“Nay đây mai đó” là một trong những thành ngữ giản dị nhất của tiếng Việt: bốn chữ đều là từ thuần Việt, đều rất thông dụng, ghép lại chẳng cần giải thích gì thêm. Vậy mà nó gợi ra được cả một kiểu sống — cái kiểu sống mà sáng thức dậy chưa chắc biết tối nay mình ngủ ở đâu. Người xưa nhìn kiểu sống ấy bằng con mắt vừa thương vừa lo.
Nghĩa đen
Câu được dựng theo lối đối xứng đặc trưng: “nay” đối với “mai”, “đây” đối với “đó”. Vế đầu ghép một từ chỉ thời gian với một từ chỉ nơi chốn gần; vế sau cũng vậy nhưng đẩy sang thời gian kế tiếp và nơi chốn xa hơn.
“Nay” là hôm nay, “mai” là ngày mai. “Đây” là chỗ người nói đang đứng, “đó” là chỗ khác, xa hơn, chưa xác định. Chỉ bằng bốn tiếng, câu đã dựng được sự dịch chuyển: chỗ hôm nay không phải chỗ ngày mai.
Điều đáng chú ý là câu không nói người ấy đi đâu, cũng không nói vì sao phải đi. Sự mơ hồ này là có chủ ý. Nó khiến câu bao được rất nhiều hoàn cảnh: người buôn chuyến, người làm thuê theo mùa, người gánh hàng rong, người đi hát dạo, người lính thú, người tha hương. Mỗi đời một lý do, nhưng chung một nhịp — không có chỗ nào là chỗ của mình.
Nghĩa bóng
Nghĩa bóng của câu là cuộc sống nay chỗ này mai chỗ khác, không có nơi cư trú ổn định, không có điểm neo. Nhưng sắc thái của nó thay đổi tuỳ người nói và tuỳ hoàn cảnh, và đây mới là chỗ thú vị.
Ở sắc thái thứ nhất, câu mang giọng thương cảm. Người xưa coi trọng việc có gốc, có làng, có mảnh đất tổ tiên. Kẻ nay đây mai đó là kẻ mất chỗ dựa ấy, thường là do nghèo, do mất mùa, do biến cố. Trong con mắt làng xã, đó là một phận đời long đong.
Ở sắc thái thứ hai, câu mang chút e dè. Một cộng đồng làng xóm khép kín thường thận trọng với người không rõ gốc gác. Vì thế “nay đây mai đó” đôi khi hàm ý người không đáng tin cậy lắm, không biết ngày mai còn ở đó hay không.
Ở sắc thái thứ ba, xuất hiện nhiều hơn trong cách nói hiện đại, câu lại có màu tự do và phóng khoáng. Người trẻ đi làm khắp nơi, người đi nhiều nơi để mở mang, người sống bằng nghề đòi hỏi di chuyển — họ tự nhận mình sống nay đây mai đó với chút thích thú chứ không phải than thở.
Nguồn gốc và các dị bản
Không rõ câu này có từ khi nào, và cũng không nên gán cho nó một xuất xứ cụ thể. Đây là lối nói dân gian, hình thành từ chính đời sống của những người phải rời làng đi kiếm ăn xa.
Gần nghĩa nhất là “rày đây mai đó” — dùng chữ “rày” thay cho “nay”, vốn là từ cổ hơn và còn phổ biến ở nhiều vùng. Hai dạng này thực chất là một câu, chỉ khác cách phát âm theo thời và theo miền. Ngoài ra còn có “tha phương cầu thực” chỉ việc bỏ quê đi xứ khác kiếm sống, “bèo dạt mây trôi” tả phận người trôi nổi không định hướng, “sống nay chết mai” lại nói về sự bấp bênh của mạng sống chứ không phải chỗ ở.
Bài học rút ra
Bài học thứ nhất là con người cần một chỗ neo. Người xưa hiểu rất rõ điều này, nên mới có câu “An cư lạc nghiệp” đặt việc yên chỗ ở lên trước việc yên nghề nghiệp. Chỗ neo không nhất thiết là một mảnh đất; nó có thể là một gia đình, một nhóm bạn, một nếp sinh hoạt quen. Nhưng thiếu hẳn chỗ neo thì người ta khó dựng được gì lâu dài.
Bài học thứ hai là đi nhiều tự nó không phải điều xấu. Chính người xưa cũng nói “Đi một ngày đàng học một sàng khôn”. Vấn đề không nằm ở việc di chuyển, mà ở chỗ ta đi có chủ đích hay bị hoàn cảnh xô đẩy. Người chủ động chọn đường thì mỗi chặng là một lần học; người bị đẩy đi thì mỗi chặng là một lần mất mát.
Bài học thứ ba là đừng nhìn người phiêu bạt bằng con mắt nghi ngại. Phần lớn những người sống nay đây mai đó đều đang gánh một hoàn cảnh nào đó chứ không phải vì ưa thay đổi. Một chút rộng lượng với người từ nơi khác đến là điều mà mọi cộng đồng đều nên có, vì ai cũng có thể có lúc phải rời khỏi chỗ của mình.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Bốn chữ này ứng vào rất nhiều người thời nay. Sinh viên ra trường chuyển trọ mỗi năm một lần. Công nhân theo công trình từ tỉnh này sang tỉnh khác. Người làm nghề tự do nhận việc ở đâu thì ở đó. Với họ, điều đáng làm là dựng lấy những chỗ neo không phụ thuộc vào địa chỉ: giữ liên lạc đều với gia đình, giữ vài thói quen cố định trong ngày, giữ một nhóm bạn dù ở xa.
Với người có con nhỏ, việc chuyển chỗ liên tục cần được cân nhắc kỹ hơn. Trẻ con cần sự quen thuộc để thấy an toàn — quen trường, quen bạn, quen con đường về nhà. Nếu buộc phải di chuyển, cha mẹ nên giữ nguyên những thứ nhỏ mà con bám vào: giờ ăn, giờ ngủ, câu chuyện trước khi đi ngủ.
Trong công việc, câu này cũng gợi một suy nghĩ về nghề nghiệp. Nhảy việc liên tục có thể cho ta nhiều trải nghiệm, nhưng thứ đưa người ta đi xa thường là việc gắn bó đủ lâu ở một chỗ để làm ra được cái gì đó ra hồn. Người xưa gọi điều ấy là một nghề cho chín còn hơn chín nghề.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- An cư lạc nghiệp — có chỗ ở yên ổn rồi mới tính chuyện làm ăn lâu dài.
- Lá rụng về cội — dù đi đâu, cuối cùng người ta cũng hướng về nơi mình sinh ra.
- Đi một ngày đàng học một sàng khôn — đi xa mở rộng hiểu biết, nếu đi có chủ đích.
- Bèo dạt mây trôi — tả phận người trôi nổi, không tự định được nơi mình dừng lại.
- Chim có tổ, người có tông — ai cũng cần một cội nguồn để nhận mình thuộc về.
- Ta về ta tắm ao ta — dù nơi khác có hơn, chốn quen vẫn cho ta sự yên lòng.
Lời kết
“Nay đây mai đó” gọi tên một cách sống mà thời nào cũng có người phải nếm. Người xưa nói câu ấy với nhiều tâm trạng khác nhau, nhưng bên dưới tất cả là một mong ước rất giản dị: mong ai cũng có một chỗ để về. Đi bao xa cũng được, miễn là biết trong lòng mình đâu là gốc — và giữ được cái gốc ấy dù chân có đặt ở đâu.
Ảnh minh hoạ: Radek Kucharski — giấy phép CC BY 2.0, qua Wikimedia Commons.


