Người Việt hiếm khi gọi thẳng tên sự ra đi của một đời người. Thay vào đó, tiếng Việt có cả một kho những cách nói vòng đầy ý tứ, và nhắm mắt xuôi tay là một trong những cách nói thấm thía nhất. Bốn chữ ấy không nhắc tới cái chết, chỉ tả hai cử động cuối cùng của thân thể, vậy mà ai nghe cũng hiểu ngay.
Nghĩa đen của câu thành ngữ
Câu này gồm hai vế cân xứng, mỗi vế là một động từ đi với một bộ phận cơ thể. Vế đầu là nhắm mắt: đôi mắt khép lại, thôi nhìn ngắm cõi đời. Mắt là nơi con người tiếp nhận thế gian, nên mắt khép cũng là lúc mọi liên hệ với thế gian tạm khép theo.
Vế sau là xuôi tay. Đôi tay buông thẳng xuống hai bên, không còn nắm, không còn giữ, không còn với tới thứ gì. Cả một đời đôi tay ấy đã cầm cuốc cầm cày, bồng con, đỡ cha mẹ, gom góp của cải; đến lúc này thì buông hết.
Điều tinh tế là người xưa chọn đúng hai cử động ấy chứ không phải bất kỳ dấu hiệu nào khác. Cả hai đều là hành động buông bỏ: buông cái nhìn và buông cái nắm. Chỉ bốn chữ mà nói được rằng con người ra đi trong tư thế thôi giữ lại mọi thứ.
Nghĩa bóng — người xưa muốn nói gì
Nghĩa của câu thì ai cũng biết: nhắm mắt xuôi tay là qua đời. Nhưng vì sao người Việt lại cần một cách nói vòng như vậy? Bởi trong nếp nghĩ của ông cha, cái chết là chuyện thiêng, phải nhắc tới bằng giọng nhẹ và kính cẩn. Gọi thẳng tên nghe thô, lại sợ chạm vào nỗi đau của người còn sống. Vậy nên tiếng Việt mới có cả một dãy cách nói: đi xa, khuất núi, về với tổ tiên, quy tiên, và cả câu bốn chữ này.
Cách dùng phổ biến nhất của câu là trong một mệnh đề về giới hạn của đời người: đến lúc nhắm mắt xuôi tay thì cũng chẳng mang theo được gì. Ở đây câu thành ngữ trở thành cái mốc cuối để soi lại mọi thứ ta đang tranh giành. Nhà cửa, ruộng vườn, chức phận — tất cả đều dừng lại ở cái mốc ấy.
Còn một sắc thái nữa, dịu dàng hơn: câu này thường dùng khi nói về người ra đi thanh thản, không vướng bận. Người ta bảo cụ nhắm mắt xuôi tay khi con cháu đã đủ đầy quanh giường, ý là cụ đi trong yên lòng. Đó cũng là điều mà người Việt xưa nay vẫn cầu mong cho người thân của mình.
Nguồn gốc và các dị bản
Không rõ câu này có từ bao giờ, và không có căn cứ nào để gán cho một người hay một mốc thời gian cụ thể. Đây là lối nói dân gian hình thành từ chính cách người Việt quan sát và ứng xử với sự ra đi.
Trong lời nói thường ngày, câu còn được nghe dưới dạng nhắm mắt buông tay hoặc nhắm mắt xuôi chân. Ngoài ra, kho tiếng Việt còn nhiều cách nói cùng ý mà mỗi cách một sắc thái: về với tổ tiên và về nơi chín suối gắn với niềm tin con cháu vẫn nối tiếp với ông bà; khuất núi gợi hình ảnh người đi khuất sau rặng núi xa; trăm tuổi là cách nói kiêng dè khi bàn chuyện hậu sự lúc người ta còn sống.
