Nói về một người học hành chăm chỉ, chịu khó, người Việt hay dùng bốn chữ dùi mài kinh sử. Câu này gợi ngay ra hình ảnh ngọn đèn khuya, trang sách cũ và một người ngồi đó rất lâu. Nó khen sự bền bỉ, thứ mà thời nào cũng hiếm.
Nghĩa đen: mài sách như mài một vật cứng
“Dùi mài” vốn là chuyện của thợ: dùi là khoan cho thủng, mài là chà cho mòn, cho nhẵn, cho sắc. Cả hai đều là những động tác chậm, phải làm đi làm lại rất nhiều lần mới thấy kết quả, và không thể vội.
“Kinh sử” là cách gọi gộp hai loại sách của người học ngày trước: kinh là các sách kinh điển được coi là gốc của đạo lý, sử là sách chép chuyện các đời. Đó là phần chính trong vốn học của người đi thi thuở khoa cử.
Ghép lại, câu thành ngữ đem một việc rất trí óc là đọc sách đặt vào hình ảnh một việc rất chân tay là mài giũa. Cách ví ấy nói lên quan niệm của người xưa: học không phải là chuyện thông minh nhất thời, mà là chuyện đổ công sức đều đặn, giống như người thợ ngồi mài một vật cứng cho đến khi nó nên hình.
Nghĩa bóng: sự miệt mài có mục đích
Nói ai đó dùi mài kinh sử là nói người ấy học hành nghiêm túc, kiên trì trong một thời gian dài, thường là để chuẩn bị cho một điều gì đó lớn hơn: một kỳ thi, một nghề nghiệp, một chỗ đứng trong đời.
Thành ngữ này chứa hai lớp khen. Lớp thứ nhất là khen sự chăm. Lớp thứ hai, sâu hơn, là khen sự nhẫn nại chịu được cái buồn tẻ. Học sâu một thứ gì bao giờ cũng có quãng chán: đọc mà chưa thấy hiểu, làm mà chưa thấy khá lên. Người bỏ cuộc thường bỏ đúng ở quãng ấy. Người dùi mài là người đi qua được nó.
Nguồn gốc và những cách nói gần nghĩa
Không rõ câu này có từ bao giờ, chỉ biết nó gắn liền với thời mà con đường lập thân của người có chữ đi qua các kỳ thi, và người ta có thể mất cả tuổi trẻ bên trang sách. Không có căn cứ để gán câu này cho một tác giả nào.
Tiếng Việt còn vài cách nói cùng một mạch. “Sôi kinh nấu sử” cũng chỉ việc học miệt mài, dùng hình ảnh nấu nướng thay cho hình ảnh mài giũa. Người ta cũng hay nói về “mười năm đèn sách” để chỉ quãng học dài đằng đẵng trước khi ứng thí. Ba cách nói, ba hình ảnh, nhưng đều nhấn vào một chữ: lâu.
Bài học rút ra
Thứ nhất, cái gì đáng học thì đều cần thời gian. Không có lối tắt nào đưa người ta tới chỗ hiểu sâu. Đọc một bài tóm tắt có thể cho ta biết đại khái, nhưng chỉ có ngồi lâu với một vấn đề mới cho ta cái nhìn thấu đáo. Người xưa chọn chữ “mài” là vì thế: mài thì thấy mòn từng chút một, không thấy ngay.
Thứ hai, học ít mà kỹ hơn là biết nhiều mà mỏng. Người dùi mài kinh sử ngày trước chỉ có trong tay chừng ấy bộ sách, nên họ đọc đi đọc lại, thuộc, rồi ngẫm. Thời nay tài liệu nhiều vô kể, cái thiếu không còn là sách mà là sự kiên nhẫn ở lại với một cuốn cho đến nơi đến chốn.
Thứ ba, học nhiều mà không đụng vào việc đời thì cũng dở. Chính người xưa cũng có lời cười những người chỉ biết sách vở, tay chân vụng về, gọi là “trói gà không chặt”. Dùi mài là quý, nhưng cái học ấy còn phải đem ra dùng được. Học cho chín rồi bước ra làm, đó mới trọn.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Tinh thần dùi mài kinh sử hợp với bất cứ việc gì cần chiều sâu. Người học ngoại ngữ muốn nói được thì phải chấp nhận vài năm chứ không phải vài tuần. Người học nghề muốn giỏi thì phải qua giai đoạn làm mãi một thao tác đến mức chán. Người theo nghiên cứu càng hiểu rõ cái cảm giác đọc mấy tháng mới sáng ra một ý.
Một cách làm rất hợp với câu này là chọn lấy một việc và giữ nó cố định mỗi ngày: một giờ sáng sớm không điện thoại, một cuốn sách đọc hết mới sang cuốn khác, một bộ đề làm trọn vẹn thay vì mở ra mười bộ. Cái lợi không chỉ ở chỗ hiểu bài, mà ở chỗ ta rèn được khả năng ngồi yên với việc khó, thứ càng ngày càng hiếm.
Với con cái, thay vì bắt con học nhiều môn cùng lúc cho bằng bạn bằng bè, cha mẹ có thể để con theo đuổi một thứ đủ lâu để nếm được vị của sự tiến bộ. Đứa trẻ từng kiên trì với một việc đến cùng sẽ mang thói quen ấy sang những việc khác.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Có công mài sắt có ngày nên kim — cùng lấy hình ảnh mài, cùng nói về sức mạnh của sự bền bỉ.
- Dao có mài mới sắc, người có học mới nên — người không học cũng như dao không mài, để lâu thì cùn.
- Kiến tha lâu đầy tổ — góp nhặt từng chút, lâu ngày thành vốn liếng đáng kể.
- Một kho vàng không bằng một nang chữ — coi cái học là thứ của cải bền hơn của cải nhìn thấy được.
- Học tài thi phận — dù dùi mài đến đâu thì kết quả một kỳ thi vẫn có phần may rủi, đừng vì thế mà nản.
Lời kết
Ngày nay ít ai còn ngồi bên đèn dầu với bộ kinh sử, nhưng cái mà bốn chữ ấy nói tới thì không hề cũ. Dùi mài kinh sử nhắc rằng muốn có được thứ gì cho ra hồn, người ta phải trả bằng thời gian và sự kiên nhẫn, đúng như người thợ trả công cho lưỡi dao bằng từng đường mài chậm rãi.
Ảnh minh hoạ: Khuyết danh — giấy phép CC BY-SA 3.0, qua Wikimedia Commons.


