Trong kho ca dao Việt có những câu đo tình cảm bằng một vật rất nhỏ, nhỏ đến mức ngày thường chẳng ai để mắt tới. Ngó lên nuộc lạt mái nhà là câu như thế. Người xưa không nói ơn ông bà lớn bằng núi hay sâu bằng biển, mà chỉ lặng lẽ ngẩng đầu nhìn lên mái tranh rồi đếm những mối lạt.
Ngó lên nuộc lạt mái nhà,
Bao nhiêu nuộc lạt nhớ ông bà bấy nhiêu.
Nghĩa đen: nuộc lạt là cái gì
Ngôi nhà tranh vách đất ngày trước được dựng bằng tre, nứa, rơm rạ. Muốn buộc kèo với đòn tay, buộc rui với mè, buộc từng lớp tranh vào mái, người ta chẻ tre hoặc giang thành những sợi mỏng gọi là lạt. Mỗi chỗ buộc, mỗi vòng thắt của sợi lạt ấy được gọi là một nuộc. Một mái nhà lợp xong có hàng trăm, hàng nghìn nuộc lạt như vậy chằng chịt bên trên đầu người ở.
Chữ ngó lên cũng đáng chú ý. Người nói câu này đang ở trong nhà, nằm hoặc ngồi, ngẩng mặt nhìn lên trần. Đó là tư thế rất đời thường của một người vừa nghỉ tay giữa trưa, hoặc nằm trong đêm chưa ngủ được. Không phải đứng trước bàn thờ khấn vái, không phải lúc giỗ chạp đông người. Nỗi nhớ đến trong một khoảnh khắc rất riêng, rất lặng.
Nghĩa bóng: đếm nỗi nhớ bằng thứ đếm không xuể
Cả bài ca dao xoay quanh một phép so sánh: bao nhiêu nuộc lạt thì bấy nhiêu nỗi nhớ. Cái hay nằm ở chỗ nuộc lạt là thứ có thật, sờ được, nhìn thấy được, nhưng lại nhiều đến mức không ai ngồi đếm hết. Nói cách khác, người xưa chọn một đơn vị đo hữu hình để diễn tả một tình cảm vô hạn. Càng cố đếm càng thấy không đếm nổi, và đó chính là điều bài ca dao muốn nói.
Sâu hơn nữa, nuộc lạt không phải vật trang trí. Nó là thứ giữ cho mái nhà khỏi sập. Ông bà cha mẹ trong đời một con người cũng đóng vai trò như vậy: không rực rỡ, không ai nhắc tới hằng ngày, nhưng gỡ đi thì cả mái nhà bung ra. Người dựng nên ngôi nhà ấy, chẻ từng sợi lạt, buộc từng nuộc một, rất có thể chính là ông bà. Nhìn lên mái là nhìn thấy dấu tay của người đã khuất.
Nguồn gốc và các dị bản
Đây là ca dao dân gian truyền miệng. Không ai biết câu này ra đời ở đâu, vào thời nào, và cũng không thể gán cho một người sáng tác cụ thể nào cả. Điều duy nhất có thể nói chắc là nó gắn với đời sống nông thôn Bắc Bộ và Trung Bộ, nơi nhà tranh mái lá từng là kiểu nhà phổ biến.
Trong dân gian, câu này được đọc theo vài cách hơi khác nhau. Có nơi mở đầu bằng Ngó lên, có nơi nói Ngước lên hoặc Trông lên. Vế sau cũng có khi là nhớ ông bà bấy nhiêu, có khi thành thương ông bà bấy nhiêu. Những khác biệt ấy không làm đổi ý, chỉ cho thấy câu ca dao đã đi qua rất nhiều miệng người. Ngoài chuyện đó ra, không có căn cứ nào để nêu thêm về xuất xứ.
Bài học rút ra
Bài học thứ nhất là lòng biết ơn không cần phô trương. Bài ca dao không có mâm cao cỗ đầy, không có lời hứa hẹn to tát. Chỉ có một người ngẩng đầu nhìn lên mái nhà. Người Việt vốn hay ngại nói lời tình cảm thẳng ra, nên thường gửi nó vào những cử chỉ nhỏ: thắp nén hương, quét lại mộ, giữ gìn nếp cũ trong nhà.
Bài học thứ hai là biết ơn thì phải nhớ tới cái công vô hình. Ai cũng dễ nhớ những gì lớn lao như miếng đất ông bà để lại, cái nhà cha mẹ dựng. Nhưng thứ làm nên một con người phần nhiều lại là những nuộc lạt: một câu dặn lúc nhỏ, một lần được tha lỗi, một bữa cơm dọn sẵn khi đi học về. Nhiều đến mức chính người thụ hưởng cũng không nhớ nổi.
Bài học thứ ba là kỷ vật và nếp nhà có sức giữ ký ức mạnh hơn ta tưởng. Một mái tranh, một cái cối đá, một bộ ấm chén cũ có thể gợi lại cả một người đã khuất. Giữ lại vài thứ như thế trong nhà không phải là hoài cổ, mà là giữ một sợi dây nối các thế hệ.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Nhà tranh mái lạt gần như không còn, nhưng cách nghĩ trong bài ca dao thì vẫn dùng được. Trong một căn hộ giữa thành phố, thứ đóng vai nuộc lạt có thể là tấm ảnh cũ treo ở phòng khách, là cái bàn thờ nhỏ đặt gọn một góc, là công thức món ăn bà từng nấu mà mẹ vẫn làm lại mỗi dịp giỗ.
Với người đang nuôi con nhỏ, câu ca dao gợi một việc rất cụ thể: kể cho con nghe về ông bà. Trẻ con không tự nhiên biết thương một người chúng chưa từng gặp. Chúng chỉ thương khi được nghe kể ông đã đi bộ mấy cây số để mua thuốc cho bố, bà đã thức đêm ra sao khi cả nhà chạy lụt. Ký ức được truyền bằng lời kể, không truyền bằng máu.
Với người ở xa quê, ngó lên nuộc lạt mái nhà nhắc rằng lòng nhớ nên biến thành hành động đều đặn chứ không dồn vào một dịp. Gọi điện cho ông bà trong tuần thường còn quý hơn một chuyến về ồn ào ngày Tết, bởi người già cần được nhớ tới lúc bình thường nhất.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Uống nước nhớ nguồn — hưởng thành quả thì phải nhớ người tạo ra nó.
- Cây có cội, nước có nguồn — con người ai cũng có gốc gác, không thể tự nhiên mà có.
- Con người có tổ có tông, như cây có cội như sông có nguồn — lời nhắc rất trực tiếp về việc không được quên dòng họ.
- Ăn quả nhớ kẻ trồng cây — câu quen thuộc nhất về lòng biết ơn với người đi trước.
- Chim có tổ, người có tông — nhấn mạnh chỗ xuất phát của mỗi người.
- Lá rụng về cội — dù đi đâu, cuối cùng người ta vẫn hướng về nơi mình sinh ra.
Lời kết
Bài ca dao chỉ có mười bốn chữ, không một từ nào to tát. Vậy mà đọc lên vẫn thấy nghèn nghẹn, vì ai cũng từng có một khoảnh khắc ngẩng đầu lên và bất chợt nhớ người đã khuất. Ngó lên nuộc lạt mái nhà dạy rằng lòng biết ơn không cần đo bằng lời, chỉ cần nó có thật và bền như những mối lạt vẫn lặng lẽ giữ mái nhà suốt bao nhiêu năm.
Ảnh minh hoạ: Radek Kucharski — giấy phép CC BY 2.0, qua Wikimedia Commons.


