Trong tiếng Việt có nhiều câu xếp hạng, kiểu nhất cái này nhì cái kia. Nhưng ít câu nào nặng như Nhất phá sơn lâm, nhì đâm Hà Bá. Hai nghề được gọi tên ở đây không phải hai nghề sang, mà là hai nghề mà người xưa vừa nể vừa e dè, vì làm chúng là đem cả tính mạng ra đặt cược.
Nghĩa đen: hai nghề, hai cõi
Sơn lâm là núi rừng. Phá sơn lâm chỉ những nghề phải vào rừng mà mưu sinh: đốn gỗ, lấy củi, đốt than, săn bắt, khai thác lâm sản. Rừng xưa rậm rạp, đường đi hiểm trở, thú dữ, rắn rết, sốt rét đều rình sẵn. Người vào rừng đi mấy ngày mới ra, có khi đi mà không về.
Hà Bá theo tín ngưỡng dân gian là vị thần cai quản sông nước. Đâm Hà Bá là cách nói chỉ những nghề sống nhờ sông biển: chài lưới, lặn ngụp, mò cua bắt cá, thả lưới giữa dòng. Chữ đâm gợi hành động xâm nhập vào chỗ không phải của mình, len vào một cõi khác để kiếm miếng ăn.
Hai chữ nhất và nhì làm nên xương sống của câu. Người xưa không nói chung chung là hai nghề vất vả, họ xếp hẳn thứ tự, đặt nghề rừng trên nghề nước. Cách nói dứt khoát ấy khiến câu tục ngữ nghe như một lời tổng kết đã được nhiều đời kiểm chứng.
Nghĩa bóng: nhọc nhằn, hiểm nguy và lòng kính sợ
Tầng nghĩa dễ thấy nhất là sự nguy hiểm. Đây là hai nghề mà tai nạn không báo trước: cây đổ, đá lăn, nước xoáy, thuyền lật. Người làm nghề khác có thể tính toán được rủi ro, còn người vào rừng xuống nước thì phải chấp nhận phần may rủi rất lớn.
Nhưng câu tục ngữ còn một tầng nữa, nằm ở cách người xưa nhìn thiên nhiên. Với họ, rừng có thần rừng, sông có Hà Bá, mỗi nơi đều có chủ. Con người vào đó lấy gỗ, lấy cá là đang xin phần của trời đất, chứ không phải muốn lấy bao nhiêu cũng được. Vì vậy trước khi hạ cây lớn, trước khi ra sông ra biển, người dân đều có lễ, có lời khấn xin, có kiêng cữ riêng theo tục lệ từng vùng.
Thái độ ấy rất đáng trọng. Nó cho thấy người xưa không coi núi rừng sông nước là kho của vô tận để mặc sức lấy, mà coi đó là nơi cần giữ phép. Lòng kính sợ ấy chính là cách giữ rừng, giữ nguồn nước từ rất sớm, khi chưa ai nói tới hai chữ môi trường.
Nguồn gốc và các dị bản
Đây là tục ngữ dân gian, không rõ ai đặt ra và không thể xác định có từ khi nào. Câu dùng từ Hán Việt như sơn lâm, Hà Bá, điều rất thường gặp trong tục ngữ Việt, nhưng cách nói thì vẫn hoàn toàn theo nếp dân gian.
Trong lời ăn tiếng nói, câu có cách đọc dài hơn là thứ nhất phá sơn lâm, thứ nhì đâm Hà Bá. Nghĩa không đổi, chỉ khác nhịp. Đôi khi người ta chỉ nhắc nửa câu, dùng cụm đâm Hà Bá để nói về nghề sông nước nói chung.
Cần nói thêm rằng có người hiểu câu này theo hướng nghiệp báo, cho rằng hai nghề ấy nặng nghiệp vì động chạm tới thần linh. Cách hiểu ấy có trong dân gian và nên được ghi nhận như một phần của tín ngưỡng truyền thống. Song bên cạnh đó, cách hiểu phổ biến và dễ kiểm chứng hơn cả vẫn là: đây là hai nghề hiểm nguy nhất, nên người xưa mới xếp lên hàng nhất nhì.
