Trong kho ca dao Việt Nam, hiếm câu nào được cả nước thuộc lòng như câu này: “Dù ai đi ngược về xuôi / Nhớ ngày giỗ Tổ mùng mười tháng ba”. Chỉ hai dòng lục bát, không hình ảnh cầu kỳ, không tả cảnh tả tình, vậy mà nó nhắc được điều mà mọi người Việt đều thấy đúng với mình.
Nghĩa đen: đi ngược về xuôi là đi đâu
“Dù ai” mở đầu bằng cách bao trọn tất cả. Không phân biệt già trẻ, giàu nghèo, làm nghề gì, ở đâu — hai chữ ấy gom hết mọi người vào một lời dặn chung.
“Đi ngược về xuôi” là cách nói quen thuộc của người Việt để chỉ sự đi lại khắp nơi. Với người sống bằng sông nước và đường bộ men theo sông, “ngược” là đi lên phía thượng nguồn, phía núi; “xuôi” là đi xuống hạ nguồn, phía biển. Ghép hai chiều lại thành ý: đi khắp mọi hướng, rong ruổi bất cứ nơi nào. Câu này cũng hàm ý người bận rộn, người phải mưu sinh xa nhà.
“Giỗ Tổ” là ngày giỗ chung dành cho các vua Hùng, những người mà dân gian coi là tổ tiên chung của cộng đồng người Việt. Điểm đặc biệt là chữ “giỗ” — vốn là việc riêng của mỗi gia đình, mỗi dòng họ — ở đây được dùng cho cả nước.
“Mùng mười tháng ba” là ngày âm lịch, ngày cả nước hướng về Đền Hùng ở vùng đất Phú Thọ. Việc ấn định một ngày cụ thể khiến lời dặn trở nên rõ ràng, dễ nhớ, không thể hiểu lơ mơ.
Nghĩa bóng: cả nước là một nhà
Điều đáng nói nhất của câu ca dao nằm ở chữ “giỗ”. Người Việt vốn coi trọng ngày giỗ trong nhà: con cháu dù ở đâu cũng cố về thắp nén nhang cho ông bà. Khi dân gian gọi ngày mùng mười tháng ba là “giỗ Tổ”, họ đã đặt cả cộng đồng vào một quan hệ gia đình. Người cùng nước tức là người cùng nhà, cùng có một gốc để nhớ.
Cách đặt vấn đề của câu ca dao cũng rất khéo. Nó không nói “phải về dự lễ”, không ép ai bỏ việc mà đi. Nó chỉ nói “nhớ”. Người ở xa không về được vẫn có thể làm tròn lời dặn — chỉ cần trong lòng còn nhớ. Đó là một yêu cầu nhẹ nhàng mà vì thế lại bền, ai cũng làm được và không ai thấy nặng.
Vế đầu và vế sau đối nhau: một bên là sự phân tán (đi ngược về xuôi, mỗi người một ngả), một bên là sự quy tụ (cùng nhớ về một ngày, một gốc). Cả câu vì thế nói lên một ý rất sâu: người Việt có thể tản đi khắp nơi, nhưng vẫn có một điểm chung để nhận ra nhau.
Nguồn gốc và các dị bản
Đây là ca dao dân gian, không rõ ai đặt ra, và không nên gán cho một tác giả nào. Câu này gắn với tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương — một tập tục lâu đời của người Việt. Về niên đại chính xác của câu ca dao, không có căn cứ chắc chắn, nên chỉ có thể nói nó đã lưu truyền rộng rãi và trở thành câu quen thuộc bậc nhất khi nói về ngày này.
Về dị bản, chữ hay thay đổi là ở vế sau: có bản chép “Nhớ ngày giỗ Tổ mùng mười tháng ba”, có bản chép “Nhớ ngày giỗ Tổ mồng mười tháng ba” — chỉ khác cách viết “mùng” và “mồng”. Cũng có bản chép vế đầu là “Dù ai buôn bán ngược xuôi” thay cho “đi ngược về xuôi”, làm rõ hơn đối tượng là người đi làm ăn xa.
