Trong một năm của người Việt xưa có hai dịp mà nhà nào cũng lo cho bằng được, dù nghèo đến mấy: ngày giỗ và ba ngày Tết. Câu Đói ngày giỗ cha, no ba ngày Tết nói về đúng hai dịp ấy, bằng một lối so sánh nghe qua thì lạ, ngẫm kỹ lại thấy rất thật và rất thương.
Nghĩa đen: mâm cỗ đầy mà người lo việc vẫn đói
Ngày giỗ cha là ngày trọng của cả họ. Con cháu lo từ hôm trước: đi chợ, mổ gà, gói giò, làm cỗ, sắp mâm, thắp hương, rồi tiếp khách. Cỗ bàn thì đầy đặn, nhưng người trong nhà lại là người ăn sau cùng và ăn vội nhất. Mải chạy ra chạy vào, hết bưng mâm lại rót nước mời khách, nhiều khi qua cả buổi mà chưa có miếng nào vào bụng. “Đói ngày giỗ cha” là nói cái đói rất trớ trêu ấy: đói ngay giữa lúc nhà đầy đồ ăn.
Ba ngày Tết thì ngược hẳn. Bánh chưng đã gói xong từ trước, thịt đã kho sẵn, dưa hành, giò chả đã bày đủ. Khách đến thì mời, khách về thì lại nghỉ. Trong ba ngày ấy, người ta hầu như không phải nấu nướng lớn, cứ dọn ra là có ăn, lúc nào đói cũng có sẵn. “No ba ngày Tết” là cái no thong dong ấy.
Hai vế đặt cạnh nhau thành một sự đối chiếu thú vị: cùng là dịp cỗ bàn, nhưng một bên vất vả, một bên thảnh thơi. Người xưa nhìn ra chỗ khác nhau ấy và ghi lại bằng đúng cái giọng dí dỏm mà thật thà của mình.
Nghĩa bóng: giá của sự chu toàn
Điều câu tục ngữ muốn nói không chỉ là chuyện no đói. Ẩn sau đó là công sức thầm lặng của những người đứng ra lo việc trong nhà. Ai từng làm giỗ đều biết phần nhọc nhằn ấy hầu như không bao giờ được nhắc tới, vì mọi con mắt đều hướng vào mâm cỗ và vào khách khứa.
Câu nói cũng hàm ý rằng những dịp trọng của gia đình không đo bằng chuyện ăn uống. Người ta lo giỗ cha không phải để được ăn ngon, mà để giữ trọn đạo hiếu, để con cháu có một ngày ngồi lại với nhau và nhớ về người đã khuất. Cái đói của người làm giỗ, vì thế, không hề là điều đáng phàn nàn; nó là phần rất tự nhiên của việc phụng sự.
Nguồn gốc và các cách hiểu
Đây là câu truyền miệng trong dân gian, không rõ có từ bao giờ, không gắn với tác giả hay sự kiện nào có thể khẳng định. Nó sống được nhờ ngắn gọn, đối nhau chan chát và nhờ chạm đúng vào trải nghiệm chung của rất nhiều gia đình.
Về cách hiểu, ngoài lối giải thích phổ biến ở trên, còn một lối đọc khác cũng đáng chú ý: người xưa muốn nhấn rằng dù đói kém đến đâu thì ngày giỗ cha cũng phải lo cho tươm tất, có thể nhịn phần mình để mâm cúng được đủ đầy. Theo cách hiểu này, chữ “đói” mang nghĩa chấp nhận thiệt phần mình vì việc hiếu. Hai lối đọc không loại trừ nhau, và cả hai đều dẫn về một chỗ: đặt việc thờ cúng tổ tiên lên trên sự thoải mái của bản thân.
Câu này cũng hay được nhắc bên cạnh những câu khác nói về nếp giỗ chạp và ngày Tết của người Việt, chẳng hạn Thịt mỡ, dưa hành, câu đối đỏ, hay Mồng một tết cha, mồng hai tết mẹ, mồng ba tết thầy. Chúng cùng nhau vẽ nên bức tranh lễ tiết trong một năm, nơi việc ăn uống chỉ là cái vỏ, còn phần lõi vẫn là tình nghĩa.
