Trong nhà sắp có việc lớn, câu đầu tiên các cụ hỏi thường là: “Đã chọn được ngày chưa?” Cưới xin, dựng nhà, khai trương, cất nóc — việc nào cũng được người Việt cân nhắc thời điểm rất kỹ. Cụm từ quen thuộc gắn với nếp ấy là ngày lành tháng tốt.
Nghĩa đen của bốn chữ
“Lành” trong tiếng Việt là hiền, là tốt, là không dữ, không rủi ro — ta gặp chữ ấy trong “ở hiền gặp lành”, “đất lành chim đậu”, “tin lành dữ”. “Tốt” thì rõ nghĩa hơn: đẹp, thuận, được. Ghép lại, “ngày lành” là ngày yên ổn, không có điều dữ; “tháng tốt” là tháng thuận lợi cho việc mình định làm.
Bốn chữ chia thành hai vế cân nhau theo lối thành ngữ quen thuộc: một vế nói ngày, một vế nói tháng, gộp lại chỉ chung một khoảng thời gian được cho là thuận. Cách nói bao trùm cả ngày lẫn tháng cho thấy người xưa nhìn thời gian như một thứ có nhịp, có lúc thuận lúc nghịch, chứ không phải một dòng chảy đều đặn vô sắc.
Nghĩa bóng và cách dùng
Trước hết, cụm này chỉ thời điểm được xem là đẹp để khởi sự việc trọng đại. Người ta “chọn ngày lành tháng tốt” để cưới gả, để động thổ, để nhập trạch, để mở cửa hàng, để xuất hành đi xa.
Rộng hơn, trong lời nói hằng ngày, bốn chữ này còn được dùng để chỉ một dịp thuận lợi nói chung, không nhất thiết gắn với việc xem ngày: “Đợi ngày lành tháng tốt rồi tính” đôi khi chỉ có nghĩa là chờ lúc thích hợp, chờ khi mọi thứ đã sẵn sàng.
Đằng sau cách nói ấy là một tâm thế rất người: trước một việc hệ trọng, ai cũng mong mọi sự hanh thông. Chọn một ngày đẹp là cách con người bày tỏ sự trân trọng với việc mình sắp làm và gửi vào đó một lời cầu mong bình an.
Nguồn gốc và các dị bản
Việc chọn ngày cho công việc lớn là tục lệ lâu đời của người Việt, gắn với cách tính thời gian theo lịch âm và với vai trò của những người am hiểu lịch pháp trong làng xã. Còn bản thân cụm từ bốn chữ này thì hình thành trong lời nói dân gian, không xác định được ai đặt ra đầu tiên, cũng không gắn với một văn bản hay một mốc lịch sử cụ thể nào có thể kiểm chứng.
Trong đời sống, người ta hay đảo thành “ngày tốt tháng lành”, nghĩa không đổi. Ngoài ra còn các cách nói gần nghĩa như “kén ngày chọn giờ”, “xem ngày”, “ngày hoàng đạo”. Khi muốn nói ngược lại, dân gian dùng “ngày xấu”, “tháng cô hồn”, “ngày trùng”.
Bài học rút ra
Thứ nhất, chọn ngày là cách bày tỏ sự coi trọng. Một đám cưới, một ngôi nhà, một cửa hàng là chuyện cả đời của nhiều người. Việc cả nhà ngồi lại bàn bạc, cân nhắc, rồi chốt một ngày cho tử tế thể hiện rằng việc ấy không bị làm qua loa. Tự thân sự trang trọng đó đã có giá trị.
Thứ hai, một cái mốc chung giúp mọi người cùng dồn sức. Khi ngày đã định, cả nhà biết mình còn bao nhiêu lâu để lo liệu: sửa sang, mời khách, gom tiền, chuẩn bị vật liệu. Không có mốc thì việc dễ dây dưa. Nhìn ở khía cạnh này, chọn ngày lành tháng tốt cũng là một cách tổ chức công việc rất hiệu quả mà cha ông đã dùng từ lâu.
Thứ ba, ngày đẹp không thay được phần chuẩn bị. Người xưa coi trọng việc chọn ngày, nhưng cũng chính người xưa dạy “có công mài sắt có ngày nên kim”, cũng chính người xưa nhắc “người tính không bằng trời tính”. Nghĩa là bên cạnh lòng thành và sự cầu mong, phần việc của con người vẫn phải làm cho đủ và làm cho kỹ. Hai điều ấy không loại trừ nhau; đi cùng nhau mới trọn.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Với chuyện cưới hỏi, hai bên gia đình thường có ý kiến khác nhau về ngày giờ. Điều đáng giữ ở đây là sự hòa thuận: bàn bạc sớm, lắng nghe người lớn tuổi, đồng thời cân nhắc cả những yếu tố rất thực như lịch nghỉ của khách, thời tiết, chi phí mùa cao điểm. Một ngày được cả nhà vui vẻ đồng thuận thì lành theo đúng nghĩa nhất.
Với việc làm nhà, sau khi đã chọn được ngày động thổ, phần còn lại nằm ở hợp đồng rõ ràng, vật liệu đúng loại, thợ có tay nghề và giám sát cẩn thận. Đó là những thứ quyết định ngôi nhà có bền hay không.
Với chuyện khai trương, ngày đẹp giúp chủ tiệm yên tâm và tạo không khí phấn khởi cho ngày đầu. Nhưng khách có quay lại hay không thì phụ thuộc vào hàng hóa, giá cả và cách tiếp đãi trong suốt những tháng sau đó.
Một điều nữa đáng nhớ: đừng để việc kén ngày làm lỡ việc. Có những cơ hội chỉ đến trong một khoảng hẹp. Khi ấy, người xưa cũng có cách xử lý rất thoáng — làm lễ báo cáo tổ tiên, giữ lòng thành, rồi tiến hành. Tin và tôn trọng tục lệ nhưng không để mình bị trói lại, đó là chỗ cân bằng.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Đầu xuôi đuôi lọt — khởi đầu suôn sẻ thì phần sau nhẹ nhàng, nên ai cũng muốn chọn lúc thuận mà bắt đầu.
- An cư lạc nghiệp — có chỗ ở yên ổn mới lo được việc làm ăn, vì thế việc dựng nhà luôn được chọn ngày cẩn thận.
- Đất lành chim đậu — nơi tốt lành thì người tìm đến, cùng một chữ “lành” với câu đang bàn.
- Người tính không bằng trời tính — nhắc con người khiêm nhường trước những điều nằm ngoài tầm liệu.
- Có công mài sắt, có ngày nên kim — bên cạnh lời cầu mong vẫn phải có công sức bỏ ra.
- Có bệnh thì vái tứ phương — nói lên tâm lý cầu mong rất người của chúng ta trước những việc hệ trọng.
Lời kết
Ngày lành tháng tốt là bốn chữ chứa cả một nếp sống: coi trọng việc lớn, cầu mong bình an, và làm mọi việc cho đến nơi đến chốn. Người Việt chọn ngày không phải để phó mặc, mà để bắt đầu một việc quan trọng bằng tâm thế trang trọng và chu đáo nhất mình có thể. Giữ được tinh thần ấy thì ngày nào cũng có thể trở thành một ngày lành.
Ảnh minh hoạ: Jorge Láscar — giấy phép CC BY 2.0, qua Wikimedia Commons.


