Có những câu ca dao không tả cảnh, không kể tình, chỉ đơn giản là đọc tên đồ ăn — vậy mà vẫn sống rất dai. “Dưa La, cà Láng, nem Báng, tương Bần, nước mắm Vạn Vân, cá rô Đầm Sét” là một câu như thế. Sáu thứ sản vật, sáu địa danh, xâu lại thành một chuỗi ngắn gọn mà người đi chợ, đi buôn ngày trước chỉ nghe qua đã thuộc.
Nghĩa đen: sáu thứ quà gắn liền sáu cái tên đất
Câu ca dao được dựng theo một công thức lặp lại: tên món đứng trước, tên nơi làm ra món đó đứng sau. Nhịp hai chữ đều đặn khiến câu đọc lên như vè, dễ vào tai và khó quên.
- Dưa La — dưa muối của vùng La, thứ dưa cải muối chua, ăn kèm cơm hoặc nấu canh, là món giữ được lâu trong nhà nông.
- Cà Láng — cà pháo muối của đất Láng, quả nhỏ, giòn, chấm tương thì hợp không gì bằng.
- Nem Báng — món nem của làng Báng, thuộc loại quà mặn đem biếu, đem đãi khách.
- Tương Bần — tương ủ trong chum phơi nắng, làm từ đậu tương, xôi nếp lên mốc và muối; nước tương sánh, ngọt hậu.
- Nước mắm Vạn Vân — nước mắm của một hiệu mắm nổi tiếng vùng biển, thứ nước chấm đứng đầu mọi mâm cơm Việt.
- Cá rô Đầm Sét — cá rô bắt ở Đầm Sét, giống cá đồng thịt chắc, rán giòn hay nấu canh cải đều ngon.
Xếp sáu thứ ấy cạnh nhau, ta có gần như trọn vẹn một mâm cơm quê: món mặn, món chua, nước chấm, cá. Điều đáng chú ý là không món nào xa xỉ. Tất cả đều là đồ ăn thường ngày, chỉ khác ở chỗ được làm khéo hơn nơi khác.
Nghĩa bóng: cái tên đất là lời bảo chứng
Khi người xưa nói “cà Láng” chứ không nói “cà muối”, họ đang làm một việc rất hiện đại: gắn thương hiệu vào sản phẩm. Cái tên đất đi kèm chính là lời bảo chứng — mua ở đó thì yên tâm, ăn ở đó thì đúng vị.
Ẩn sau đó là một quan niệm đẹp: mỗi vùng đất đều có thứ để tự hào, và thứ ấy do người ở đó làm ra chứ không phải trời cho sẵn. Đất trồng được cà thì nhiều, nhưng cà muối giòn lâu, không ủng, không nồng thì phải có tay người. Chum tương phơi nắng ở đâu cũng được, nhưng tương ngọt hậu thì phải có người canh mốc, canh nắng từng ngày.
Câu ca dao vì thế vừa là bản đồ ẩm thực, vừa là bảng danh dự của những làng nghề. Nó ghi công người làm bằng cách nhắc mãi tên nơi họ sống.
Nguồn gốc và các dị bản
Đây là ca dao truyền miệng, không rõ xuất xứ và không thể quy cho một người nào. Do được nhớ bằng tai nên câu này có nhiều bản đọc khác nhau: có nơi đảo thứ tự các món, có nơi thêm bớt một hai thứ, có nơi chỉ đọc bốn vế đầu rồi dừng. Đó là chuyện bình thường với loại ca dao mang tính liệt kê.
Trong kho tàng ca dao còn nhiều câu cùng một lối nói, chẳng hạn “Cốm Vòng, gạo tám Mễ Trì, tương Bần, húng Láng còn gì ngon hơn”. Hai câu này là hai câu riêng biệt, chỉ trùng nhau ở cách dùng công thức “món + tên đất”. Sự trùng lặp ấy cho thấy công thức này từng rất được ưa dùng, bởi nó giúp người bình dân ghi nhớ thông tin mua bán mà không cần chữ nghĩa.