Bài học rút ra
Bài học thứ nhất nằm ngay trong hình ảnh đôi tay buông xuôi: của cải không đi theo ai. Điều này không có nghĩa là làm lụng tích cóp là vô nghĩa — trái lại, người xưa rất trọng sự cần cù. Ý câu nằm ở chỗ khác: đừng để việc gom góp lấn át những thứ chỉ có được lúc đang sống, như bữa cơm sum họp, sức khoẻ, hay tình nghĩa với người quanh mình.
Bài học thứ hai là hãy sống sao cho đến lúc ấy không còn điều gì day dứt. Lời xin lỗi chưa nói, lần về thăm cha mẹ cứ hoãn mãi, mối giận với anh em kéo dài mấy chục năm — những thứ ấy không nặng khi ta còn nghĩ mình còn nhiều thời gian, nhưng lại rất nặng vào phút cuối. Câu thành ngữ này nhắc ta trả sớm những món nợ tình cảm.
Bài học thứ ba là về cái tiếng để lại. Người xưa vốn tin rằng phần còn lại sau khi một người ra đi chính là tiếng thơm và nếp nhà mà người ấy gây dựng. Con cháu nhớ về ông bà không phải qua số tài sản, mà qua cách ông bà ăn ở với xóm giềng, dạy dỗ con cái, giữ chữ tín trong làm ăn.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Trong nếp nhà, cách vận dụng gần gũi nhất là chăm cha mẹ lúc còn sống. Mâm cỗ ngày giỗ tất nhiên là lòng thành và là nếp đẹp cần giữ, nhưng bát canh nóng cho mẹ hôm nay, cuộc điện thoại hỏi han cha tuần này còn kịp thời hơn. Người Việt có câu nói rất thẳng về ý ấy, rằng sống thì chẳng cho ăn, chết làm văn tế ruồi.
Trong công việc, câu này là liều thuốc cho những ai đang lao lực quá mức. Việc thì không bao giờ hết, nhưng sức người thì có hạn và thời gian bên con nhỏ thì không quay lại. Biết dừng đúng lúc, biết đâu là điểm đủ, cũng là một dạng khôn ngoan.
Trong ứng xử với người vừa có tang, câu thành ngữ này dạy ta cách nói. Người Việt tránh gọi thẳng, tránh hỏi cặn kẽ chuyện đau lòng, chỉ nói vắn tắt và giữ giọng nhẹ. Sự ý tứ trong lời nói lúc ấy quý hơn mọi lời an ủi dài dòng.
Với người trẻ, nghĩ tới cái mốc nhắm mắt xuôi tay không phải để bi quan mà để chọn việc cho đúng. Khi phải quyết một chuyện lớn, thử tự hỏi nhiều năm sau nhìn lại mình sẽ tiếc điều gì hơn — câu trả lời thường hiện ra rất rõ.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Trâu chết để da, người ta chết để tiếng — thứ còn lại sau một đời người là danh tiếng chứ không phải của cải.
- Sinh lão bệnh tử — nhắc rằng bốn chặng ấy là lẽ thường của kiếp người, không ai tránh khỏi.
- Lá rụng về cội — người đi rồi cũng trở về với gốc gác, với quê cha đất tổ.
- Còn cha còn mẹ thì hơn — nhắc ta biết quý những ngày cha mẹ còn bên cạnh.
- Của đi thay người — cách người xưa tự an ủi, đặt của cải xuống dưới mạng sống.
- Sống lâu lên lão làng — cái nhìn trân trọng dành cho tuổi tác và cho cả một đời từng trải.
Lời kết
Bốn chữ nhắm mắt xuôi tay là một trong những cách nói đẹp nhất của tiếng Việt về điều khó nói nhất. Nó không né tránh sự thật, chỉ chọn cách chạm vào sự thật ấy bằng bàn tay nhẹ. Và trong cái nhẹ ấy có một lời dặn rất rõ: đôi tay rồi sẽ buông, nên khi còn nắm được thì hãy nắm cho đúng thứ đáng nắm.
Ảnh minh hoạ: Khuyết danh — giấy phép CC BY-SA 3.0, qua Wikimedia Commons.


