Trước khi có tờ lịch treo tường, người Việt vẫn biết hôm nay là mùng mấy bằng cách ngẩng lên nhìn trời. Bài ca dao mở đầu bằng Mồng một lưỡi trai, mồng hai lá lúa chính là cuốn lịch ấy — một cuốn lịch không giấy mực, chỉ gồm mấy hình ảnh quen thuộc quanh nhà, mà thuộc rồi thì nhớ suốt đời.
Nghĩa đen: hình trăng đổi thay từng ngày
Phần được nhắc nhiều nhất của bài ca dao là mấy dòng đầu:
Mồng một lưỡi trai
Mồng hai lá lúa
Mồng ba câu liêm
Mồng bốn lưỡi liềm
Mồng năm liềm giật
Mồng sáu thật trăng
Mỗi dòng là một ngày, và mỗi ngày trăng lại dày thêm một chút. Đầu tháng âm lịch, trăng chỉ là một vệt sáng rất mảnh, cong nhẹ, giống cái vỏ con trai nên gọi là lưỡi trai. Sang mồng hai, vệt sáng ấy dài và thanh hơn, trông tựa lá lúa.
Đến mồng ba, mồng bốn, trăng cong rõ và dày lên, người xưa liên tưởng tới câu liêm và lưỡi liềm — hai nông cụ có mặt trong mọi nhà làm ruộng. Mồng năm là liềm giật, tức lưỡi liềm bản to hơn, cong mạnh hơn. Đến mồng sáu thì gọi là thật trăng: vầng trăng đã đủ dày, đủ sáng để ai nhìn cũng thấy rõ hình một vầng trăng chứ không còn là một nét mảnh trên nền trời.
Điều đáng để ý là toàn bộ hình ảnh dùng để tả trăng đều lấy từ đời sống nhà nông: con trai dưới ao, lá lúa ngoài đồng, cái liềm treo trên vách. Người xưa không mượn hình ảnh xa lạ nào; họ lấy ngay những thứ trong tầm tay để nói về thứ ở xa nhất.
Nghĩa bóng: nhìn trời mà biết ngày
Bài ca dao không chỉ tả cho đẹp. Nó là một công cụ. Người xưa sống theo lịch âm, mà lịch âm bám sát chu kỳ mặt trăng, nên nhìn trăng là biết được mình đang ở đâu trong tháng. Từ đó biết còn mấy hôm nữa tới rằm, tới mồng một, tới phiên chợ, tới ngày giỗ, tới con nước lên xuống.
Bài ca dao cũng gợi một ý sâu hơn: mọi thứ đều đổi thay theo nhịp, và cái nhịp ấy có thể học được. Trăng khuyết rồi tròn, tròn rồi lại khuyết, không có lần nào giống hệt lần nào mà cũng chẳng bao giờ sai hẹn. Người quen nhìn trăng thì quen luôn với ý nghĩ rằng chuyện gì cũng có chặng lên và chặng xuống của nó.
Nguồn gốc và các dị bản
Đây là bài ca dao truyền miệng, được nhiều nơi hát như một bài đồng dao cho trẻ nhỏ dễ thuộc. Không rõ nó có từ bao giờ và không thể gán cho tác giả nào. Chính vì truyền miệng nên bài có khá nhiều dị bản, khác nhau ở cách gọi tên hình trăng và ở số dòng.
Ngoài mấy dòng đầu tả hình trăng, các bản chép tiếp thường chuyển sang nói về giờ trăng mọc trong nửa sau của tháng, khi trăng lên mỗi đêm một muộn. Những dòng ấy dùng lối nói rất đời — nhắc chuyện dọn giường chiếu, chuyện lửa bếp, chuyện giấc ngủ — để ước lượng thời điểm trăng lên. Vì các bản khác nhau nhiều, ở đây chỉ xin nói tới nội dung chung mà không dẫn nguyên văn, tránh chép sai lời của người xưa.
Cũng cần nói rõ: đây là cách quan sát dân gian bằng mắt thường, có sai lệch tuỳ tháng, tuỳ vùng và tuỳ trời quang hay mây mù, chứ không phải một phép tính chính xác. Người xưa dùng nó như một cách áng chừng rất tiện, và nó tiện thật.