Bài học rút ra
Bài học đầu tiên là biết nhìn thấy người lo việc. Trong mọi cuộc vui, mọi dịp lễ, luôn có ai đó ở phía sau: người dậy sớm đi chợ, người rửa chồng bát cuối cùng, người ngồi tính xem còn thiếu gì. Một câu hỏi han, một lời cảm ơn dành cho họ đáng giá hơn nhiều lời khen mâm cỗ ngon.
Bài học thứ hai là về sự chuẩn bị. Ba ngày Tết no đủ không phải tự nhiên mà có; nó là kết quả của cả tháng chạp tất bật lo toan. Cái thảnh thơi bao giờ cũng được mua bằng công sức đã bỏ ra từ trước, trong việc nhà cũng như trong công việc.
Bài học thứ ba là giữ lấy những cái mốc của gia đình. Một năm có bao nhiêu ngày trôi qua giống nhau, chỉ vài ngày là mốc: ngày giỗ, ngày Tết, ngày sum họp. Bỏ dần những cái mốc ấy thì sợi dây nối các thế hệ cũng lỏng dần mà nhiều khi không ai kịp nhận ra.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Ngày nay cỗ bàn đã đỡ vất vả hơn nhiều: có thể đặt sẵn, có thể chia nhau mỗi người một món, có thể làm gọn nhẹ hơn mà vẫn trang trọng. Điều đáng giữ không phải là mâm cao cỗ đầy, mà là việc con cháu có mặt, thắp được nén hương và ngồi lại được với nhau.
Trong nhà, nên chia việc cho đều thay vì để dồn lên vai một người, thường là người phụ nữ lớn tuổi nhất. Người trẻ có thể lo phần đi chợ, phần dọn dẹp, phần đón khách; như thế vừa đỡ đần được, vừa học được cách làm để mai sau đến lượt mình.
Với con cái, hãy cho các cháu tham gia vào ngày giỗ, ngày Tết bằng những việc vừa sức: lau bàn thờ, xếp mâm ngũ quả, rót nước mời khách. Trẻ nhớ tổ tiên không phải qua lời giảng, mà qua những buổi sáng bận rộn như thế trong ngôi nhà của chính mình. Còn với người đi làm xa, sắp lịch nghỉ sớm và báo trước cho gia đình cũng là một cách góp phần, để người ở nhà không phải chờ đợi trong lo lắng.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Mồng một tết cha, mồng hai tết mẹ, mồng ba tết thầy — lịch đi lại ba ngày đầu năm, cũng là thứ tự của lòng biết ơn.
- Thịt mỡ, dưa hành, câu đối đỏ; cây nêu, tràng pháo, bánh chưng xanh — sáu thứ làm nên không khí Tết cổ truyền.
- Chim có tổ, người có tông — nền tảng của mọi nếp thờ cúng và nhớ về cội nguồn.
- Cây có cội, nước có nguồn — cách nói quen thuộc để nhắc con cháu nhớ gốc gác.
- Sống Tết, chết giỗ — gói gọn hai dịp mà người Việt giữ trọn với người thân, khi còn sống và khi đã khuất.
- Uống nước nhớ nguồn — câu ngắn nhất và quen nhất về đạo lý biết ơn của người Việt.
Lời kết
Câu Đói ngày giỗ cha, no ba ngày Tết vừa hóm hỉnh vừa thấm thía. Nó ghi lại một cảnh rất đời trong những ngày trọng của gia đình, đồng thời nhắc ta nhớ tới những người lặng lẽ đứng sau mâm cỗ. Giữ được nếp ấy, và giữ được lòng biết ơn dành cho cả người đã khuất lẫn người đang bận rộn lo toan, là giữ được phần ấm áp nhất của một nếp nhà.