Bài học rút ra
Thứ nhất, chất lượng ổn định mới tạo ra danh tiếng. Một mẻ dưa ngon thì ai cũng làm được đôi lần; nhưng để cả vùng được gọi tên trong ca dao thì phải ngon liên tục, năm này qua năm khác, người này truyền cho người kia. Danh tiếng là kết quả của sự lặp lại đúng, không phải của một cú may.
Thứ hai, làm nhỏ mà tinh vẫn hơn làm to mà tạp. Không nơi nào trong câu ca dao ôm đồm nhiều thứ. Mỗi làng chỉ nổi tiếng một món. Chính sự tập trung ấy giúp họ đi xa hơn những nơi làm đủ thứ mà chẳng thứ nào tới nơi.
Thứ ba, cái ngon nằm ở sự vừa vặn. Cả sáu thứ đều là đồ ăn dân dã, giá rẻ. Người Việt xếp hạng món ăn theo độ hợp vị và độ khéo, chứ không theo giá tiền. Bát cơm với quả cà, chút tương vẫn có thể là bữa ngon, nếu quả cà và bát tương ấy được làm tử tế.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Với người buôn bán, bài học rõ nhất từ câu “Dưa La, cà Láng, nem Báng, tương Bần” là hãy chọn một thứ để làm cho giỏi nhất rồi kiên trì với nó. Một hàng bánh cuốn giữ nguyên công thức suốt hai chục năm thường có chỗ đứng bền hơn một cửa hàng liên tục đổi món theo trào lưu.
Với người đi làm, đây là gợi ý về việc xây dựng “tên tuổi nghề nghiệp”. Đồng nghiệp nhớ đến ta vì một việc ta làm tốt hơn hẳn người khác, chứ ít khi nhớ vì ta biết mỗi thứ một ít. Chọn lấy một mảng và làm tới nơi là cách tự gắn tên đất vào món hàng của mình.
Với gia đình, câu ca dao là cái cớ dễ chịu để dạy con về quê quán và về đồ ăn. Chỉ cho con thấy vì sao dưa phải muối đủ ngày mới hết hăng, vì sao chum tương phải phơi nắng, là dạy con lòng kiên nhẫn bằng một cách rất cụ thể.
Và với chính bữa cơm nhà, câu ca ấy nhắc ta rằng ăn ngon không nhất thiết phải tốn kém. Một đĩa cà muối giòn, bát tương ngon, con cá rô rán vàng — bấy nhiêu thôi cũng đủ làm nên một bữa đáng nhớ.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- “Cốm Vòng, gạo tám Mễ Trì, tương Bần, húng Láng còn gì ngon hơn” — cùng lối kể tên sản vật, cùng niềm tự hào về đất và nghề.
- “Ai về nhắn với nậu nguồn, mít non gửi xuống, cá chuồn gửi lên” — sản vật miền ngược miền xuôi đổi nhau, không nơi nào tự đủ một mình.
- “Anh đi anh nhớ quê nhà, nhớ canh rau muống nhớ cà dầm tương” — chính những món dân dã ấy mới là thứ níu chân người xa xứ.
- “Một nghề cho chín còn hơn chín nghề” — lời giải thích ngắn nhất cho việc vì sao mỗi làng chỉ nổi tiếng một món.
- “Trăm hay không bằng tay quen” — tay nghề làm dưa, làm tương đều đến từ sự lặp đi lặp lại chứ không từ sách vở.
Lời kết
Một chuỗi tên đồ ăn ngắn ngủi, đọc lên nghe như đùa, vậy mà giữ được trong trí nhớ dân gian rất lâu. “Dưa La, cà Láng, nem Báng, tương Bần, nước mắm Vạn Vân, cá rô Đầm Sét” vừa khoe cái ngon của đất Bắc, vừa lặng lẽ ghi công những người đã kiên nhẫn giữ nghề. Đọc lại câu ca dao ấy, ta thấy điều làm nên tiếng thơm của một vùng đất thường bắt đầu từ những thứ rất nhỏ, nhưng được làm bằng sự tử tế lâu dài.
Ảnh minh hoạ: Strangeeye 294 — giấy phép CC BY 3.0, qua Wikimedia Commons.


