Trong tiếng Việt có những thành ngữ chỉ vài chữ mà tả trúng ngay một trạng thái rất khó gọi tên. Dở khóc dở cười là một câu như vậy. Nó không mô tả một sự kiện lớn lao nào, chỉ tóm gọn cái thế mắc kẹt của người bị đặt vào hoàn cảnh trớ trêu: kể ra thì buồn cười, mà ngẫm lại thì xót. Chính vì ai cũng từng rơi vào cảnh ấy ít nhất một lần nên câu nói cũ này chưa bao giờ mất chỗ trong lời ăn tiếng nói hằng ngày.
Nghĩa đen: chữ "dở" là nửa vời, chưa ra hẳn bên nào
Muốn hiểu câu này, phải bắt đầu từ chữ dở. Trong tiếng Việt, dở ở đây không mang nghĩa "kém, tệ" như trong "hát dở", mà mang nghĩa nửa chừng, chưa xong, chưa tới nơi. Ta vẫn nói nồi cơm còn dở, công việc đang dở dang, đọc dở cuốn sách, bỏ dở câu chuyện. Tất cả đều chỉ một trạng thái lỡ cỡ: đã bắt đầu nhưng chưa kết thúc, đã nghiêng về một phía nhưng chưa ngả hẳn.
Ghép chữ ấy vào hai vế song song, ta có "dở khóc" và "dở cười". Khóc thì khóc chẳng ra khóc, mà cười thì cười cũng chẳng nên cười. Người xưa cố ý chọn hai phản ứng đối lập nhau nhất của con người. Khóc là biểu hiện của đau buồn, cười là biểu hiện của vui thích. Bình thường, hai thứ ấy loại trừ nhau. Vậy mà thành ngữ lại buộc chúng đứng cạnh nhau, cùng bị chữ dở chặn lại ở giữa đường. Kết quả là một gương mặt không ra vui cũng không ra buồn, méo xệch, đứng hình.
Lối cấu tạo "dở… dở…" này khá quen trong tiếng Việt. Ta còn gặp ở "dở sống dở chết", "dở ông dở thằng", "dở dại dở khôn". Cấu trúc lặp ấy luôn nhằm diễn tả một thứ mắc kẹt giữa hai bờ, không thuộc về đâu cả.
Nghĩa bóng: bị kẹt lại giữa hai cảm xúc
Nghĩa bóng của dở khóc dở cười nằm ở chỗ nó chỉ một tình huống trớ trêu, oái oăm, buồn cười ở bề ngoài nhưng đáng thương ở bên trong. Người trong cuộc không tìm được một phản ứng nào cho đúng. Bực thì không đáng bực, vì chuyện chẳng có ai cố tình hại mình. Cười thì cười không nổi, vì thiệt thòi là thật, mất mát là thật.
Điểm đặc sắc là câu thành ngữ này nói về trạng thái cảm xúc bị mắc kẹt, chứ không phải về sự bế tắc của đường đi nước bước. Người dở khóc dở cười thường vẫn xoay xở được, vẫn có lối ra, chỉ là cái lối ra ấy đi kèm một cảm giác ê ẩm khó tả. Sự trớ trêu thường đến từ chỗ hai điều đáng lẽ không nên gặp nhau lại tình cờ gặp nhau: một thiện ý gặp một hiểu lầm, một sự chu đáo gặp một nhầm lẫn nhỏ, một nỗ lực nghiêm túc gặp một tình tiết lố bịch.
Cũng vì thế, cảnh dở khóc dở cười nhìn từ bên ngoài bao giờ cũng hài hơn nhìn từ bên trong. Người đứng ngoài chỉ thấy cái buồn cười. Người trong cuộc thấy cả cái buồn cười lẫn cái xót xa, và phải gánh cả hai cùng lúc.
Nguồn gốc và các dị bản
Xuất xứ cụ thể của thành ngữ này không rõ. Đây là lời ăn tiếng nói dân gian được truyền miệng lâu đời, không gắn với một tác giả, một văn bản hay một sự kiện lịch sử nào có thể xác định. Người viết không có căn cứ để gán nó cho ai, nên xin nói thẳng là không rõ, thay vì dựng ra một câu chuyện gốc nghe cho xuôi tai.
Điều có thể nói chắc là câu này được tạo theo một khuôn rất phổ biến trong tiếng Việt, khuôn "dở A dở B" đã nhắc ở trên. Trong lời nói hằng ngày, người Việt dùng nhiều biến thể gần nghĩa như dở khóc dở mếu, khóc dở mếu dở, dở cười dở mếu. Chữ "mếu" thay cho "khóc" làm sắc thái nhẹ đi một chút, thiên về vẻ mặt nhăn nhó hơn là nước mắt thật. Về cơ bản, các biến thể này cùng diễn tả một trạng thái, và người nghe hiểu như nhau.
