Nghề trồng dâu nuôi tằm từng gắn với rất nhiều làng quê Việt, và nó để lại trong tiếng nói dân gian những câu rất riêng. Một nong tằm là năm nong kén, một nong kén là chín nén tơ là câu như vậy: chỉ bằng mấy con số, người xưa vẽ trọn cả một dây chuyền làm ra tấm lụa, từ con tằm bé xíu trên nong dâu cho tới sợi tơ vàng óng.
Nghĩa đen: đường đi của một lứa tằm
Trước hết cần hiểu mấy chữ trong câu. Nong là chiếc nia lớn đan bằng tre, lòng nông, đường kính có khi hơn một sải tay, dùng để nuôi tằm và phơi phóng. Người nuôi tằm xếp nong thành từng tầng trên giàn, mỗi nong là một lứa tằm. Nén là đơn vị cân theo lối cũ, theo cách cân xưa thì một nén ứng với mười lạng, dùng để cân những thứ quý và nhẹ như tơ.
Con tằm nở ra bé như sợi chỉ, ăn lá dâu thái nhỏ, lớn rất nhanh, qua mấy lần lột xác thì thân trắng đục và căng mọng. Người nuôi phải hái dâu liên tục, cho ăn cả ngày lẫn đêm, thay phân, san nong cho tằm khỏi chen chúc. Khi tằm chín, người ta bắt lên né để tằm nhả tơ cuốn thành kén.
Từ đó mới thấy phép nhân trong câu tục ngữ. Một nong tằm khi lớn hết cỡ, rồi lên né làm kén, phải san ra tới năm nong mới đủ chỗ. Rồi từ một nong kén ấy, đem ươm, kéo sợi, người làm nghề thu về chừng chín nén tơ. Câu tục ngữ vì thế vừa là cách ước lượng của người trong nghề, vừa là cách nói cho dễ nhớ khi truyền lại cho lớp sau.
Nghĩa bóng: cái lời lớn đi liền với cái cực lớn
Đọc xuôi, câu tục ngữ khoe cái lời của nghề tằm tơ. Bắt đầu chỉ với một nong tằm mà cuối cùng cầm trong tay chín nén tơ — thứ đem bán được giá, đem dệt thành lụa. Ít nghề nào ở làng quê xưa cho cái lãi trông thấy như vậy.
Nhưng người từng nuôi tằm đọc câu này lại nghe ra một tầng khác. Một nong hoá thành năm nong nghĩa là chỗ nuôi phải rộng gấp năm, dâu phải hái gấp bội, người phải thức trắng nhiều đêm hơn. Cái lời không tự nhiên mà có: nó là kết quả của một chuỗi công đoạn nối nhau, mà chỉ cần đứt một khâu là hỏng cả lứa. Tằm đói một buổi vì thiếu dâu, gặp trận gió độc hay mùi lạ, là cả nong bỏ đi.
Vậy nên nghĩa bóng của câu là: giá trị được nhân lên qua từng khâu, và công sức cũng nhân lên đúng như thế. Ai chỉ nhìn thấy chín nén tơ ở cuối mà không thấy những nong dâu ở đầu thì chưa hiểu nghề.
Nguồn gốc và các dị bản
Đây là câu truyền miệng trong dân gian, gắn với các vùng có nghề trồng dâu nuôi tằm, không rõ ai đặt ra và cũng không rõ có từ đời nào. Con số trong câu là con số ước lượng của người trong nghề chứ không phải một định mức chính xác: mỗi giống tằm, mỗi mùa, mỗi tay nuôi lại cho kết quả khác nhau. Cũng vì là câu truyền miệng nên có nơi đọc hơi khác đôi chữ, song thế nhân lên qua ba chặng tằm — kén — tơ thì ở đâu cũng giữ.
Điều đáng nói là dân gian rất hay dùng lối nói bằng con số như vậy để đúc kinh nghiệm cho dễ thuộc. Người nghe không cần ghi chép, chỉ cần nhớ một dãy số là hình dung được cả quy trình lẫn cái lãi cuối cùng.