Ngoài ra dân gian còn nhiều câu khác cùng nói về Đền Hùng và ngày giỗ Tổ, thường được hát nối tiếp nhau. Điều đó cho thấy đây không phải một câu đơn lẻ mà là một mảng ca dao có chung chủ đề cội nguồn.
Bài học rút ra
Thứ nhất, bận đến mấy cũng phải chừa chỗ cho việc nhớ. Vế đầu câu ca dao thừa nhận thẳng rằng người ta bận, người ta phải ngược xuôi kiếm sống. Người xưa không trách điều đó. Họ chỉ nhắc rằng giữa guồng quay ấy vẫn nên giữ lại một ngày để ngoái nhìn về gốc.
Thứ hai, cái chung được giữ bằng những nghi thức nhỏ. Một dân tộc gắn bó với nhau không phải nhờ khẩu hiệu, mà nhờ những việc làm lặp đi lặp lại: cùng nhớ một ngày, cùng thắp một nén nhang, cùng kể lại một câu chuyện cho con cháu. Nghi thức chính là sợi dây buộc cộng đồng lại.
Thứ ba, biết mình từ đâu tới thì mới vững khi đi xa. Người có gốc rễ rõ ràng thường ít chông chênh hơn. Câu ca dao nhắc rằng càng đi xa, càng hội nhập với thế giới rộng lớn, người ta lại càng cần biết mình là ai.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Trong gia đình, tinh thần của câu ca dao có thể thu nhỏ lại thành một thói quen giản dị: giữ đều ngày giỗ ông bà, và cho con cháu cùng tham dự chứ không chỉ người lớn làm với nhau. Đứa trẻ được đứng bên mâm cỗ giỗ, nghe kể về người đã khuất, sẽ hiểu khái niệm cội nguồn nhanh hơn mọi bài giảng.
Với người Việt sống xa quê hương, câu ca dao là một lời trấn an. Không về được cũng không sao — điều được dặn là “nhớ”, chứ không phải “có mặt”. Một mâm cơm nhỏ, một câu chuyện kể cho con nghe bằng tiếng Việt cũng đã là giữ lời.
Trong nhà trường và trong việc dạy trẻ, đây là câu dễ dùng để mở ra chuyện lịch sử. Từ hai dòng lục bát có thể dẫn tới câu hỏi: vì sao cả nước lại có chung một ngày giỗ, điều đó nói gì về cách người Việt nghĩ về nhau. Đặt câu hỏi như thế thú vị hơn nhiều so với bắt trẻ học thuộc.
Trong tập thể, cơ quan hay doanh nghiệp, bài học “nhớ gốc” cũng dùng được. Người mới đến nên biết nơi mình làm việc đã hình thành ra sao, ai là những người đặt nền. Biết điều đó, người ta làm việc có trách nhiệm hơn và trân trọng cái sẵn có hơn.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- “Uống nước nhớ nguồn” — nói gọn lại đúng tinh thần của câu ca dao này.
- “Con người có tổ có tông / Như cây có cội, như sông có nguồn” — cùng dùng hình ảnh cội và nguồn để nói về gốc gác.
- “Chim có tổ, người có tông” — nhắc mỗi người đều thuộc về một dòng, một gốc.
- “Lá rụng về cội” — dù đi xa đến đâu, cuối cùng vẫn hướng về nơi mình bắt đầu.
- “Rủ nhau xem cảnh Kiếm Hồ… Hỏi ai gây dựng nên non nước này?” — cùng đặt câu hỏi về công lao người đi trước.
- “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây” — bài học biết ơn, bằng hình ảnh đời thường hơn.
Lời kết
“Dù ai đi ngược về xuôi / Nhớ ngày giỗ Tổ mùng mười tháng ba” là câu ca dao ngắn nhưng làm được một việc rất lớn: biến cả một cộng đồng thành một nhà, và cho những người chưa từng gặp nhau một lý do để thấy mình cùng gốc. Người Việt đi xa tới đâu, làm gì đi nữa, chỉ cần còn nhớ ngày ấy là còn giữ được sợi dây nối mình với nơi mình bắt đầu.


