Thứ Hai, ngày 26/10/2026
Tục ngữ

Vì sao ta nói "từ thuở khai thiên lập địa"?

Bốn chữ Hán chỉ buổi trời đất mới mở ra. Cùng đọc nghĩa từng chữ, nhắc lại vài truyện kể dân gian về thuở ấy và xem người Việt dùng câu này thế nào.

Phong cảnh đồng quê Việt Nam
Phong cảnh đồng quê Việt Nam

Người Việt hay nói "từ thuở khai thiên lập địa" để chỉ một thời điểm xa xôi nhất mà trí tưởng tượng vươn tới được — xa đến mức không còn gì trước đó nữa. Bốn chữ này quen tới mức ta dùng mà không kịp nghĩ, nhưng nếu tách ra từng chữ thì sẽ thấy nó dựng lên cả một khung cảnh rất lớn.

Nghĩa đen

Câu gồm bốn chữ Hán, nghĩa từng chữ như sau:

  • Khai: mở, mở ra. Chữ này có trong "khai giảng" (mở đầu năm học), "khai trương" (mở hàng), "khai hoang" (mở đất hoang).
  • Thiên: trời. Chữ này có trong "thiên nhiên", "thiên hạ", "thiên tai".
  • Lập: dựng lên, đặt cho đứng vững. Chữ này có trong "thành lập", "lập nghiệp", "độc lập".
  • Địa: đất. Chữ này có trong "địa phương", "địa hình", "đại địa".

Ghép lại: mở ra bầu trời, dựng nên mặt đất. Hình ảnh trong câu rất cụ thể chứ không trừu tượng: có một khoảnh khắc trời được tách ra và đưa lên cao, đất được đặt xuống cho vững, và từ đó thế gian mới có trên có dưới, có chỗ cho muôn loài sinh sống.

Cách ghép chữ ở đây cũng đáng chú ý. Với trời thì dùng chữ "khai" — mở ra, vì trời là khoảng trống rộng. Với đất thì dùng chữ "lập" — dựng lên cho vững, vì đất là nền để đứng. Người xưa chọn chữ rất đúng với tính chất của từng thứ, chỉ một chi tiết nhỏ ấy thôi cũng cho thấy câu thành ngữ không phải ghép chữ tuỳ tiện.

Nghĩa bóng

Trong tiếng Việt, câu này được dùng theo hai hướng. Hướng thứ nhất, và cũng là hướng phổ biến nhất, là chỉ mốc thời gian xa xưa nhất: "từ thuở khai thiên lập địa đến giờ chưa từng có chuyện ấy". Ở đây bốn chữ đóng vai trò như một cái mốc để đo độ dài của thời gian, thường dùng khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó là chưa từng có.

Hướng thứ hai là chỉ công việc mở đầu, gây dựng từ chỗ chưa có gì. Người đặt nền móng cho một nghề, một làng, một trường học có thể được nói là đã làm công việc khai thiên lập địa cho nơi ấy. Cách dùng này mang sắc thái trân trọng, vì nó ghi nhận cái khó của người đi đầu — người đến sau còn có lối mòn để theo, người mở đường thì không có gì cả.

Nguồn gốc và các dị bản

Bốn chữ này gắn với các truyện kể về buổi đầu của trời đất, vốn có mặt trong kho thần thoại của nhiều dân tộc. Trong kho truyện của người Trung Hoa, tương truyền có ông Bàn Cổ đã tách trời ra khỏi đất rồi giữ cho hai bên ngày càng xa nhau. Người Việt cũng có truyện kể riêng của mình: tương truyền thuở trời đất còn dính vào nhau, có vị thần đắp cột chống trời lên cao, gọi là truyện Thần Trụ Trời. Đây là những truyện kể dân gian được lưu truyền qua nhiều đời, mỗi nơi kể một khác, nên bài viết chỉ nhắc lại với chữ "tương truyền" chứ không dám coi là sử liệu.

Về cách nói, câu này còn có biến thể "khai thiên tịch địa", nghĩa tương đương. Trong lời ăn tiếng nói hằng ngày, người Việt thường dùng gọn hơn: "từ thuở khai thiên", "từ hồi khai thiên lập địa", hoặc thay hẳn bằng lối thuần Việt "từ thuở tạo thiên lập địa", "từ đời tám hoánh", "từ thuở khai sinh lập địa" — cách nói cuối này khá phổ biến trong khẩu ngữ dù không sát chữ Hán bằng.

Bài học rút ra

Bài học thứ nhất nằm ở cái nhìn về thời gian. Khi người xưa lấy buổi trời đất mới mở làm mốc, họ đặt đời người vào một chiều dài rất lớn. Đứng ở chỗ ấy mà nhìn, những chuyện hơn thua trong một vài năm bỗng nhẹ đi rất nhiều. Đây không phải cách nghĩ buông xuôi, mà là cách giữ cho lòng mình khỏi bị chuyện trước mắt lấp kín.