Bài học rút ra
Bài học thứ nhất là học bằng cách gắn cái mới vào cái quen. Muốn nhớ hình trăng của sáu ngày liền, người xưa không mô tả bằng khái niệm, họ đem so với những vật ngày nào cũng cầm trên tay. Cách học ấy vẫn là cách hiệu quả nhất, cho cả trẻ nhỏ lẫn người lớn.
Bài học thứ hai là giá trị của việc quan sát đều đặn. Không ai nhìn trăng một đêm mà đúc ra được bài ca dao này. Phải nhìn hết tháng này sang tháng khác, năm này sang năm khác, mới thấy được cái quy luật lặp lại. Nhiều hiểu biết đáng tin trong đời cũng hình thành đúng theo lối ấy: chậm, đều, và không bỏ dở.
Bài học thứ ba nằm ở chính vầng trăng. Có lúc mảnh như lưỡi trai, có lúc tròn đầy giữa rằm, nhưng trăng chưa bao giờ vì khuyết mà mất đi. Người xưa nhìn trăng và học được cách bình thản với những quãng chưa được như ý của đời mình.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Lịch âm vẫn hiện diện trong đời sống người Việt: ngày rằm, mồng một, ngày giỗ, ngày Tết, các dịp lễ tiết trong năm đều tính theo trăng. Hiểu chu kỳ trăng giúp ta hình dung rõ hơn vì sao các dịp ấy rơi vào những ngày dương lịch khác nhau mỗi năm, và cũng giúp việc sắp xếp công chuyện gia đình thuận hơn.
Với người đi biển, đánh cá, làm muối hay nuôi trồng ven sông, con nước lên xuống gắn chặt với chu kỳ trăng, nên việc theo dõi ngày âm vẫn là chuyện thiết thực hằng ngày chứ không phải chuyện xưa cũ.
Với trẻ nhỏ, đây là một bài học tự nhiên rất đẹp. Buổi tối cho con ra sân, chỉ cho con vầng trăng đầu tháng mảnh như lá lúa, rồi mấy hôm sau lại ra xem tiếp, đứa trẻ sẽ tự nhận ra sự thay đổi. Một bài học được nhìn tận mắt bao giờ cũng ở lại lâu hơn một bài học chỉ nghe kể.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Trăng quầng thì hạn, trăng tán thì mưa — nhìn vầng sáng quanh mặt trăng để đoán thời tiết những ngày tới.
- Trăng bao nhiêu tuổi trăng già, núi bao nhiêu tuổi gọi là núi non — mượn trăng để hỏi chuyện tuổi tác và duyên phận.
- Đêm tháng năm chưa nằm đã sáng, ngày tháng mười chưa cười đã tối — cùng ghi lại nhịp đổi thay của trời đất theo mùa.
- Tối như đêm ba mươi — nói cái tối mịt mùng của đêm cuối tháng, khi trăng đã lặn hẳn.
- Mau sao thì nắng, vắng sao thì mưa — một cách xem trời đêm khác của người xưa.
- Mồng một tết cha, mồng hai tết mẹ, mồng ba tết thầy — cũng đếm ngày theo lịch âm, nhưng để sắp việc tình nghĩa đầu năm.
Lời kết
Bài ca dao mở đầu bằng Mồng một lưỡi trai, mồng hai lá lúa cho thấy người xưa đã sống gần trời đất đến mức nào. Họ biến bầu trời thành một cuốn lịch, và biến những vật tầm thường quanh nhà thành chữ viết của cuốn lịch ấy. Ngày nay ta không cần nhìn trăng để biết ngày nữa, nhưng thói quen ngẩng đầu lên và để ý một chút thì vẫn đáng giữ, vì nó nuôi cái nhìn tinh tế mà cuộc sống vội vã rất dễ làm mất.
Ảnh minh hoạ: Strangeeye 294 — giấy phép CC BY 3.0, qua Wikimedia Commons.


