Có những thành ngữ chỉ bốn chữ mà gói trọn một thái độ sống. Được chăng hay chớ là một câu như thế: nghe qua thì nhẹ tênh, nhưng người xưa dùng nó để chê một lối làm việc rất đáng ngại — làm cho xong, làm cho có, còn kết quả ra sao thì phó mặc.
Nghĩa đen: bốn chữ của sự buông lơi
Bốn chữ này vốn là một lối nói phiếm định quen thuộc trong tiếng Việt. "Được" là nên việc, thành việc. "Chăng" là hư từ cổ mang sắc thái phỏng chừng, hỏi mà không cần lời đáp. "Hay" ở đây nghĩa là "hoặc là". Còn "chớ" là cách nói tắt của "chớ thôi" — hoặc là thôi, hoặc là không. Ghép lại, cả câu có nghĩa gọn lỏn: được thì được, không được thì thôi.
Người nói bốn chữ ấy không đặt ra một đích đến nào, cũng không cam kết điều gì. Hình ảnh gợi lên là một người bắt tay vào việc mà trong lòng đã sẵn hai lối thoát: nên thì hay, hỏng thì cũng chẳng sao. Chính cái thế đứng hai chân đó làm nên toàn bộ sắc thái chê trách của thành ngữ.
Nghĩa bóng: làm mà không nhận việc
Người xưa dùng được chăng hay chớ để chỉ kiểu làm việc hời hợt, tuỳ tiện, không đặt mục tiêu và cũng không chịu trách nhiệm với kết quả. Đáng chú ý là câu này không chê người lười. Người lười thì không làm; còn kẻ được chăng hay chớ vẫn làm, vẫn có mặt, vẫn động tay động chân — nhưng làm với cái tâm để ngoài công việc.
Đó mới là điều khó chịu. Nhìn bề ngoài, chẳng ai bắt lỗi được họ: việc vẫn chạy, giờ giấc vẫn đủ, sổ sách vẫn ghi. Chỉ đến khi cần một kết quả thật, cần chất lượng cụ thể, người ta mới phát hiện bên trong rỗng. Thành ngữ vì thế nhắm vào phần khó thấy nhất của lao động: cái ý chí muốn cho việc phải nên.
Nguồn gốc và những câu gần nghĩa
Không có tài liệu nào cho biết ai là người đầu tiên nói ra bốn chữ này, và cũng không nên gán nó cho một tích truyện nào. Đây là lời ăn tiếng nói dân gian thuần Việt, hình thành từ chính lối nói phiếm định "được... hay..." rất phổ biến trong khẩu ngữ hằng ngày.
Trong kho thành ngữ tiếng Việt có nhiều câu đứng gần nó nhưng không trùng. "Làm lấy lệ", "làm cho có" là cách nói trực tiếp hơn. "Cưỡi ngựa xem hoa" nghiêng về sự hời hợt khi tìm hiểu. "Đánh trống bỏ dùi" nhấn vào việc khởi xướng rồi bỏ mặc giữa chừng. Được chăng hay chớ khác ở chỗ nó mô tả thái độ có ngay từ đầu và kéo dài suốt quá trình, chứ không phải một khoảnh khắc bỏ cuộc.
Bài học rút ra
Thứ nhất, không đặt đích thì không có gì để cố. Một công việc không có tiêu chuẩn rõ ràng thì làm đến đâu cũng thấy tạm được. Người xưa hiểu rằng thứ quyết định chất lượng không phải sức lực, mà là mức yêu cầu ta tự đặt cho mình trước khi bắt đầu. Đặt đích thấp thì làm bao nhiêu cũng thấy đủ.
Thứ hai, thói dễ dãi ăn mòn tay nghề. Làm qua quýt một lần thì hỏng một việc. Nhưng làm qua quýt thành nếp thì con mắt nghề nghiệp cũng cùn đi: người thợ dần không còn phân biệt được đâu là đạt, đâu là chưa đạt. Mất khả năng nhận ra cái dở của chính mình là mất mát lớn hơn nhiều so với một sản phẩm hỏng.
Thứ ba, uy tín được cộng dồn từ những việc nhỏ. Không ai đánh giá người khác qua một việc lớn duy nhất, mà qua hàng trăm việc vặt. Kẻ làm việc theo lối được chăng hay chớ thường mất lòng tin ở chỗ không ngờ nhất: một lời nhắn quên trả, một con số ghi sai, một cái hẹn lỡ.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Trong công việc, dấu hiệu rõ nhất của lối làm này là bản báo cáo gửi đi mà chính người viết chưa đọc lại, hay cuộc họp ai cũng gật đầu nhưng không ai nhận phần việc cụ thể. Cách chữa đơn giản đến bất ngờ: trước khi bắt đầu, hãy viết ra một câu duy nhất mô tả thế nào là xong; làm xong thì đối chiếu lại đúng câu ấy trước khi bàn giao.
Trong học tập, đó là kiểu học cho đủ bài, đọc cho hết trang mà không tự hỏi mình đã hiểu chưa. Một cách kiểm tra cũ mà hiệu quả là gấp sách lại rồi tự giảng cho mình nghe; chỗ nào ấp úng chính là chỗ chưa qua.
Trong nuôi dạy con, cha mẹ nên tránh những nhận xét chung chung kiểu "con làm được đấy". Hãy chỉ cụ thể chỗ đã đạt và chỗ chưa đạt. Đứa trẻ lớn lên cùng những tiêu chuẩn rõ ràng sẽ khó rơi vào nếp làm việc buông lơi khi trưởng thành.
Những câu tục ngữ, thành ngữ cùng chủ đề
- Đầu voi đuôi chuột — mở đầu rầm rộ, kết thúc lèo tèo; chê sự hụt hơi về cuối.
- Bắt cóc bỏ đĩa — làm việc không dứt điểm, giữ chỗ này lại vuột chỗ kia.
- Nói như rồng leo, làm như mèo mửa — lời thì hay, việc thì dở.
- Một nghề cho chín còn hơn chín nghề — khuyên làm đến nơi đến chốn một việc.
- Của bền tại người — kết quả bền hay không là do cách người ta đối đãi với công việc.
- Ăn xổi ở thì — sống và làm tạm bợ, chỉ tính cái trước mắt.
Lời kết
Bốn chữ được chăng hay chớ không lên án ai gay gắt, nhưng nó đặt ra một câu hỏi khó tránh: ta đang làm việc, hay chỉ đang có mặt bên cạnh công việc? Người xưa tin rằng phần lớn cái dở trong đời sống không đến từ chỗ thiếu sức, mà đến từ chỗ không thật lòng muốn việc phải nên. Bỏ được bốn chữ ấy ra khỏi nếp nghĩ, tay nghề và uy tín tự khắc khá lên.
Ảnh minh hoạ: Alexkom000 — giấy phép CC BY 4.0, qua Wikimedia Commons.


