Người Việt xưa có một câu nói về chuyện sinh nở khiến ai nghe cũng lặng đi: “Đàn ông đi biển có đôi, đàn bà đi biển mồ côi một mình”. Chỉ hai vế, không một chữ nào nhắc tới đau đớn, vậy mà nói trúng cái cô độc của người phụ nữ trong giờ phút nguy hiểm nhất đời họ.
Hai chuyến đi biển khác nhau
Vế đầu nói chuyến đi biển thật. Với dân chài, ra khơi là việc nguy hiểm bậc nhất: sóng gió bất thường, thuyền thì nhỏ, chẳng có gì chắc là sẽ về. Nhưng người đàn ông đi biển thì có đôi — có bạn thuyền, có người chèo cùng, ngã xuống nước thì có người vớt lên.
Vế sau mượn đúng hình ảnh ấy để nói việc sinh con. Người xưa gọi chuyện đàn bà sinh nở là “đi biển”, vì cũng là một lần vượt qua chỗ hiểm, cũng là sống chết trong gang tấc.
Hai chữ mồ côi mới là chỗ đắt nhất. Thường thì mồ côi để nói đứa trẻ mất cha mất mẹ. Đặt vào đây, nó biến người mẹ đang trở dạ thành một đứa trẻ bơ vơ giữa biển: không ai đi cùng, không ai chia được cơn đau, không ai thay được một phần nào.
Có những việc không ai gánh hộ được
Dù có bà mụ đỡ, có mẹ chồng mẹ đẻ ngồi ngoài, có chồng đứng chờ, thì cơn đau ấy vẫn là việc người phụ nữ phải tự mình đi qua.
Nhưng câu còn nói thêm một tầng nữa. Theo nếp sống ngày xưa, chuyện sinh nở bị coi là việc riêng của đàn bà, đàn ông không được dính vào. Người vợ vượt cạn trong buồng kín, người chồng ở ngoài sân, và thời ấy coi thế là đúng phép. Nỗi cô đơn vốn có vì thế bị nhân lên bởi một nỗi cô đơn do lệ làng đặt ra.
Cùng là đối mặt với hiểm nguy, một bên có bạn thuyền, một bên chỉ có mình. Câu hát không lên án ai, chỉ đặt hai cảnh cạnh nhau, và chỗ chênh tự nó nói lên tất cả.
Điều đáng nhớ từ câu này
Thứ nhất, có những việc người khác không làm thay được, nhưng luôn có thể ở bên cạnh. Một bàn tay nắm, một lời trấn an vẫn làm đổi khác rất nhiều. “Không gánh hộ được” với “không làm gì được” là hai chuyện khác hẳn nhau.
Thứ hai, sinh nở là một đóng góp lớn, không phải chuyện đương nhiên phải thế. Câu hát đặt nó ngang hàng với chuyến ra khơi của người đàn ông, một việc hệ trọng, đáng được ghi công.
Thứ ba, nỗi cô đơn do nếp cũ tạo ra thì sửa được. Phần thuộc về chính việc sinh nở ta không đổi, nhưng phần do quan niệm và nếp nhà thì hoàn toàn nằm trong tay con người.
Mấy lời cùng mạch
- Đàn bà chửa cửa mả — nói thẳng mức nguy hiểm của việc sinh con thời trước.
- Con cò lặn lội bờ sông, gánh gạo đưa chồng tiếng khóc nỉ non — gánh nặng lặng lẽ của người vợ.
- Một con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ — nếp không bỏ ai lại phía sau lúc hoạn nạn.
Đôi lời về câu này
Đây là lời truyền miệng của các bà, các mẹ, không rõ ai đặt ra đầu tiên. Cứ nghe để tham khảo và để thương người đi trước, chứ đừng coi là điều bất di bất dịch, bởi có chỗ đúng có chỗ đã khác tuỳ thời.
Chỗ đã khác chính là hai chữ “một mình”. Ngày nay việc sinh nở có bệnh viện, có người trong nghề lo từ lúc mang thai cho đến lúc mẹ tròn con vuông. Nhiều nơi người chồng được vào cùng vợ, ông bà hai bên thay nhau đỡ đần những tháng đầu. Chuyến đi biển ấy giờ không còn đơn độc như xưa nữa. Cái đáng giữ lại của câu hát là lòng trân trọng nỗi vất vả của người mẹ; còn cái “mồ côi” thì mỗi nhà đều góp tay xoá bớt được, bắt đầu từ việc hỏi thăm người mẹ chứ không chỉ hỏi thăm đứa cháu.


