Trong ca dao Việt Nam có những câu chỉ mười bốn chữ mà nặng như một đời người. “Gió đưa cây cải về trời, Rau răm ở lại chịu lời đắng cay” là một câu như vậy. Người ta hát nó trong đám tang, hát ru con, hát khi tiễn biệt, và mỗi lần hát lại nghe ra một nỗi khác. Sức sống của nó nằm ở chỗ ai cũng tìm thấy trong đó một mất mát của riêng mình.
Nghĩa đen: hai thứ rau quen thuộc trong vườn nhà
Cây cải là loại rau ngắn ngày. Trồng chừng vài chục ngày là ăn được, nếu để lâu thì cải trổ ngồng, ra hoa vàng, rồi tàn. Vòng đời của nó ngắn ngủi và kết thúc bằng một chùm hoa bay theo gió — chính vì thế mà hình ảnh “gió đưa cây cải về trời” vừa đẹp vừa buồn: cái đẹp ấy báo hiệu sự lụi tàn.
Rau răm thì ngược lại. Nó là cây thân bò, sống dai, ngắt đi lại mọc, có thể ở mãi một góc vườn hết mùa này sang mùa khác. Lá rau răm ăn vào có vị cay nồng và hơi đắng. Nó là thứ rau ở lại.
Người bình dân chọn hai loại rau ngay trong vườn nhà mình để nói chuyện sinh ly tử biệt. Không cần điển tích, không cần chữ nghĩa cầu kỳ, chỉ cần đứng bên luống rau là hiểu.
Nghĩa bóng: người đi nhẹ nhõm, người ở lại gánh hết
Gió đưa cây cải về trời chỉ người ra đi — có thể là người chết, có thể là người bỏ đi biệt xứ, người dứt áo lấy chồng lấy vợ nơi khác. Chữ “về trời” khiến người nghe nghĩ ngay đến cái chết, nhưng cũng có thể hiểu là ra đi tới một nơi cao xa, khuất hẳn.
Vế sau mới là trọng tâm. “Rau răm ở lại chịu lời đắng cay” — người ở lại không được chết, không được đi, chỉ ở nguyên đó và chịu. Chịu gì? Chịu nỗi trống vắng, chịu gánh nặng người kia để lại, và đặc biệt là chịu “lời” — tức lời ra tiếng vào của người đời.
Chữ “lời” ấy là chi tiết sắc nhất của bài ca dao. Nó cho thấy nỗi khổ của người ở lại không chỉ đến từ mất mát, mà còn đến từ miệng lưỡi xung quanh: người đàn bà góa bị soi mói, người vợ có chồng bỏ đi bị đàm tiếu, đứa con mất cha mất mẹ bị thương hại. Trong xã hội làng xã xưa, những lời ấy đủ sức làm khổ một người suốt đời.
Nguồn gốc và các cách hiểu
Đây là ca dao dân gian, không rõ ai đặt ra và không xác định được thời điểm ra đời. Có một câu chuyện được truyền tụng ở vùng Côn Đảo gắn hai câu này với một bi kịch gia đình thời trước, nhưng đó là truyền thuyết dân gian, không có căn cứ chắc chắn; không nên kể lại như một sự thật lịch sử. Cái làm nên sức sống của câu ca dao vốn không phải câu chuyện đằng sau, mà là hình ảnh của chính nó.
Về cách hiểu, có ít nhất ba hướng phổ biến và cả ba đều hợp lý. Một là hiểu theo nghĩa tang tóc: người thân qua đời, người còn sống ở lại chịu đựng. Hai là hiểu theo nghĩa lứa đôi tan vỡ: một người dứt tình ra đi, người kia mang tiếng. Ba là hiểu rộng thành thân phận chung: trong mọi cuộc chia lìa, phần nặng bao giờ cũng thuộc về người ở lại.
Câu này cũng có vài dị bản nhỏ, chẳng hạn “Gió đưa cây cải về trời, Rau răm ở lại chịu đời đắng cay”. Chữ “đời” thay chữ “lời” làm nỗi khổ mở rộng ra thành cả một kiếp sống, còn chữ “lời” thì nhấn vào sự đàm tiếu. Cả hai bản đều được hát.
