Trong ca dao tỏ tình, có một kiểu rất đáng yêu: người ta không nói mình thương ai, mà nhờ chính người ấy đi tìm giúp một người khác — rồi tả cái người khác ấy y hệt người đang đứng trước mặt. Bài Đường xa thì thật là xa là mẫu mực của lối nói ấy.
Đường xa thì thật là xa
Mượn mình làm mối cho ta một người
Một người mười tám đôi mươi
Một người vừa đẹp vừa tươi như mình.
Nghĩa đen: một lời nhờ mai mối
Đọc theo mặt chữ thì đây là chuyện rất đời thường của làng quê xưa. Chàng trai than rằng đường sá xa xôi, đi lại khó khăn, nên nhờ người quen làm mối giúp cho mình một đám.
Chữ “mình” trong ca dao là cách xưng hô thân mật giữa đôi bên, có thể hiểu là “bạn”, là “người ấy”. Chữ “ta” là người đang nói. Cả bài chỉ có hai người: ta và mình.
Rồi chàng trai đưa ra yêu cầu về đám ấy, rất cụ thể: tuổi mười tám đôi mươi, tức là đang độ đẹp nhất; và vừa đẹp vừa tươi. Nhưng đến ba chữ cuối cùng thì mọi chuyện lộ hết: “như mình”.
Nghĩa bóng: nhờ mối mà thật ra là ngỏ lời
Ba chữ cuối là toàn bộ bài ca dao. Nếu bỏ chúng đi, đây chỉ là lời nhờ vả bình thường. Có chúng, cả bài lập tức trở thành một lời tỏ tình.
Cái khéo nằm ở chỗ chàng trai không hề nói “ta thương mình”. Anh chỉ tả một người trong tưởng tượng, mà tả sao cho người nghe không thể không nhận ra chính mình. Cô gái muốn hiểu là lời khen cũng được, muốn hiểu là lời ngỏ cũng được. Quyền hiểu nằm ở phía cô.
Đó cũng là chỗ tử tế của bài. Nếu cô gái không có tình ý, cô chỉ cần cười xoà rồi hứa sẽ tìm giúp thật — thế là chuyện qua đi, không ai mất mặt. Nếu cô có lòng, cô sẽ đỏ mặt và hiểu ngay. Người xưa gọi lối này là nói bóng, nhưng thật ra đó là cách để bảo vệ cả hai bên.
Câu mở đầu “Đường xa thì thật là xa” cũng không thừa. Nó dựng ra một cái cớ hợp lý: vì đường xa nên tôi mới phải nhờ. Không có cái cớ ấy thì lời nhờ trở nên vô duyên. Trong ca dao, cái cớ luôn được chuẩn bị trước khi tấm lòng được đưa ra.
Nguồn gốc và các dị bản
Bài này là ca dao truyền miệng, không rõ ra đời khi nào và do ai đặt. Nội dung gắn với tục nhờ mai mối vốn phổ biến khắp các làng quê Việt xưa, khi việc dựng vợ gả chồng thường phải có người đứng giữa.
Câu chữ có xê dịch chút ít giữa các bản chép. Có nơi hát “Mượn mình làm mối cho ta một người”, nơi khác là “Nhờ mình làm mối cho ta một người”. Câu thứ ba có bản chép “Một người mười tám đôi mươi”, bản khác thêm thắt cho hợp giọng địa phương. Câu cuối là chỗ ổn định nhất, vì đó là câu chốt, đổi đi thì hỏng bài.
Bài thường được hát trong các cuộc đối đáp nam nữ. Lời đáp lại của cô gái không cố định — mỗi vùng, mỗi người hát một khác — nên không thể coi bản nào là bản chuẩn.
Bài học rút ra
Vòng vo không đồng nghĩa với thiếu chân thành
Người thời nay hay nghĩ cứ nói thẳng mới là thật lòng. Bài ca dao cho thấy điều ngược lại cũng đúng: một lời nói vòng có tính toán kỹ đôi khi lại chu đáo hơn, vì nó nghĩ trước cho cảm giác của người nghe. Cái đáng chê là vòng vo để trốn trách nhiệm, chứ không phải vòng vo để giữ thể diện cho nhau.
Khen người bằng cách để họ tự nhận ra
Chàng trai không khen thẳng “mình đẹp lắm”. Anh dựng lên một hình mẫu lý tưởng rồi bảo rằng người ấy giống cô. Lời khen đi đường vòng bao giờ cũng ngấm lâu hơn lời khen ném thẳng vào mặt.
Nói xong rồi thì phải dám chờ
Điểm mạnh của bài không nằm ở sự thông minh, mà ở chỗ chàng trai đã dám nói. Rất nhiều người nghĩ ra được cách nói hay mà rồi chẳng bao giờ mở miệng. Cách nói chỉ có giá trị khi nó được nói ra và người nói sẵn sàng nghe câu trả lời, kể cả câu trả lời không như ý.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Chuyện mai mối bây giờ đã khác xưa nhiều, nhưng cách mở lời trong bài ca dao thì vẫn dùng được. Trước khi nói thẳng tình cảm với ai, người ta vẫn hay thăm dò bằng một câu nửa đùa nửa thật. Bài ca dao dạy rằng câu thăm dò ấy nên đủ rõ để người kia hiểu, và đủ nhẹ để người kia có thể lờ đi mà không ngượng.
Trong công việc, đây là nghệ thuật đặt vấn đề. Muốn góp ý với đồng nghiệp, người khéo thường kể một trường hợp tương tự rồi để người kia tự soi vào. Muốn thăm dò xem ai đó có muốn đổi việc không, người ta hỏi về dự định thay vì hỏi thẳng. Cách ấy giữ được quan hệ trong cả hai kết quả.
Trong gia đình, nhiều bậc cha mẹ dùng đúng lối này khi muốn khuyên con đã lớn. Kể chuyện nhà người khác, kể chuyện chính mình hồi trẻ, rồi để con tự rút ra. Đứa con nghe theo vì nó tưởng mình tự nghĩ ra, chứ không phải vì bị dạy.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- “Bây giờ mận mới hỏi đào / Vườn hồng đã có ai vào hay chưa” — cũng là ướm hỏi bằng lối nói bóng, hỏi chuyện vườn tược mà thật ra hỏi chuyện lứa đôi.
- “Đêm trăng thanh anh mới hỏi nàng / Tre non đủ lá đan sàng nên chăng” — mượn việc đan sàng để hỏi chuyện nên duyên, cùng một cách nghĩ.
- “Có yêu thì nói rằng yêu / Không yêu thì nói một điều cho xong” — vế đối lập, đòi hỏi sự dứt khoát thay vì úp mở.
- “Miếng trầu là đầu câu chuyện” — mọi chuyện hệ trọng đều cần một cái cớ mở lời, y như câu “đường xa” trong bài này.
- “Nói gần nói xa chẳng qua nói thật” — lời nhắc rằng vòng vo mãi cũng có lúc phải đi tới chỗ nói thẳng.
Lời kết
Bốn câu ca dao ấy giữ lại một nụ cười rất duyên của người bình dân: nói mà như không nói, nhờ vả mà hoá ra ngỏ lời. Đường xa thì thật là xa nhắc ta rằng trong chuyện tình cảm, cách nói cũng là một phần của tấm lòng — và người biết nói khéo thường là người đã nghĩ cho đối phương trước khi nghĩ cho mình.
Ảnh minh hoạ: Strangeeye 294 — giấy phép CC BY 3.0, qua Wikimedia Commons.


