Trong những câu ca dao người Việt truyền lại về việc học, có một câu vẫn được nhắc mỗi khi nói tới thầy cô: “Muốn sang thì bắc cầu Kiều, muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy”. Hai vế lục bát ấy không dạy trẻ con, mà dạy người lớn, cụ thể là dạy các bậc cha mẹ về thái độ nên có với người đang dạy dỗ con mình.
Nghĩa đen: bắc cầu và yêu thầy
Vế đầu mượn một hình ảnh đời sống: muốn sang thì phải bắc cầu. Muốn qua bên kia bờ, không thể đứng nhìn mà mong tự nhiên tới nơi; phải bỏ công dựng lấy một cây cầu. Đó là chuyện đầu tư trước rồi mới có kết quả sau.
Về chữ “cầu Kiều”, có vài cách giải thích khác nhau. Cách phổ biến nhất cho rằng “kiều” là chữ Hán nghĩa là cầu, và “cầu Kiều” chỉ loại cầu được làm cẩn thận, có mái hoặc uốn cong, đẹp đẽ hơn cây cầu tre tạm bợ. Theo cách hiểu này, vế ca dao muốn nói: đã muốn qua sông cho tử tế thì phải làm cây cầu cho ra cầu. Cũng có người hiểu chữ “sang” theo nghĩa sang trọng, khá giả, tức là muốn được người ta trọng thì phải biết bỏ công bỏ của. Không có căn cứ chắc chắn để khẳng định cách nào mới đúng gốc, và bài viết này không muốn đoán bừa; điều may mắn là dù hiểu theo hướng nào thì ý của vế sau vẫn không đổi.
Vế thứ hai nói thẳng, không cần ẩn dụ: “muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy”. “Hay chữ” là học giỏi, biết chữ nghĩa, có học vấn. “Yêu lấy thầy” là quý trọng, chăm lo, đối đãi tử tế với người dạy con mình. Muốn con giỏi thì cha mẹ phải quý thầy, đó là điều kiện được nêu ra rất rõ ràng.
Nghĩa bóng: cây cầu nối gia đình với người dạy
Đặt hai vế cạnh nhau, ta thấy phép so sánh rất khéo. Người thầy chính là cây cầu đưa đứa trẻ từ chỗ chưa biết sang chỗ biết. Mà cây cầu thì phải được dựng và được giữ gìn. Sự quý trọng của gia đình dành cho người thầy chính là công sức bắc cây cầu ấy.
Điều đáng nói là câu ca dao không kêu gọi lòng biết ơn suông. Nó nêu một quan hệ nhân quả rất thực tế: gia đình quý thầy thì đứa trẻ mới học được. Vì sao? Vì trẻ con nhìn người lớn mà hình thành thái độ. Cha mẹ tôn trọng thầy cô thì đứa trẻ tự khắc nghe lời người dạy nó. Ngược lại, khi cha mẹ chê bai thầy cô ngay trước mặt con, mọi lời giảng sau đó đều mất trọng lượng trong tai đứa trẻ.
Có người đọc câu này rồi hiểu lệch thành chuyện quà cáp, biếu xén để con được ưu ái. Cách hiểu ấy làm hỏng cả câu ca dao. Chữ “yêu” trong tiếng Việt cổ nghiêng về quý mến và trân trọng, chứ không phải mua chuộc. Một lời hỏi thăm chân thành, một thái độ hợp tác khi thầy cô nhắc nhở về con mình, đó mới là cách “yêu lấy thầy” đúng nghĩa.
Nguồn gốc và các dị bản
Đây là ca dao dân gian, được truyền miệng qua nhiều thế hệ, không rõ tác giả và không gắn với một sự kiện lịch sử cụ thể nào. Việc gán câu này cho một người hay một mốc thời gian nhất định đều là suy đoán, nên tốt nhất là nói thẳng rằng ta không biết ai đặt ra nó.
Trong dân gian còn lưu truyền những cách nói khác nhau ở vế đầu, chẳng hạn có nơi nói “muốn sang thì bắc cầu kiều”, có nơi lại nói theo hướng khác đôi chút. Đây là đặc điểm chung của ca dao truyền miệng: mỗi vùng ghi nhớ một kiểu, nhưng vế thứ hai — vế mang thông điệp chính — thì gần như giữ nguyên ở mọi dị bản.
