra trước đây ta đã nhìn nhầm người này, chẳng qua họ chưa gặp nước của mình mà thôi.
Nguồn gốc và các dị bản
Đây là lối ví von dân gian, không rõ có trong tiếng Việt từ bao giờ và không gắn với tác giả nào xác định được. Hình ảnh cá với nước là cặp gắn bó tự nhiên nhất mà ai cũng thấy được, nên việc nó trở thành cách ví quen thuộc là điều dễ hiểu, không cần viện tới điển tích nào.
Trong lời nói, câu thường đứng sau một động từ để tả trạng thái: làm việc như cá gặp nước, sống như cá gặp nước. Có khi người ta nói gọn là cá gặp nước.
Gần nghĩa với nó, tiếng Việt còn có như rồng gặp mây — cũng chỉ cảnh gặp thời, gặp vận, nhưng mang tầm lớn hơn, thường dùng cho người có chí lớn gặp cơ hội lớn. Ở chiều ngược lại là cá nằm trên thớt, cá chậu chim lồng, đều nói về cảnh sinh vật bị tách khỏi nơi nó thuộc về.
Bài học rút ra
Bài học thứ nhất: khả năng của một người không phải là con số cố định. Nó là kết quả của việc con người ấy đặt vào đâu. Cùng một nhân viên, ở phòng này thì bị đánh giá là chậm chạp, sang phòng khác lại thành người dẫn dắt. Trước khi kết luận ai đó kém, nên hỏi xem họ đã từng được đặt vào đúng chỗ chưa.
Bài học thứ hai: người dùng người phải tìm nước cho cá, chứ đừng bắt cá học đi bộ. Cách quản lý mệt mỏi nhất là bắt mọi người phải giỏi đều mọi mặt. Cách khôn ngoan hơn là nhìn ra mỗi người mạnh ở đâu rồi bố trí cho đúng. Người xưa gọi việc ấy bằng câu chọn mặt gửi vàng, và bốn tiếng ở đây bổ sung thêm một vế: gửi rồi thì phải gửi vào đúng dòng nước.
Bài học thứ ba: đừng vội trách mình khi đang ở trên bờ. Cảm giác mình vô dụng nhiều khi không phải bằng chứng rằng mình kém, mà là dấu hiệu rằng mình đang ở sai chỗ. Điều cần làm không phải là cố quẫy mạnh hơn, mà là nhìn xem vùng nước của mình nằm ở đâu.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Trong công việc, muốn biết đâu là nước của mình thì nên để ý ba dấu hiệu rất thật: việc gì làm mà quên cả giờ giấc, việc gì người khác hay tìm đến nhờ mình, và việc gì mình học nhanh hơn người xung quanh. Ba điểm ấy giao nhau ở đâu thì vùng nước nằm ở đó. Nhận ra rồi vẫn phải luyện, vì con cá cũng phải bơi mới giỏi bơi.
Trong dạy con, đây là câu đáng để cha mẹ nhớ khi con học kém một môn nào đó. Đứa trẻ dốt toán chưa chắc là đứa trẻ kém. Có thể nó mạnh ở tay chân, ở âm nhạc, ở khả năng nói chuyện với người lạ. Ép nó thành cái nó không phải thì cả nhà cùng mệt, mà kết quả vẫn không tới đâu. Tìm ra chỗ con sáng lên rồi vun vào đó là việc đáng công hơn nhiều.
Trong quan hệ bạn bè và hôn nhân, câu này cũng đúng theo cách riêng. Có những mối quan hệ khiến ta lúc nào cũng phải gồng, phải giữ ý, phải sửa mình cho vừa. Lại có những người mà ngồi cạnh họ ta thấy nhẹ cả người, nói được điều thật lòng. Cái sau mới là nước. Người ta không nên sống cả đời trên bờ chỉ vì ngại thay đổi.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Đất lành chim đậu — nơi tử tế, dễ sống thì tự nhiên giữ được người.
- Chim khôn chọn cành mà đậu — nhấn vào phần chủ động: phải biết chọn chỗ cho mình.
- Chọn bạn mà chơi, chọn nơi mà ở — lời dặn rất thẳng về việc chọn môi trường sống.
- Cá chậu chim lồng — mặt trái: bị tách khỏi nơi mình thuộc về thì tài mấy cũng bó tay.
- Nhất nghệ tinh, nhất thân vinh — tìm được vùng nước rồi thì nên đào cho sâu một nghề.
- Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng — môi trường không chỉ giúp ta phát huy mà còn nhào nặn nên ta.
Lời kết
Bốn tiếng như cá gặp nước gợi ra một điều dễ chịu: rất nhiều người bị coi là bình thường chỉ vì chưa đúng chỗ. Nếu đang thấy mình giãy giụa trên bờ, có lẽ việc cần làm không phải là cố hơn nữa, mà là ngẩng lên tìm cho ra dòng nước của mình. Và nếu ta đang đứng ở vị trí sắp xếp người khác, thì việc tử tế nhất có thể làm là giúp ai đó tìm được vùng nước ấy.
Ảnh minh hoạ: Radek Kucharski — giấy phép CC BY 2.0, qua Wikimedia Commons.