Bài học rút ra
Thứ nhất, có những nghề phải trả giá bằng thân xác. Không phải nghề nào cũng giống nhau. Người ngồi mát có thể không hình dung nổi một ngày của người đi rừng hay người kéo lưới đêm. Biết điều đó để bớt đi thói đánh giá người khác qua vẻ ngoài của công việc họ làm.
Thứ hai, lấy của thiên nhiên thì phải biết chừng mực. Người xưa gọi việc vào rừng là phá, một chữ rất thật thà. Họ biết mình đang lấy đi thứ gì đó. Chính vì biết nên mới giữ lễ, mới kiêng, mới không dám lấy quá tay. Ngày nay, khi rừng đã thưa và cá đã ít, chữ phá ấy càng đáng để nghĩ.
Thứ ba, sự khiêm nhường là một phần của nghề. Người đi rừng lâu năm không bao giờ nói mình thạo hết mọi lối. Người đi biển giỏi không bao giờ khinh một cơn gió lạ. Chính lòng e dè ấy giữ mạng cho họ. Trong bất cứ nghề nào, người coi thường rủi ro thường là người trả giá đầu tiên.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Ngày nay danh sách nghề nguy hiểm đã dài thêm nhiều tên: thợ điện, thợ hàn trên cao, người làm hầm lò, người chữa cháy, người lái xe đường dài. Câu tục ngữ vẫn dùng được để nhắc rằng những công việc ấy cần được trả công xứng đáng, cần được bảo hộ đầy đủ, chứ không thể trông vào sự liều lĩnh của người làm.
Với chính người trong nghề, tinh thần của câu này là đừng bỏ qua bước an toàn. Cái dây an toàn, cái áo phao, cái mũ bảo hộ hôm nay đóng đúng vai trò của những nghi lễ xin phép ngày xưa: đều là cách con người tự nhắc mình rằng chỗ này nguy hiểm, phải cẩn thận.
Với người quản lý hay chủ sử dụng lao động, câu tục ngữ là một lời nhắc về trách nhiệm. Người xưa xếp hai nghề ấy lên hàng nhất nhì không phải để ca ngợi sự liều mạng, mà để cả cộng đồng biết mà thương, mà đỡ đần nhau. Sự ghi nhận ấy hôm nay phải được thể hiện bằng chế độ, bằng bảo hiểm, bằng thời gian nghỉ, chứ không chỉ bằng lời khen.
Còn với người ngoài cuộc, bài học đơn giản hơn: mỗi con cá trên mâm, mỗi tấm ván trong nhà đều đi qua tay một người đã bước vào chỗ hiểm. Nhớ được điều đó thì cách ta cư xử với họ sẽ khác.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Bán mặt cho đất, bán lưng cho trời — cùng nói về những nghề phải đem thân xác ra đổi lấy miếng ăn.
- Lấy chồng nghề biển hồn treo cột buồm — nỗi thấp thỏm của người nhà những ai làm nghề hiểm nguy.
- Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo — lời động viên giữ vững tay lái giữa lúc gian nan.
- Có chí làm quan, có gan làm giàu — nhắc rằng mỗi con đường mưu sinh đòi một loại bản lĩnh riêng.
- Một nắng hai sương — cách nói quen thuộc về đời lao động dãi dầu.
- Đất lành chim đậu — con người cũng như muôn loài, đều tìm nơi có thể sống được mà nương náu.
Lời kết
Câu Nhất phá sơn lâm, nhì đâm Hà Bá không chỉ là một bảng xếp hạng nghề nhọc nhằn. Nó còn giữ lại cho ta cách người xưa đứng trước núi rừng sông nước: biết mình nhỏ bé, biết giữ lễ, và biết rằng mỗi miếng ăn lấy từ thiên nhiên đều có cái giá của nó. Cách nghĩ ấy, càng về sau càng thấy cần.