Cùng chủ đề tôn kính người dạy, kho tàng tục ngữ Việt còn có “Không thầy đố mày làm nên”, “Nhất tự vi sư, bán tự vi sư” và lời nhắc quen thuộc về ba nguồn ơn nghĩa: cơm cha, áo mẹ, chữ thầy.
Bài học rút ra
Thứ nhất, việc học của một đứa trẻ không phải chuyện riêng của nhà trường. Câu ca dao đặt trách nhiệm lên vai gia đình trước tiên. Cha mẹ giao con cho thầy cô rồi phó mặc hoàn toàn thì cây cầu chỉ có một đầu, không bắc tới đâu cả.
Thứ hai, thái độ của người lớn định hình thái độ của trẻ. Đứa trẻ không tự nhiên biết kính trọng ai. Nó quan sát cách cha mẹ nói về thầy cô, về người lớn tuổi, về người làm nghề khác mình, rồi bắt chước y hệt. Vậy nên khi muốn con ngoan với thầy, việc cần làm đầu tiên là xem lại chính cách mình nói.
Thứ ba, muốn có kết quả thì phải bỏ công trước. Vế “muốn sang thì bắc cầu” nhắc điều đó rất rõ. Không có gì tốt đẹp tự đến. Quan hệ giữa gia đình và nhà trường cũng vậy: phải chủ động trao đổi, phải dành thời gian, phải kiên nhẫn thì mới có sự phối hợp thật sự.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Với cha mẹ, cách “yêu lấy thầy” hợp thời nhất là hợp tác. Khi thầy cô báo con mình có vấn đề, phản ứng đầu tiên nên là lắng nghe chứ không phải bênh con. Khi có điều chưa đồng ý, hãy trao đổi riêng với giáo viên hoặc nhà trường, tránh để con chứng kiến cảnh người lớn công kích nhau. Đứa trẻ đứng giữa hai bên mâu thuẫn thì thường chọn cách không nghe ai cả.
Cha mẹ cũng nên tránh cách hiểu vụ lợi. Quà cáp để mong con được nâng đỡ không những không giúp con học giỏi hơn mà còn dạy con một bài học lệch lạc về cách đạt được thứ mình muốn. Điều thầy cô cần hơn cả là học trò chịu học và phụ huynh chịu đồng hành.
Với người đã đi làm, câu ca dao vẫn dùng được theo nghĩa rộng. Ai cũng có những người thầy không mang danh thầy: người hướng dẫn ta ngày đầu vào nghề, người quản lý cũ chịu khó chỉ bảo. Giữ mối quan hệ tử tế với họ không phải là mưu tính, mà là cách một người sống có trước có sau.
Với chính người làm thầy, câu ca dao cũng là một lời nhắc ngược lại. Cây cầu chỉ đáng để người ta bỏ công bắc khi nó thật sự vững. Người dạy giữ được sự công tâm và tận tâm thì sự quý trọng của phụ huynh mới đến một cách tự nhiên.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Không thầy đố mày làm nên — khẳng định vai trò của người dẫn đường trong việc lập thân.
- Nhất tự vi sư, bán tự vi sư — một chữ cũng là thầy, nửa chữ cũng là thầy.
- Cơm cha, áo mẹ, chữ thầy — ba nguồn ơn nghĩa nuôi lớn một con người.
- Tiên học lễ, hậu học văn — học cách làm người trước, học chữ nghĩa sau.
- Muốn biết phải hỏi, muốn giỏi phải học — có thầy rồi thì phần còn lại thuộc về người học.
- Dốt đến đâu học lâu cũng biết — nhắc cha mẹ kiên nhẫn với đứa trẻ tiếp thu chậm.
Lời kết
“Muốn sang thì bắc cầu Kiều, muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy” là câu ca dao dành cho người lớn nhiều hơn cho trẻ nhỏ. Nó nhắc rằng con đường học hành của một đứa trẻ được lát bằng thái độ của cả gia đình lẫn nhà trường. Khi hai bên cùng giữ cho cây cầu ấy vững, đứa trẻ mới yên tâm mà bước qua.
Ảnh minh hoạ: Strangeeye 294 — giấy phép CC BY 3.0, qua Wikimedia Commons.