Bài học rút ra
Thứ nhất, không phải tình huống nào cũng có một cách phản ứng đúng. Khi rơi vào cảnh dở khóc dở cười, nhiều người tự dằn vặt vì không biết nên tỏ thái độ thế nào. Thật ra sự lúng túng ấy là bình thường, bởi bản thân hoàn cảnh đã mâu thuẫn sẵn. Nhận ra điều đó giúp ta bớt tự trách mình.
Thứ hai, phần lớn cảnh trớ trêu bắt nguồn từ những chi tiết nhỏ bị bỏ qua. Một cái tên viết vội, một lời nhắn không đọc lại, một câu nể nang không nói cho rõ ngay từ đầu. Bản thân mỗi chi tiết đều bé, nhưng ghép lại thì thành một tình thế cười ra nước mắt. Vì vậy, cách phòng ngừa tốt nhất không nằm ở lúc sự đã rồi, mà nằm ở thói quen kiểm tra lại và nói cho minh bạch từ sớm.
Thứ ba, biết cười được cái oái oăm của chính mình là một khả năng đáng quý. Có những chuyện đã lỡ thì không sửa lại được nữa. Người nặng lòng sẽ giữ nó thành nỗi ấm ức nhiều năm. Người nhẹ lòng biến nó thành một câu chuyện kể lại trong bữa cơm. Cùng một sự việc, nhưng cách mang nó theo thì khác nhau hẳn.
Vận dụng trong đời sống hôm nay
Trong công việc, cảnh dở khóc dở cười xảy ra thường xuyên hơn ta tưởng. Một nhân viên soạn thư xin lỗi khách hàng rất chỉn chu, nhưng lại gửi nhầm sang nhóm nội bộ. Một người chuẩn bị cả tuần cho buổi họp trực tuyến, đến giờ thì mất điện đúng lúc tới lượt mình nói. Những lúc ấy, thái độ tốt nhất là nhận cho gọn, sửa cho nhanh, đừng thanh minh dài dòng, vì càng giải thích thì cái oái oăm càng bị kéo dài ra.
Trong chuyện học hành, học trò cũng hay gặp cảnh này. Có em ôn kỹ suốt đêm nhưng nhớ nhầm sang bài của tuần trước, vào phòng thi viết trôi chảy một nội dung không nằm trong đề. Công sức là thật, mà kết quả thì thành chuyện đùa. Người lớn nên tránh chê bai lúc ấy, bởi điều các em cần là cách rà lại đề bài cho chắc, chứ không phải thêm một lời trách.
Trong nuôi dạy con, cha mẹ hầu như ai cũng có kỷ niệm kiểu này. Đứa nhỏ hồn nhiên đem đúng câu bố mẹ nói riêng trong nhà ra kể trước mặt khách. Không thể mắng con, vì con chỉ nói thật; cũng không thể cười xoà cho qua, vì người nghe đã kịp chạnh lòng. Bài học ở đây rất giản dị: những gì không muốn người khác nghe thì tốt nhất đừng nói trước mặt trẻ con.
Trong ứng xử hằng ngày, nhiều người từng nhận một món quà chẳng dùng được vào việc gì, nhưng người tặng thì thành tâm và háo hức. Bỏ đi thì phụ lòng, giữ lại thì vướng nhà. Cách xử lý tử tế là nhận lấy tấm lòng trước, còn món đồ thì tìm cho nó một chỗ hữu ích, chẳng hạn chuyển tặng nơi thật sự cần, miễn là làm kín đáo và không để người tặng tổn thương.
Những câu ca dao, tục ngữ cùng chủ đề
- Bỏ thì thương, vương thì tội — cùng nói về thế lưỡng lự, giữ cũng dở mà buông cũng chẳng đành.
- Cười ra nước mắt — tả đúng cái vẻ ngoài buồn cười che một nỗi chua chát bên trong.
- Ngậm bồ hòn làm ngọt — chịu đắng trong lòng mà bề ngoài vẫn phải tỏ ra không sao.
- Há miệng mắc quai — biết là sai nhưng không mở lời được, vì chính mình đang vướng.
- Nửa nạc nửa mỡ — cũng chỉ cái thế lỡ cỡ, không ra hẳn bên nào.
- Dở dở ương ương — nói về trạng thái nửa vời, chưa chín chưa xanh, khiến người xung quanh khó xử.
Lời kết
Đời sống không được sắp đặt gọn ghẽ thành vui hay buồn, đúng hay sai. Rất nhiều lúc ta rơi vào khoảng giữa, nơi mà khóc thì quá lời còn cười thì không đành. Thành ngữ dở khóc dở cười tồn tại được lâu như vậy chính vì nó gọi tên trung thực cái khoảng giữa ấy. Hiểu câu nói này không phải để than thân, mà để nhận ra rằng những tình huống trớ trêu là phần tất nhiên của cuộc sống, và cách ta mang chúng theo mới là điều làm nên sự nhẹ nhõm hay nặng nề của mỗi người.
Ảnh minh hoạ: Radek Kucharski — giấy phép CC BY 2.0, qua Wikimedia Commons.


