Có những câu tục ngữ nghe xong người ta phải im lặng một lúc, vì nó nói đúng một chỗ đau mà ai cũng biết nhưng ngại nói ra. “Một mẹ nuôi được mười con, mười con không nuôi được một mẹ” là câu như thế: chỉ một phép so sánh số học rất đơn giản mà chỉ thẳng vào một sự thật thường thấy trong nhiều gia đình.
Nghĩa đen: phép tính ngược đời
Câu tục ngữ dựng lên hai vế đối nhau bằng con số. Một người mẹ, sức vóc có hạn, nuôi được cả mười đứa con. Mười người con, sức vóc gấp nhiều lần, lại không nuôi nổi một bà mẹ già.
Con số mười ở đây không nhất thiết là mười đứa thật, mà là cách nói ước lệ chỉ số nhiều — dù nhà đông con thật cũng không hiếm ở làng quê ngày trước. Người mẹ ấy nuôi con trong cảnh thiếu thốn: gạo đong từng bữa, áo may lại từ áo cũ, con ốm thì thức trắng đêm. Nuôi được từng ấy miệng ăn khôn lớn là chuyện phi thường, vậy mà bà làm được.
Vế sau nói ngược lại. Mẹ về già, ăn chẳng bao nhiêu, mặc chẳng bao nhiêu, chỉ cần một chỗ nằm và người trông nom. Ấy vậy mà mười người con lại đùn đẩy nhau, người viện cớ bận, người viện cớ nghèo, người viện cớ nhà chật. Cái phi lý nằm ngay trong phép tính: gánh nhẹ hơn nhiều lần, người gánh đông hơn nhiều lần, mà lại không gánh nổi.
Nghĩa bóng: chỗ khác nhau giữa hai thứ tình
Câu tục ngữ không chỉ chê con cái bất hiếu. Nó chỉ ra một quy luật của lòng người mà người xưa quan sát rất kỹ.
Tình mẹ dành cho con là thứ tình không tính toán, không chia phần, không đợi ai làm cùng. Người mẹ không bao giờ hỏi “sao mình phải nuôi” hay “đứa khác đâu”. Còn tình con dành cho mẹ, dù thật lòng đến mấy, vẫn dễ bị chia nhỏ bởi gia đình riêng, công việc, khoảng cách và cả sự so đo với anh chị em.
Chính ở chỗ chia phần ấy mà mười người hoá ra ít hơn một người. Khi trách nhiệm thuộc về tất cả thì rất dễ trở thành không thuộc về ai. Mỗi người tự nhủ đã có người khác lo, và bà mẹ già ngồi giữa một đàn con đông đúc mà vẫn thiếu người bên cạnh.
Nguồn gốc và các dị bản
Đây là tục ngữ truyền miệng, không rõ có từ bao giờ và không thể quy cho tác giả nào. Nó được nhắc nhiều trong lời răn dạy con cháu, trong đám giỗ, trong những câu chuyện làng xóm bàn về nhà nào đó đối xử với mẹ già chưa phải.
Câu này có vài dị bản gần nhau: “Cha mẹ nuôi con bằng trời bằng bể, con nuôi cha mẹ con kể từng ngày”, hoặc gọn hơn là “Nước mắt chảy xuôi”. Cùng một nhận xét về sự chênh lệch giữa công nuôi và công báo đáp, nhưng mỗi câu chọn một lối nói: câu thì so trời bể, câu thì so dòng nước chảy, còn câu tục ngữ đang bàn thì chọn cách so bằng con số cho thật rõ ràng.
Bài học rút ra
Thứ nhất, trách nhiệm chung mà không ai đứng ra nhận thì thành trách nhiệm của không ai. Đây là điều đúng cả ngoài phạm vi gia đình. Muốn việc chăm mẹ già không rơi vào cảnh ấy, anh chị em cần bàn bạc rõ ràng: ai lo phần nào, tháng nào ai đón mẹ, tiền thuốc thang chia ra sao. Nói rõ không phải là sòng phẳng lạnh lùng, mà là cách để không ai bị bỏ quên, kể cả người mẹ lẫn người con đang gánh nặng nhất.
Thứ hai, hiếu thảo không đo bằng lời. Trong nhiều gia đình, người nói thương mẹ nhiều nhất chưa chắc là người ở lại dọn dẹp, tắm rửa, thức đêm. Câu tục ngữ nhắc ta nhìn vào việc làm cụ thể chứ đừng nhìn vào lời hứa.
Thứ ba, đừng để lòng thương biến thành sự so đo giữa anh em. Rất nhiều gia đình sứt mẻ không phải vì không ai chịu nuôi mẹ, mà vì người nuôi thấy tủi thân, người khác thấy bị trách oan. Nhận phần việc của mình sớm và không đòi ghi công là cách giữ được cả mẹ lẫn anh em.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Ngày nay con cái đi làm ăn xa, cha mẹ ở lại quê là chuyện rất phổ biến. Không phải ai cũng có thể đón mẹ lên ở cùng, và cũng không phải bà mẹ nào cũng muốn rời làng. Trong hoàn cảnh ấy, điều quan trọng không phải là ở gần hay xa, mà là mẹ có được nhớ đến đều đặn hay không.
Vài việc rất cụ thể: cắt cử nhau gọi điện để hầu như ngày nào mẹ cũng có người hỏi thăm; lập một khoản chung cho thuốc men và khám định kỳ thay vì đợi lúc ốm mới góp; nhờ hàng xóm để mắt giùm và biết ơn họ đàng hoàng; sắp xếp để mỗi năm mẹ được gặp đủ mặt con cháu ít nhất một lần khi còn khoẻ, chứ không phải đợi đến đám giỗ.
Với người đang trực tiếp chăm mẹ, câu tục ngữ cũng là lời an ủi: gánh nặng ấy là thật, nên hãy nói ra để anh em cùng chia, đừng ôm một mình rồi oán. Với người ở xa, nó là lời nhắc rằng gửi tiền về là cần, nhưng chưa bao giờ đủ.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- “Cha mẹ nuôi con biển hồ lai láng, con nuôi cha mẹ tính tháng kể ngày” — cùng một nhận xét, nói bằng hình ảnh biển hồ mênh mông.
- “Nước mắt chảy xuôi” — lòng thương trong nhà chảy từ trên xuống, ít khi ngược lại.
- “Trẻ cậy cha, già cậy con” — nêu rõ phận sự hai chiều của một đời người trong gia đình.
- “Sống thì con chẳng cho ăn, chết thì xôi thịt làm văn tế ruồi” — lời chê nặng dành cho kiểu hiếu thảo chỉ có trên mâm cúng.
- “Mẹ già như chuối chín cây” — nhắc rằng thời gian còn mẹ ngắn hơn ta tưởng rất nhiều.
Lời kết
Người xưa không kết tội ai khi nói câu này, họ chỉ đặt hai con số cạnh nhau rồi để người nghe tự thấy. “Một mẹ nuôi được mười con, mười con không nuôi được một mẹ” nhắc rằng lòng hiếu không nằm ở chỗ nhà có đông con hay không, mà nằm ở chỗ có ai chịu nhận phần việc về mình. Và phần việc ấy, may thay, thường nhẹ hơn nhiều so với những gì mẹ đã từng gánh.