Bài học thứ hai là về giá trị của người mở đầu. Cả bốn chữ đều nói về việc làm ra cái chưa từng có: mở trời, dựng đất. Trong đời sống, người mở đầu bao giờ cũng vất vả nhất và thường không phải người hưởng nhiều nhất. Người khai hoang không mấy khi được ăn vụ mùa lớn nhất trên mảnh đất ấy. Biết ơn người đi trước là điều mà cả kho tục ngữ Việt nhắc đi nhắc lại.

Bài học thứ ba: việc gì cũng có một buổi ban đầu hỗn độn. Trong các truyện kể, trước khi trời đất phân ra thì tất cả còn lẫn lộn vào nhau. Bắt tay vào một việc mới cũng vậy — những ngày đầu bao giờ cũng rối, chưa rõ đâu vào đâu. Hiểu rằng sự lộn xộn ấy là bình thường, người ta sẽ kiên nhẫn hơn thay vì vội kết luận rằng mình chọn sai đường.

Vận dụng trong đời sống hôm nay

Trong công việc, câu này hợp với những ai đang làm phần việc chưa có ai làm trước: mở một nghề mới ở quê, gây dựng một nhóm từ hai ba người, đặt ra quy trình đầu tiên cho một bộ phận. Người ở vị trí ấy nên chuẩn bị tinh thần rằng mọi thứ sẽ chậm và rối trong giai đoạn đầu, và đừng so sánh mình với những nơi đã chạy trơn tru hàng chục năm.

Trong gia đình, người đứng ra dựng nếp nhà cũng đang làm việc tương tự ở quy mô nhỏ. Đôi vợ chồng trẻ ra ở riêng phải tự đặt ra mọi thứ: cách chi tiêu, cách dạy con, cách đối đãi hai bên nội ngoại. Vài năm đầu thường vấp váp, nhưng chính những gì hai người thống nhất được trong giai đoạn ấy sẽ thành nếp cho cả một đời sau này.

Trong cách dùng chữ, nên giữ cho bốn chữ này đúng tầm của nó. Câu mang sắc thái trang trọng và quy mô rất lớn, nên dùng cho chuyện nhỏ nhặt thì thành khoa trương, có khi nghe buồn cười. Nói "từ thuở khai thiên lập địa chưa ai làm được như vậy" về một việc thường ngày là dùng quá tay. Người dùng chữ chừng mực bao giờ cũng đáng tin hơn.

Với trẻ nhỏ, những truyện kể về buổi đầu trời đất là chất liệu rất tốt để nuôi trí tưởng tượng và tình yêu với kho truyện của dân tộc mình. Kể cho con nghe truyện Thần Trụ Trời rồi giải nghĩa bốn chữ khai thiên lập địa, đứa trẻ vừa nhớ được truyện, vừa hiểu được chữ.

Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề

  • Vạn sự khởi đầu nan — mọi việc lúc bắt đầu đều khó, đúng cảnh của người mở đường.
  • Khai sơn phá thạch — mở núi phá đá, chỉ công việc gian nan của người đi đầu.
  • Ăn quả nhớ kẻ trồng cây — hưởng thành quả thì nhớ người đã gây dựng từ đầu.
  • Uống nước nhớ nguồn — cùng tinh thần trọng cái gốc, trọng buổi ban đầu.
  • Chim có tổ, người có tông — ai cũng có cội nguồn, có nơi bắt đầu của dòng giống mình.
  • Thiên thời, địa lợi, nhân hoà — cũng nói tới trời và đất, nhưng ở khía cạnh điều kiện để làm nên việc.

Lời kết

Khai thiên lập địa là bốn chữ lớn, gợi lại cái thuở mà theo các truyện kể xưa, trời và đất mới được tách ra và đặt vào chỗ của mình. Người Việt mượn bốn chữ ấy để đo thời gian, và cũng để trân trọng những ai dám bắt đầu từ chỗ chưa có gì. Trong đời sống, mỗi người ít nhiều đều có lúc phải tự mở lấy một khoảng trời cho riêng mình — và những lúc như thế, biết rằng buổi đầu vốn hỗn độn cũng đã là một chỗ dựa.

Ảnh minh hoạ: Khuyết danh — giấy phép CC BY-SA 3.0, qua Wikimedia Commons.

Chia sẻ:

Bình luận

Bình luận hiển thị sau khi được duyệt.

Đăng ký nhận tin

Nhận tin tức & ưu đãi mới nhất qua email của bạn.