Bài học rút ra
Thứ nhất, người ở lại mới là người cần được để mắt tới. Trong mọi đám tang, mọi cuộc chia tay, sự chú ý thường dồn về người ra đi. Nhưng người phải tiếp tục sống, tiếp tục nuôi con, tiếp tục đối mặt với hàng xóm mới là người mang gánh nặng dài lâu. Bài ca dao là một lời nhắc rất sớm về điều đó.
Thứ hai, lời nói của cộng đồng có sức đè nặng không kém gì mất mát. Người xưa đã nhìn ra điều mà ngày nay ta gọi là áp lực dư luận. Một người vừa mất chỗ dựa, lại thêm bị bàn tán, thì cái khổ nhân lên gấp bội.
Thứ ba, sống tiếp cũng là một hình thức của lòng can đảm. Rau răm không đi đâu được, nhưng rau răm sống dai. Cái vị cay nồng của nó, xét cho cùng, là vị của một sức sống bền bỉ. Người ở lại chịu đựng được năm này qua năm khác không phải vì yếu, mà vì mạnh theo một cách lặng lẽ.
Đọc lại bằng tinh thần hôm nay
Bài ca dao này rất dễ bị đọc thành lời khuyên nhẫn nhục, nhất là khi người ta đem nó ra nói với những người phụ nữ góa chồng hay bị chồng bỏ: thôi thì phận mình như rau răm, ráng mà chịu. Đó là cách đọc phản lại chính bài ca dao, vì người đặt ra câu hát đang xót thương rau răm, chứ không hề bảo rau răm phải chịu tiếp.
Đọc cho đúng, câu ca dao là một lời tố cáo nhẹ nhàng nhằm vào những cái “lời đắng cay” kia. Nghĩa là trách nhiệm không nằm ở người ở lại, mà nằm ở người xung quanh. Trong một khu phố, một dòng họ hôm nay, điều đó rất cụ thể: đừng bàn tán chuyện một người mẹ đơn thân nuôi con, đừng hỏi dồn một người vừa mất người thân, đừng đem chuyện nhà người khác ra làm quà cho câu chuyện của mình.
Với người đang là rau răm, tinh thần hôm nay khác hẳn ngày xưa ở một điểm: bạn không buộc phải ở nguyên một chỗ. Người ta có thể chuyển đi nơi khác, làm lại nghề khác, xây dựng lại một gia đình mới, tìm đến người có chuyên môn để được giúp khi kiệt sức. Ở lại là một lựa chọn đáng trọng, nhưng nó phải là lựa chọn, chứ không phải bản án.
Và với những người xung quanh một mất mát, việc tử tế nhất thường rất giản dị: có mặt, im lặng, đỡ một tay việc nhà, không phán xét. Người ở lại cần điều đó hơn mọi lời an ủi hoa mỹ.
Những câu ca dao cùng chủ đề
- “Chiều chiều chim vịt kêu chiều, Bâng khuâng nhớ mẹ chín chiều ruột đau” — nỗi nhớ dai dẳng của người xa cách.
- “Thân em như trái bần trôi, Gió dập sóng dồi biết tấp vào đâu” — cảnh không nơi nương tựa sau khi mất chỗ dựa.
- “Còn duyên kẻ đón người đưa, Hết duyên đi sớm về trưa mặc lòng” — tình đời thay đổi theo cảnh ngộ.
- “Sông có khúc, người có lúc” — lời an ủi rằng cảnh đắng cay không kéo dài mãi.
- “Lời nói chẳng mất tiền mua, Lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau” — trách nhiệm của những người đang buông lời.
Lời kết
Cây cải đã theo gió về trời, còn rau răm vẫn ở lại góc vườn, cay nồng và bền bỉ. Câu ca dao giữ lại hình ảnh ấy không phải để dạy người ta cam chịu, mà để nhắc rằng ở lại là phần việc khó nhất sau mỗi cuộc chia lìa. Hiểu được điều đó, ta sẽ biết nên đứng về phía ai và nên giữ lời như thế nào, mỗi khi chứng kiến một mất mát của người khác.
Ảnh minh hoạ: Strangeeye 294 — giấy phép CC BY 3.0, qua Wikimedia Commons.