Bài học rút ra
Bài học thứ nhất là hiểu chuỗi giá trị. Người xưa đã thấy rất rõ rằng cùng một lứa tằm nhưng dừng lại ở chỗ nào thì được bấy nhiêu. Bán tằm không bằng bán kén, bán kén không bằng ươm được tơ. Làm thêm một khâu là giá trị đổi khác.
Bài học thứ hai là mọi thành quả đều có gốc rất khiêm tốn. Chín nén tơ óng ả bắt đầu từ một nong tằm và những gánh lá dâu. Người biết chuyện thì trân trọng cái gốc ấy, không coi thường công đoạn đầu tiên chỉ vì nó thô sơ và nhọc nhằn.
Bài học thứ ba là đã bước vào một chuỗi thì phải theo cho hết. Nuôi tằm không cho phép nghỉ giữa chừng, tằm không đợi ai. Việc gì có tính dây chuyền như thế thì lúc nhận phải lượng sức, đã nhận rồi thì phải giữ nhịp cho tới cuối.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Với người làm nông nghiệp hay nghề thủ công, câu tục ngữ vẫn nguyên giá trị thực tế. Bán cà phê nhân khác với bán cà phê rang xay, bán con cá tươi khác với bán con cá đã chế biến, bán vải mộc khác với bán tấm áo may xong. Mỗi khâu làm thêm là một lần giá trị được nhân lên, đúng tinh thần từ nong tằm ra nén tơ.
Với người đi làm, đây là lời nhắc khi nhìn thành quả của người khác. Ta thường chỉ thấy chín nén tơ của họ: chức vụ, cửa hàng đông khách, cuốn sách vừa in. Phần nong dâu, phần thức đêm, phần lứa tằm hỏng phải làm lại thì không ai bày ra. Hiểu điều đó để bớt so bì và để biết mình cũng phải bắt đầu từ nong tằm của mình.
Với việc dạy con, có thể lấy chính hình ảnh này để nói về sự kiên nhẫn. Không có thứ gì lớn lên sau một đêm; con tằm phải ăn đủ ngày mới nhả được tơ. Trẻ hiểu được nhịp ấy thì sẽ bớt nản khi kết quả chưa đến ngay.
Và với bất cứ ai đang tính chuyện làm ăn, câu tục ngữ nhắc một điều rất tỉnh táo: trước khi mê con số ở cuối chuỗi, hãy đếm xem mình có đủ dâu, đủ nong, đủ người và đủ sức để đi hết chuỗi đó hay không.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Nuôi lợn ăn cơm nằm, nuôi tằm ăn cơm đứng — so sánh hai nghề chăn nuôi để nói cái cực đặc biệt của người nuôi tằm.
- Trăm dâu đổ đầu tằm — mượn chuyện tằm ăn dâu để nói về người phải gánh hết mọi phiền phức.
- Một vốn bốn lời — cách nói quen thuộc về việc bỏ ít mà thu nhiều.
- Nhất canh trì, nhị canh viên, tam canh điền — người xưa xếp hạng các nghề làm ăn ở nông thôn theo mức lời.
- Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ — có làm mới có ăn, không có cái lời nào tự đến.
Lời kết
Nghề tằm tơ nay không còn phổ biến như xưa, nhiều người trẻ chưa từng nhìn thấy một chiếc nong. Nhưng cách tính của người xưa trong câu Một nong tằm là năm nong kén, một nong kén là chín nén tơ thì vẫn dùng được: nhìn cho hết chuỗi việc, biết mỗi khâu làm thêm sẽ đổi lấy điều gì, và không bao giờ quên rằng sợi tơ đẹp nhất cũng khởi đầu từ những gánh lá dâu.
Ảnh minh hoạ: Alexkom000 — giấy phép CC BY 4.0, qua Wikimedia Commons.


