Có những câu tục ngữ nghe qua thì tưởng chỉ nói chuyện ăn uống, ngẫm kỹ mới thấy người xưa đang nói chuyện làm người. Miếng ăn quá khẩu thành tàn là một câu như thế. Nó ngắn, hơi khó nghe với người mới gặp lần đầu, nhưng đọng lại rất lâu.
Nghĩa đen
Ba chữ cần gỡ ở đây là quá khẩu, thành tàn và chữ miếng ăn. Khẩu là miệng, quá khẩu nghĩa là đã qua khỏi miệng, đã nuốt xuống. Tàn là thứ còn lại sau khi cái quý giá đã hết, như tàn tro, tàn thuốc, đồ thừa bỏ đi.
Ghép lại, câu tục ngữ nói một sự thật hết sức giản dị: miếng ăn dù cầu kỳ đến đâu, béo bổ đến đâu thì cũng chỉ ngon trong quãng ngắn ngủi lúc còn ở đầu lưỡi. Qua khỏi miệng rồi, nó chẳng còn là cao lương mỹ vị nữa. Cái ngon là thứ chóng tàn nhất trên đời.
Người xưa đặt câu này ra không phải để chê chuyện ăn uống, mà để so sánh: cái ngon thì ngắn, còn cái tiếng thì dài. Một bên tan ngay trong khoảnh khắc, một bên theo người ta hết năm này qua năm khác.
Nghĩa bóng
Ý sâu của miếng ăn quá khẩu thành tàn là lời cảnh tỉnh: đừng vì một chút lợi trước mắt mà đánh đổi thể diện và tình nghĩa. Miếng ăn ở đây không chỉ là thức ăn, mà là hình ảnh của mọi cái lợi nhỏ nhặt: phần hơn trong chia chác, chút quà cáp, chút ưu tiên giành giật được.
Người tranh nhau miếng ăn ngoài mâm chỉ được cái no hơn một chút, nhưng cái nhìn của người khác về mình thì thay đổi hẳn. Người ta có thể quên rất nhanh món ăn hôm đó là gì, nhưng nhớ rất dai ai đã chen lấn, ai đã giành phần ngon.
Câu tục ngữ vì thế mang giọng răn đe nhẹ nhàng mà nghiêm: hãy cân nhắc xem thứ mình đang cố giành có xứng với thứ mình sắp mất hay không. Thường thì không xứng.
Nguồn gốc và các dị bản
Không rõ câu tục ngữ này xuất hiện từ bao giờ. Cách dùng chữ Hán Việt quá khẩu cho thấy nó chịu ảnh hưởng của lối nói có màu sắc chữ nghĩa, nhưng ai là người nói ra đầu tiên thì không có căn cứ nào để khẳng định, và cũng không nên gán cho một ai cụ thể.
Trong lời ăn tiếng nói hằng ngày, ý của câu này hay được người lớn nhắc lại theo cách nôm na hơn khi thấy ai đó tranh phần: miếng ăn có đáng là bao. Cách diễn đạt mỗi người mỗi khác, nhưng cái lõi vẫn là một, và đó cũng là kiểu tồn tại thường thấy của tục ngữ truyền miệng.
Cũng cần nói rõ: câu tục ngữ không hề chê việc thích ăn ngon. Người xưa vẫn quý miếng ngon, vẫn dành phần ngon cho người già, trẻ nhỏ và khách. Cái bị chê là thái độ giành giật, chứ không phải chuyện ăn.
Bài học rút ra
Thứ nhất, cái lợi nhỏ thường đắt hơn ta tưởng. Khi đứng trước một khoản lợi vặt, người ta hay chỉ nhìn thấy phần được, ít khi tính phần mất. Câu tục ngữ nhắc ta cộng thêm vào bài toán ấy một khoản rất khó đo: cách người khác đánh giá mình về sau.
Thứ hai, thói quen giành phần lộ ra tính cách. Người ta nhìn nhau ở những chỗ nhỏ như thế. Ngồi vào mâm mà chỉ chăm chăm gắp miếng ngon, đi ăn chung mà lảng khi tính tiền — chẳng ai nói ra, nhưng ai cũng nhớ.
Thứ ba, biết nhường là cách giữ mình rẻ nhất. Nhường một miếng ăn gần như không mất gì, mà giữ được cái nhìn thiện cảm của cả bàn. Ít có khoản đầu tư nào lời như vậy.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Mâm cơm ngày nay không còn cảnh thiếu thốn như xưa, nhưng chuyện tranh phần thì vẫn còn, chỉ đổi hình dạng. Đó là người luôn tìm cách nhận phần việc nhẹ, đẩy phần khó cho đồng nghiệp; là người nhận công của tập thể về mình khi báo cáo; là người trong nhà chia tài sản mà tính từng đồng với anh em ruột.
Trong công việc, câu tục ngữ này rất hợp với chuyện chia thành quả. Một dự án làm chung, ai cũng thấy rõ ai đã làm gì. Cố vơ thêm chút công trạng có thể được khen một lần, nhưng lần sau sẽ chẳng còn ai muốn làm chung nữa.
Trong nuôi dạy con, người lớn có thể dạy điều này ngay ở mâm cơm mà không cần giảng giải dài dòng: tập cho con mời trước khi ăn, để phần cho người về sau, gắp miếng ngon cho ông bà. Trẻ học cách nhường từ những việc nhỏ ấy sẽ dễ sống rộng rãi khi lớn lên.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Ăn trông nồi, ngồi trông hướng — nhắc người ta để ý chừng mực khi ngồi vào mâm.
- Tham thì thâm — tham lấy phần hơn thường lại chịu thiệt về sau.
- Tham bát bỏ mâm — vì cái lợi nhỏ trước mắt mà đánh mất cái lớn hơn nhiều.
- Mua danh ba vạn, bán danh ba đồng — tiếng tốt gây dựng rất lâu mà mất thì rất nhanh.
- Trâu chết để da, người ta chết để tiếng — thứ còn lại sau cùng của một đời người là tiếng tăm.
- Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau — chê kẻ chỉ nhanh chân lúc có phần, chậm chân lúc có việc.
Lời kết
Người xưa không cấm ai ăn ngon, cũng không đòi hỏi ai phải nhịn miệng. Câu miếng ăn quá khẩu thành tàn chỉ đặt hai thứ cạnh nhau để ta tự so: một bên là vị ngon tan trong chốc lát, một bên là cái nhìn của người đời còn lại rất lâu. Nhìn rõ hai thứ ấy rồi, người ta tự khắc biết nên chọn gì.
Ảnh minh hoạ: Strangeeye 294 — giấy phép CC BY 3.0, qua Wikimedia Commons.


